Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 39
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 39/41
- automatic telegraphyMôn điện báo tự động
- automatic telephone message recorderMáy ghi thông báo điện thoại tự động
- automatic telephone setMáy điện thoại tự động
- automatic telephone systemHệ thống điện thoại tự động
- automatic telephonyđiện thoại tự động
- automatic tellerThâu ngân viên tự động (máy gởi-rút tiền tự động)
- automatic teller machineMáy gửi-rút tiền tự động
- automatic text reflowCuốn văn bản tự động
- automatic transaction machineMáy chuyển tiền tự động, máy chuyển tài khoản tự động
- automatic translationdịch tự động
- automatic transmissionhộp số tự động
- automatic transmittermáy phát tự động
- automatic tuning controlBộ điều chỉnh tần số tự động
- automatic variablebiến tự động
- automatic volume compressorBộ nén âm lượng tự động
- automatic volume controlĐiều chỉnh âm lượng tự động
- automatic volume control circuitMạch tự điều chỉnh âm lượng
- automatic volume expanderBộ giãn âm lượng tự động
- automatic volume expansionGiãn âm lượng tự động
- automatic volume recognitionNhận dạng âm lượng tự động
- automatic workingchế độ tự động
- automaticaltự động, vô ý thức, máy móc
- automaticallytự động
- automaticityXem automatic
- automaticllymột cách tự động
- automaticstự động học
- automationsự tự động hoá, kỹ thuật tự động, sự tự động hóa
- automatismtính tự động, tác dụng tự động, hành động máy móc
- automatistXem automatism
- automativeXem automation
- automatizationsự tự động hoá
- automatizetự động hoá
- automatonmáy tự động, thiết bị tự động
- automatonophobiatượng, tượng sáp
- automatousXem automaton
- automitictự thụ phấn, tự giao
- automixissự tự thụ phấn, sự tự giao
- automobilexe ô tô, xe hơi, ô tô
- automobilistngười lái ô tô
- automonitorchương trình cơ năng
- automorphicDạng cá thể
- automorphismphép, phép nguyên hình
- automotivetự động, máy móc tự động
- automutationsự tự đột biến
- autonomictự trị
- autonomicallyXem autonomic
- autonomistNgười chủ trương tự trị
- autonomoustự trị
- autonomous consumptiontiêu dùng tự định
- autonomous expenditureKhoản chi tiêu tự định
- autonomous investmentđầu tư tự định
- autonomous investment demandNhu cầu đầu tư tự định
- autonomous transactionsgiao dịch tự định
- autonomous variablescác biến tự định
- autonomouslyXem autonomous
- autonomysự tự trị, quyền tự trị, nước tự trị
- autoorientationsự tự định hướng
- autoparthenogenesisSự tự phát triển đơn tính
- autopathybệnh nội sinh
- autophagoustừ kiếm mồi
- autophagytự thực, tự ăn mình
- autophiloustự thụ phấn, tự giao
- autophyachất tạo vỏ
- autophytethực vật tự dưỡng
- autopilerBộ biên dịch tự động
- autopilotmáy lái tự động
- autoplasthạt diệp lục
- autoplasticghép cùng loại, tự ghép
- autoplastytính ghép cùng loại, tính tự ghép
- autoploidthể bội cùng loài, thể bội đồng tính
- autoplotterbộ vẽ tự động
- autopodiumchân tay, chi
- autopolyploidThể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính
- autoprogrammabletự lập trình được
- autoprojectivityphép tự xạ ảnh
- autopsicXem autopsy
- autopsicalXem autopsy
- autopsistXem autopsy
- autopsysự mổ xác, giải phẫu tử thi, khám nghiệm tử thi
- autopticsự mổ xác
- autopticalsự mổ xác
- autoradiogramẢnh phóng xạ tự chụp
- autoradiographyCách tự chụp bằng tia phóng xạ
- autorangethang đo tự động
- autoredialingQuay lại số tự động
- autoreduplicationsự tự nhân lại
- autoregressiontự hồi quy
- autoregressivetự hồi quy
- autoregulationsự tự điều chỉnh
- autorestarttự khởi động lại
- autoreversetự đảo ngược, tự quay ngược
- autoriflesúng tiểu liên
- autorized programchương trình quy định
- autoroutexa lộ
- autosavetự động lưu trữ
- autoscoregạch dưới tự động
- autosomethể thường nhiễm sắc
- autospasysự tự rụng, tự cắt
- autosporebào tử gốc
- autostimulationsự tự kích thích
- autostradaXem auto-road
- autosynchronized oscillatorBộ dao động tự đồng bộ
- autoteliccó mục đích, tự thân
- autotesttự thử, tự kiểm tra
- autothinningsự tự tỉa thưa, sự tự làm thưa
- autotillysự tự rụng
- autotomysự tự cắt, sự tự đứt
- autotoxictự nhiễm độc
- autotoxicationsự tự nhiễm độc
- autotoxintự độc tố
- autotracetự động dò vết
- autotracingtự vẽ, tự ghi dấu
- autotransductorBộ khuếch đại từ tự động
- autotransformermáy tự biến áp
- autotrophsinh vật tự dưỡng
- autotrophictự dưỡng
- autotrophytính tự đưỡng
- autotruckxe tải
- autotunetự điều hưởng
- autotune transmitterMáy phát tự điều hưởng
- autotypebản sao đúng, thuật in ảnh, sao đúng
- autumnmùa thu, thời xế chiều, thu
- autumnalmùa thu, chín vào mùa thu, nở vào mùa thu
- autumnallyXem autumn
- autunitAutunit
- auxanometercái đo sinh trưởng
- auxesissự tăng trưởng
- auxeticThuộc sự tăng trưởng
- auxiliaryphụ, bổ trợ, người giúp đỡ
- auxiliary anodedương cực phụ
- auxiliary electrodeđiện cực phụ
- auxiliary equipmentthiết bị phụ
- auxiliary languageXem quốc tế ngữ
- auxiliary memorybộ nhớ phụ
- auxiliary operationphép toán phụ, điều hành phụ
- auxiliary processorbộ xử lý phụ
- auxiliary relaybộ nối điện phụ
- auxiliary selectorbộ chọn phụ
- auxiliary storagebộ trữ phụ
- auxiliary storage devicesThiết bị tồn trữ phụ
- auxiliary verbtrợ động từ
- auxinAuxin (chất kích thích thực vật)
- auxinicXem auxin
- auxinicallyXem auxin
- auxo-cardiasự nở tim
- auxo-heterotrophSinh vật dị dưỡng-sinh trưởng
- auxocyteTế bào sinh dục sinh trưởng
- auxoplasmaticchất sinh trưởng
- auxosporebào tử sinh trưởng
- auxotrophSinh vật dinh dưỡng thụ động
- auxotrophicdinh dưỡng thụ động
- auxotrophyHiện tượng dinh dưỡng thụ động
- av-gasCủa[aviation gas], (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dầu xăng cho máy bay
- availđiều có lợi, ích lợi, giúp ích
- availabilitythời gian rảnh
- availability effectsCác hiệu ứng của sự sẵn có
- availablesẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể kiếm được
- available capacitydung lượng có sẵn
- available energynăng lượng khả dụng
- available execution timeThời gian hành xử được
- available machine timeThời gian dùng được máy
- available powercông suất hữu hiệu, công suất khả dụng
- availablenessTính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được
- availablyXem available
- availinglyXem avail
- avalanchetuyết lở, loạt dồn dập, lở tuyết
- avalanche breakdownSự suy sụp do dòng điện thác
- avalanche currentdòng điện thác
- avalanche diodeđèn hai cực thác
- avalanche formationhình thành thác
- avalanche impedancetrở kháng thác
- avalanche injectionphun thác
- avalanche injection laserBộ kích quang phun thác
- avalanche ionizationly tử hóa thác
- avalanche multiplicationnhân thác
- avalanche multiplication factorhệ số nhân thác
- avalanche noisenhiễu âm thác
- avalanche photodevicebộ quang thác
- avalanche photodiodeĐèn hai cực quang thác
- avalanche transistorđèn tinh thể thác
- avalanche triggeringkích động thác
- avalanche triodeđèn ba cực thác
- Avalokiteshvaraquán thế âm
- AvalokiteśvaraQuán Thế Âm Bồ Tát
- avan-courierngười chạy trước, người phi ngựa trước
- avant-courrierngười chạy trước, người phi ngựa trước
- avant-gardetiền phong, tiên phong
- avant-gardismXem avant-garde
- avant-gardistXem avant-garde
- avaricetính hám lợi, tính tham lam
- avaricioushám lợi, tham lam
- avariciouslytham lam
- avariciousnesstính hám lợi, tính tham lam
- avascularkhông mạch
- avastĐứng lại! dừng lại! đỗ lại!
- avatarân, thiên thần giáng thế, sự giáng sinh
- avauntđi đi, cút đi
- avelời chào, lời chào tạm biệt, chào
- avelkéo đi
- avengetrả thù, báo thù, phục thù