Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/17
- ohình o, hình tròn, hỡi
- o&đồng hồ, bấm giờ, ghi giờ
- o'Của of
- o’clockđồng hồ, bấm giờ, ghi giờ
- o'er(như) over
- o.pipđài quan sát
- oafđứa bé sài đẹn, đứa bé ngu ngốc
- oafishsài đẹn, bụng ỏng đít eo, ngu ngốc
- oafishlyXem oafish
- oafishnesschỉ tính chất
- oakcây sồi, lá sồi
- oak-applevú lá sồi
- oak-figvú lá sồi
- oak-gallvú lá sồi
- oak-nutvú lá sồi
- oak-papergiấy vân gỗ sồi
- oak-treegỗ sồi
- oak-woodrừng sồi, gỗ sồi
- oakenbằng gỗ sồi
- oaken towelgậy tày, dùi cui
- oakeryrừng sồi
- oakletcây sồi non
- oaklingcây sồi non
- oakumxơ dây thừng cũ
- oakwoodrừng sồi
- oakygiống như sồi, cứng rắn
- oarmái chèo, người chèo thuyền, tay chèo
- oar-featherslông cánh
- oar-lockcọc chèo
- oar one's armsvung tay, khoát tay
- oaragemái chèo
- oaredCó mái chèo ((thường) trong từ ghép)
- oarerngười chèo thuyền, người bơi thuyền
- oariumbuồng trứng
- oarlesskhông có mái chèo
- oarsmanngười chèo thuyền, người bơi thuyền
- oarsmanshipnghệ thuật chèo đò, tài chèo đò
- oaryhình bơi chèo
- oasViết tắt của Organization of American States
- oasalThuộc ốc đảo
- oasesốc đảo, nơi màu mỡ
- oasisốc đảo, nơi màu mỡ
- oastlò sấy hoa bia, lò sấy mạch nha
- oast-housenhà sấy hoa bia, nhà sấy mạch nha
- oatyến mạch
- oat milksữa yến mạch
- oatcakebánh yến mạch
- oatenbằng bột yến mạch, bằng rơm yến mạch
- oaththề, hét lên, lời tuyên thệ
- oath-breakerNgười không giữ lời thề
- oath-breakingSự không giữ lời thề
- oatmealbột yến mạch, cháo yến mạch, cháo bột yến mạch
- oatscháo yến mạch, cháo bột yến mạch, yến mạch
- oauViết tắt của Organization of African Unity
- oavesđứa bé sài đẹn, đứa bé ngu ngốc
- obđã chết
- Obalnokraškatỉnh nam bộ slovenija
- Obamaô-ba-ma
- obbligatobắt buộc, phần đệm bắt buộc
- obconiccách viết khác
- obconicalhình nón ngược
- obcordatehình tim ngược
- obcurrentchảy ngược, chạy ngược
- obductionsự mổ xác
- obduracysự cứng rắn, sự sắt đá, sự ngoan cố
- obduratecứng rắn, sắt đá, ngoan cố
- obduratenesschỉ sự, thái độ
- obeOfficer of the order British Empire
- obeahma thuật
- obeahmanNgười thạo về ma thuật Tây ấn Độ
- obediencesự nghe lời, sự vâng lời, khu vực quản lý
- obedientbiết nghe lời, biết vâng lời, vâng lời
- obedientiarycha
- obedientlyphó từ của obedient, ngoan ngoãn
- obeisancesự cúi đầu, lòng tôn kính, sự tôn sùng
- obeisanttôn kính, tôn sùng
- obeisantlyXem obeisant
- obelidấu ôben, dấu ghi chú ôben
- obeliseGhi dấu hình thanh kiếm hay dấu ngang trong sách để chỉ một đạon đáng ngờ
- obeliskđài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp
- obelizeghi dấu ôben vào
- obelusdấu ôben, dấu ghi chú ôben
- obesebéo phị, trệ, béo phì
- obesenesssự béo phì
- obesitysự béo phị, sự trệ, béo phì
- obeyvâng lời nghe lời, tuân theo, phục tùng
- obeyernguời nghe lời, người vâng lời
- obfuscatelàm tối, làm u ám, làm đen tối
- obfuscationsự làm đen tối, sự làm ngu muội, sự làm hoang mang
- obidải lưng thêu
- obiittạ thế
- obitlễ cầu hồn, lễ kỷ niệm, ngày giỗ
- obiternhân tiện
- obitualđã qua đời
- obituaristngười viết cáo phó
- obituarylời cáo phó, người chết, cáo phó
- objectđồ vật, vật thể, đối tượng
- object-ballquả bóng mục tiêu
- object-finderkính ngắm
- object-glasskính vật, vật kính
- object-lenskính vật, vật kính
- object-lessonBài học có đồ dạy trực quan, bài học tại hiện trường, bài học ở môi trường thực tế
- object-orientedhướng đối tượng
- object-oriented programminglập trình hướng đối tượng
- object-plateMâm để vật quan sát (trong kính hiển vi)
- object-staffcái mia ngắm
- object-teachingCách dạy dựa trên đồ vật
- objectificationSự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan
- objectifylàm thành khách quan, thể hiện khách quan, làm thành cụ thể
- objectionsự phản đối, sự chống đối, sự bất bình
- objectionableđáng chê trách, không ai ưa thích, khó chịu
- objectionablenesskhó nghe, khó chịu
- objectionablytrạng từ
- objectisecách viết khác
- objectivekhách quan, mục tiêu, mục đích
- objective functionhàm mục tiêu
- objectivelykhách quan
- objectivenesstính khách quan
- objectivisecách viết khác
- objectivismchủ nghĩa khách quan
- objectivitytính khách quan
- objectivizeXem objectivise
- objectizeXem objectivise
- objectlesskhông có đối tượng, không có mục tiêu, không có mục đích
- objectorngười phản đối, người chống đối
- objurgatetrách móc, quở trách
- objurgationsự trách móc, sự quở trách
- objurgatoryCó tính chất trách móc, có tính chất quở trách, có tính chất mắng nhiếc
- oblanceolateDạng mác ngược
- oblastvùng, oblast
- oblatedẹt
- oblatenesstính dẹt
- oblationđồ cúng
- oblationalđồ cúng
- oblatoryđồ cúng
- obligatebắt buộc, ép buộc
- obligationnghĩa vụ, bổn phận, ơn
- obligatorischbắt buộc, ép buộc
- obligatorybắt buộc, cưỡng bách
- obligebắt buộc, cưỡng bách, làm ơn
- obligedbiết ơn
- obligeengười nhận giao ước, người mang ơn, người hàm ơn
- obligementnghĩa vụ, bổn phận, ân huệ
- obligerNgười có trách nhiệm trước pháp luật
- obliginghay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ
- obliginglygiúp đỡ
- obligingnesssự ân cần
- obligorngười giao ước
- obliquationXem oblique
- obliquexiên, chéo, cạnh khoé
- obliquenessXem oblique (adj)
- obliquitousnghiêng, lệch, gian xảo
- obliquitysự xiên, sự chéo, độ xiên
- obliteratexoá, tẩy, mạt sát
- obliterationsự xoá, sự tẩy
- obliterativechỉ có tác dụng
- oblivionsự lãng quên
- obliviousquên, lãng quên, làm lãng quên
- obliviouslytrạng từ
- obliviousnesstính lãng quên
- oblongcó hình thuôn, có hình chữ nhật, hình thuôn
- oblongishhơi thuôn
- oblonglycó hình thuôn, có hình chữ nhật
- obloquylời lăng nhục, lời nói xấu
- obmutescenceSự lầm lì im lặng
- obmutescentlầm lì im lặng
- obnoxiouskhó chịu, đáng ghét, độc
- obnoxiouslymột cách kinh tởm
- obnoxiousnesstính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, tính chất độc
- obnubilateche mờ, làm u ám, ám ảnh
- obnubilationsự che mờ, sự u ám, sự ám ảnh
- oboekèn ôboa
- oboistngười thổi kèn ôboa
- obolđồng ôbôn
- obovateDạng trứng ngược (đầu nhỏ ở phía cuống lá)
- obovoidDạng trứng ngược (quả)
- obpyramidalDạng tháp nhọn
- obpyriformDạng quả lê ngược
- obscenetục tĩu, tà dâm
- obscenelytục tựu, khiêu dâm
- obscenitysự tục tĩu, sự tà dâm, lời lẽ tục tĩu
- obscurantNgười chủ trương ngu đần
- obscuranticXem obscurant
- obscurantismchính sách ngu đần
- obscurantistchính sách ngu đần
- obscurationsự làm tối đi, sự làm mờ đi
- obscuretối, tối tăm, không rõ nghĩa
- obscurelyche khuất, mờ đi
- obscurenessXem obscure (tính từ) chỉ tình trạng
- obscuritysự tối tăm, sự mờ mịt, sự tối nghĩa
- obsecrationsự cầu nguyện, sự khẩn cầu
- obsequiallễ tang, đám ma
- obsequieslễ tang, đám ma
- obsequiouskhúm núm, xun xoe, vâng lời
- obsequiouslyquị lụy, khúm núm
- obsequiousnesssự khúm núm, sự xun xoe
- observabilitykhả năng quan sát
- observabledễ thấy, đáng chú ý, đáng kể
- observancesự tuân theo, sự tuân thủ, sự làm lễ
- observancy(như) observance