Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W
2.374 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/12
- ww
- w/okhông, không có
- w.c.Của water-closet
- wabblesực lắc lư, sự rung rinh, lắc lư
- wabblingXem wobbling
- wabblylung lay, loạng choạng, lảo đảo
- wackođiên mất trí
- wackytàng tàng, điên điên
- wadnùi, nút lòng súng, lót bông
- wadablecó thể lội qua
- wadded with conceitdương dương tự đắc
- waddingsự chèn, bông nỉ để chèn, sự lót
- waddledáng đi núng nính, đi núng nính
- waddlingnúng nính, đi lạch bạch
- waddygậy nhọn
- wadesự lội, sự lội qua, lội
- wade incan thiệp vào, tấn công dữ dội
- wade intocông kích kịch liệt
- wadeableXem wadable
- waderngười lội, ủng lội nước
- wadiSông ngòi chỉ có nước vào mùa mưa (ở các nước phương đông)
- waer downlàm mòn, làm kiệt sức dần, tiêu hao dần
- waferbánh quế, dấu xi, vòng giấy niêm
- wafer-thinmỏng tanh
- Waffen-SSlực lượng vũ trang ss
- wafflebánh tổ ong, chuyện gẫu, chuyện liến thoắng
- waffle-ironkhuôn bánh quế
- waftlàn, sự thoảng qua, cảm giác thoảng qua
- wagngười hay nói đùa, người tinh nghịch, sự lắc
- wag one's chinnói huyên thiên, nói luôn mồm
- wagetiền lương, tiền công, phần thưởng
- wage-claimyêu sách về lương
- wage-earnerNgười làm công ăn lương
- wage-freezeSự hạn mức tiền lương
- wage-fundquỹ tiền lương
- wage-risesự tăng lương
- wage-scalethang lương
- wage-sheetgiấy trả lương
- wage-workerngười làm thuê
- wagersự đánh cuộc, đánh cuộc
- wagererngười đánh cuộc
- wages-fundquỹ tiền lương
- waggerythói đùa dai, lời nói đùa, trò tinh nghịch
- waggishnói đùa, tinh nghịch
- waggishnesstính bông đùa, tính tinh nghịch
- wagglesự lắc, sự lúc lắc
- wagglylúc lắc, ve vẩy, không ổn định
- waggonxe ngựa, xe bò, toa trần
- waggon-roadđường xe ngựa, đường xe súc vật
- waggon-wayđường xe ngựa
- waggonagetàu, tiền chuyên chở
- waggonerngười đánh xe
- waggonettexe ngựa bốn bánh
- wagonxe ngựa, xe bò, toa trần
- wagon-littoa nằm
- wagonerngười đánh xe
- wagonettexe ngựa bốn bánh
- wagons-litstoa nằm
- wagtailchim chìa vôi, chìa vôi
- wahoe oe, oa oa
- waivái
- waifvật trôi giạt, vật vô chủ
- waifs and strayschó mèo vô chủ
- wailtiếng than van, tiếng khóc than, than van
- wailerngười khóc mướn
- wailfulthan van, rền rĩ
- wailingkhóc than, than vãn
- wailsomekhóc than, than vãn, não nuột
- wainscotván lát chân tường, lát ván chân tường
- wainscotedCó ván ốp ở chân tường
- wainscotingván lát chân tường
- waiseMột hệ thống có cơ sở UNIX được nối với Internet
- waistchỗ thắt lưng, chỗ eo, chỗ thắt lại
- waist-banddây thắt lưng
- waist-deepđến thắt lưng
- waist-highCao đủ để đến thắt lưng
- waist-linevòng thắt lưng
- waistbandcạp
- waistcoatáo gi lê, áo gi-lê, gi-lê
- waistedthắt eo, thóp lại ở eo
- waistlinevòng eoo
- waitsự chờ đợi, thời gian chờ đợi, sự rình
- wait onhầu hạ, phục dịch, đến thăm
- wait the seeThời gian sẽ hồi đáp
- wait up for someonethức đợi ai
- waiterngười hầu bàn, khay, mâm
- waitingsự đợi, sự chờ, sự hầu bàn
- waiting-ladythị nữ, nữ quan
- waiting-listdanh sách chờ đợi, danh sách chờ
- waiting-maidngười hầu gái, cô phục vụ
- waiting-roomphòng đợi, phòng chờ
- waiting-womanngười hầu gái, cô phục vụ
- waitresschị hầu bàn
- waivebỏ, từ bỏ
- waiversự bỏ, sự từ bỏ, giấy từ bỏ
- wak-heartednhút nhát, nhu nhược
- Wakayamawakayama
- wakelằn tàu, nghỉ hằng năm, thức giấc
- wake upthức dậy, dậy lên, đánh thức
- wakeboardván lướt sóng
- wakefulthao thức, không ngủ được, cảnh giác
- wakefullythao thức, không thể ngủ được, cảnh giác
- wakefulnesssự mất ngủ, sự không ngủ được, sự cảnh giác
- wakelesssay, không thức giấc
- wakemanngười canh giữ, người bảo vệ
- wakenđánh thức, gợi lại, thức dậy
- wakenerngười đánh thức, người gọi dậy, cái bợp đầu
- wakeningsự đánh thức, sự thức dậy, sự tỉnh dậy
- walevết lằn, sọc nổi, đánh lằn da
- Walesxứ wales, xứ gan
- walksự đi bộ, sự bước, sự dạo chơi
- walk aboutdạo chơi, đi dạo
- walk alongtiến bước, đi dọc theo
- walk awayđi, bỏ đi, vượt dễ dàng
- walk backđi trở lại
- walk downđi xuống
- walk-inkhá to, có thể bước vào, có lối vào riêng
- walk intođi vào, bước vào trong, đụng phải
- walk-offrời bỏ đi, lấy đi, nẫng đi
- walk-onvai phụ
- walk one's beatđi tuần canh gác
- walk one's chalkchuồn, tẩu
- walk-outcuộc đình công
- walk-overCuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộc thi dễ thắng vì không có đối thủ
- walk someone off his legsBắt ai đi rạc cả cẳng
- walk the boardLà diễn viên sân khấu
- walk the carpetbị mắng, bị quở trách
- walk the chalkxử
- walk the dogdắt chó đi dạo
- walk the hospitalsThực tập ở bệnh viện (học sinh y khoa)
- walk the plankBị bịt mắt phải đi trên tấm ván đặt chênh vênh bên mạn tàu (một lối hành hạ của bọn cướp biển)
- walk two and twođi hàng đôi
- walk-up(thông tục) nhà không có thang máy
- walk upon egg-shellsHành động một cách thận trọng dè dặt
- walkableCó thể đi bộ qua được
- walkaboutcuộc vi hành
- walkawayCuộc thi đấu thắng dễ dàng
- walkerngười đi bộ, người dạo chơi, nói láo
- walker-onvai phụ
- walkie-hearie) điện đài xách tay
- walkie-lookieĐài truyền hình xách tay
- walkie-talkieđiện đài xách tay, máy bộ đàm
- walkingsự đi, sự đi bộ, sự đi dạo
- walking delegateđại diện công đoàn
- walking-dressQuần áo mặc đi phố
- walking gentlemanDiễn viên nam (nữ) đóng vai cho có mặt (không cần tài lắm)
- walking-matchcuộc thi đi bộ
- walking-ordersbị mất việc
- walking-outsự đi ra ngoài
- walking-papersbị mất việc
- walking-shoesgiầy dã ngoại
- walking stickgậy, can, bọ que
- walking-ticketbị mất việc
- walking-tourcuộc đi chơi bộ
- walkmanMáy cát-xét nhỏ có tai nghe có thể đeo và nghe khi đi dạo
- walkmansMáy cát-xét nhỏ có tai nghe có thể đeo và nghe khi đi dạo
- walkwayĐường dành cho người đi bộ
- walltường, vách, thành
- wall-barsthang thể dục, thang thẳng đứng
- wall clockđồng hồ treo tường
- wall-eyemắt có vảy cá
- wall-eyedCó vảy cá ở mắt
- wall inxây tường xung quanh
- wall-lampđèn treo tường
- wall-newspaperbáo tường, báo liếp
- wall offNgăn bằng một bức tường
- wall-paintingbức tranh tường
- wall-platerầm ngang, xà ngang
- wall plugtắc-kê
- wall-stoneđá xây nhà
- Wall Streetphố uôn
- wall upxây bịt lại
- wallangười làm, người làm công, người
- wallabycon canguru nhỏ, người uc
- wallahngười làm, người làm công, người
- wallboardván lát tường
- walledcó tường bao quanh
- wallerthợ nề, thợ xây
- walletđãy, bị, cặp đựng giấy má
- wallflowercây quế trúc
- walliengười hầu phòng, đầy tớ
- wallingsự xây tường, vật liệu xây tường, tường vách
- wallopcái quất, cái vụt mạnh, rượu bia
- wallopingtrận đòn đau, trận đòn túi bụi, lớn vô cùng
- wallowbãi trâu đằm, bãi đằm, đằm mình
- wallpapergiấy dán tường, hình nền
- walls have earstường có tai, tai vách mạch dừng
- wallykẻ ngu ngốc, người ngớ ngẩn
- walnutquả óc chó, cây óc chó, óc chó
- walnut-treecây óc chó
- walruscon moóc, moóc, voi biển
- Waltoan
- waltzđiện nhảy vanxơ, cho điệu vanxơ, nhảy vanxơ
- waltzerngười nhảy vanxơ
- wamblebước đi không vững, lảo đảo, sự chóng mặt
- wampeecây hồng bì, hồng bì, quất hồng bì
- wampumchuỗi vỏ sò
- wampuskẻ đần độn, đồ thộn
- wamusáo khoác vải thô
- wanxanh xao, nhợt nhạt, uể oải