Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 40
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 40/41
- avengerngười trả thù, người báo thù
- avenginglyXem avenge
- avenscây thủy dương mai
- aventurineAventurin
- avenueđại lộ, thông lộ
- averxác nhận, khẳng định, xác minh
- averagemức trung bình, loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường
- average brightđộ chói trung bình
- average calculating timeThời gian tính toán trung bình
- average capacitydung lượng trung bình
- average costchi phí bình quân
- average cost pricingĐịnh giá theo chi phí bình quân
- average currentdòng điện trung bình
- average delay timeThời gian chậm trễ trung bình
- average densitymật độ trung bình
- average expected incomeThu nhập kỳ vọng bình quân; Thu nhập bình quân dự kiến
- average fixed costsChi phí cố định bình quân
- average frequencytần số trung bình
- average lifeđời sống trung bình
- average loadtải trung bình
- average powercông suất trung bình
- average productsản phẩm bình quân
- average productivitynăng suất bình quân
- average propensity to consumeKhuynh hướng tiêu dùng bình quân
- average propensity to saveKhuynh hướng tiết kiệm bình quân
- average ratesuất trung bình
- average rate of taxsuất thuế bình quân
- average revenuedoanh thu bình quân
- average revenue productSản phẩm doanh thu bình quân
- average total costTổng chi phí bình quân
- average valuetrị số trung bình
- average variable costAVC-Chi phí khả biến bình quân
- averaged characteristicđặc tính trung bình
- averagelytrung bình
- averagenessXem average
- averaginglấy trung bình
- averaging principlenguyên lý trung bình
- averaging rectifierBộ chỉnh lưu trung bình
- avermentsự xác nhận, sự khẳng định
- averrableXem aver
- averruncatorKéo tỉa cành cao su
- aversechống lại, ghét, không thích
- averselyXem averse
- aversenessXem averse
- aversionsự ghét, ác cảm, sự không thích
- avertquay đi, ngoảnh đi, ngăn ngừa
- avertablecó thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận
- avertiblecó thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận
- avestaThánh kinh Ba Tư giáo
- avestantiếng avexta
- avianloài chim
- avian influenzadịch cúm gia cầm
- aviaristngười nuôi chim
- aviarychuồng chim
- aviatebay, đi, lái máy bay
- aviationhàng không, thuật hàng không
- aviation servicengành hàng không
- aviatorngười lái máy bay, phi công
- aviatressnữ phi công
- aviatricenữ phi công
- aviatrixnữ phi công
- aviculturenghề nuôi chim, nuôi chim
- aviculturistXem aviculture
- avidkhao khát, thèm khát, tham lam
- aviditysự khao khát, sự thèm khát, sự tham lam
- avidlysay sưa, ngấu nghiến
- aviettemáy bay nhỏ, máy bay loại nhẹ
- avifaunahệ chim
- avifaunalXem avifauna
- avionicXem avionics
- avionicsKỹ thuật điện tử hàng không
- avisotàu thông báo
- avitaminosisbệnh thiếu vitamin
- avitaminoticXem avitaminosis
- avocadolê tàu, bơ
- avocationcông việc phụ, việc lặt vặt, khuynh hướng
- avocationalXem avocation
- avocationallyXem avocation
- avocetchim mỏ cứng
- Avogadro's numberhằng số a-vô-ga-đrô, số a-vô-ga-đrô
- avogadrós numberSố Avôgaddrô
- avoidtránh, tránh xa, huỷ bỏ
- avoidablecó thể tránh được
- avoidablyXem avoid
- avoidancesự tránh, sự tránh xa, sự huỷ bỏ
- avoidant personality disorderrối loạn nhân cách tránh né
- avoiderXem avoid
- avoirdupoistrọng lượng
- avometermáy đo vạn năng, avô kế
- avosetchim mỏ cứng
- avouchđảm bảo, xác nhận, khẳng định
- avouchmentsự đảm bảo, sự xác nhận, sự khẳng định
- avownhận, thừa nhận
- avowablecó thể nhận, có thể thừa nhận
- avowablyXem avow
- avowalsự nhận, sự thừa nhận
- avowedĐã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận
- avowedlythẳng thắn, công khai
- avowerXem avow
- avulsionsự nhổ bật ra, sự giật mạnh ra, sự cuốn đất đai
- avuncularchú, bác
- awĐược dùng để thể hiện niềm vui hay sự yêu mến, đặc biệt là khi phản ứng trước một cái gì đó được xem là ngọt ngào hay đáng yêu
- awaMột ngôn ngữ tại Papua New Guinea, thuộc nhóm ngôn ngữ Kainantu
- awacsHệ thống báo và điều khiển trên không (Airborne Warning and Control System)
- awaitđợi, chờ đợi, để dự trữ cho
- await somebody's convenienceLưu tâm đến sự thuận tiện của ai, làm cho phù hợp với ý thích ai
- awaiting-repair timeThời gian chờ đợ sửa chữa
- awakeđánh thức, làm thức dậy, làm thức tỉnh
- awakenthức giấc, thức dậy, awaken to nhận ra
- awakenerXem awaken
- awakeninghành vi nhận thức
- awardphần thưởng, tặng thưởng, tặng
- award-winningcách viết khác
- awardableXem award
- awardeengười được tặng thưởng
- awarderXem award
- awarebiết, nhận thấy
- awarenessnhận thức
- awashbị sóng cuốn đi, bị sóng đưa đi
- awayxa, xa cách, biến đi
- away back(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Từ cách đây đã lâu
- away offxa lắc xa lơ
- away the nighttiệc tùng suốt đêm, làm cho say mê, làm cho thích thú
- away with it!vứt nó đi, tống khứ nó đi
- awesự sợ hãi, nỗi kinh sợ, làm sợ hãi
- awe-inspiringgây kinh hoàng
- awearymệt mỏi, mệt nhọc
- aweatherVề phía gió đang thổi
- awesomeđáng kinh sợ, làm khiếp sợ, dễ sợ
- awesomelyXem awesome
- awesomenesstính đáng kinh sợ, sự làm khiếp sợ
- awestrickenkinh sợ, khiếp sợ
- awestruckkinh sợ, khiếp sợ
- awfulđáng kinh sợ, uy nghi, dễ sợ
- awfullytàn khốc, khủng khiếp, vô cùng
- awfulnessXem awful
- awhilemột lúc, một lát
- awkwardvụng về, lúng túng, ngượng nghịu
- awkward agetuổi mới lớn
- awkward customerngười nguy hiểm, con vật nguy hiểm
- awkwardlyvụng về, lúng túng, ngượng nghịu
- awkwardnesssự vụng về, sự lúng túng, sự ngượng nghịu
- awlgiùi, dùi
- awl-shapedhình giùi
- awnrâu
- awnedXem awn
- awningtấm vải bạt, mái hiên, hiên
- awnlessXem awn
- awnletlông cứng nhỏ, râu nhỏ
- awokeđánh thức, làm thức dậy, làm thức tỉnh
- awolnghỉ không được phép, nghỉ không xin phép
- awryxiên, méo, hỏng
- AWSHệ thống lái cho cả 4 bánh
- Ax
- axecái rìu, chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu
- axe-stoneNefrit
- axedCó số lượng loại trục cụ thể
- axemanngười dùng rìu
- axenicChỉ hàm chứa một loài vi sinh vật duy nhất
- axenikkhông ký chủ
- axialtrục, quanh trục
- axial fieldtrường hướng trục
- axial leadđầu ra theo trục
- axial modeKiểu dao động xuyên tâm
- axial mode helixĐường xoắn ốc kiểu dọc trục
- axial ratiotỷ số trục
- axial slotkhe theo trục
- axial symmetryTính đối xứng theo trục
- axialityXem axial
- axiallyXem axial
- axilnách lá
- axileđính trụ, gắn trụ
- axillanách
- axillaenách
- axillarynách, ở nách lá
- axingCuộc tấn công bằng rìu
- axiologythuyết giá trị, giá trị học
- axiomchân lý, sự thật, tiên đề
- axiom ofTiên đề về sự lựa chọn
- axiom of completenessTiên đề về tính đầy đủ
- axiom of continuityTiên đề về tính liên tục
- axiom of convexityTiên đề về tính lồi
- axiom of dominanceTiên đề về tính thích nhiều hơn thích ít
- axiom of prefenceTiên đề về sở thích
- axiom schemaSơ đồ tiên đề/công lý [ĐL]
- axiomaticrõ ràng, hiển nhiên, tiên đề
- axiomaticalrõ ràng, hiển nhiên, tiên đề
- axiomaticallyXem axiomatic
- axiomaticstiên đề học, hệ tiên đề
- axiomatizabilitytính tiên đề hoá
- axiomatizabletiên đề hoá được
- axiomatizationtiên đề hoá
- axipetalhướng trục, hướng trụ
- axistrục, tia xuyên
- axis of eviltrục ma quỷ, liên minh ma quỷ
- Axis powerkhối trục, phe trục
- axletrục xe
- axle-bearingổ trục
- axle-boxhộp ổ trục
- axle-pincái chốt