Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/27
- ethuốc nhỏ tai, e, ngạc
- e'en(như) even
- e'er(như) ever
- e-boatTàu phóng ngư lôi của địch
- e-booksách điện tử
- e-cellbộ e
- e-commercethương mại điện tử
- e corelõi e
- e graphđồ thị e
- e layerlớp e
- e-mailthư điện tử
- e notationký hiệu e
- e-plane bendĐoạn uốn hình mặt phẳng E (ống dẫn sóng)
- e-readermáy đọc sách
- e-regionvùng e
- e scanquét kiểu e
- e-type constanthằng số loại e
- e vectorvéctơ e
- E/Whệ thống cửa điện
- e wavesóng loại e
- e.g.thí dụ, vd. (ví dụ)
- eachmỗi, mỗi người, mỗi vật
- each and alltất cả mọi người, ai ai
- each othernhau, lẫn nhau
- eagerham, háo hức, nồng
- eagerlyhăm hở, hăng hái
- eagernesssự ham, sự háo hức
- eaglechim đại bàng, đại bàng
- eagle-eyeKhả năng nhìn rất tinh
- eagle-eyedcó mắt diều hâu, tinh mắt
- eagle-owlchim cú lớn, cú đại bàng
- eagletđại bàng con
- eagretriều dâng
- ealdormanthủ trưởng
- earvật hình tai, tai, sự nghe
- ear-achesự đau tai, bệnh đau tai
- ear-capcái che tai
- ear-drophoa tai
- ear-dropsthuốc nhỏ tai
- ear-drummàng tai
- ear-fingerngón tay út
- ear-flapsCái che tai ở mũi
- ear her!chầm chậm thôi
- ear-holelỗ tai
- ear-lapdái tai
- ear lobedái tai
- ear-phoneống nghe
- ear-pickcái lấy ráy tai
- ear-piececái gọng kính
- ear-plugnút bịt lỗ tai
- ear-ringhoa tai
- ear-splittingđiếc tai, inh tai
- ear-tabcái che tai
- ear-trumpetống nghe
- ear-waxráy tai
- ear-witnessNgười được gọi ra làm chứng do chính tai mình nghe được điều gì
- earachesự đau tai, bệnh đau tai
- earbudtai nghe, tai nghe không dây
- eardropthuốc nhỏ tai
- eardrummàng nhự, màng nhĩ
- earedCó đôi tai đặc biệt
- earfulsự quở mắng, sự rầy la
- earingdây tai
- earlbá tước
- earldomlãnh địa bá tước, đất bá tước, tước bá
- earlesskhông có tai, không có quai
- earlier ontrước đây
- earlinesslúc sớm sủa, sự chín sớm, sự đến sớm
- earlobedái tai
- earlockmón tóc bên tai
- earlysớm, ban đầu, gần đây
- early enoughvừa đúng lúc
- early in the listở đầu danh sách
- early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy and wiseAi có thói quen đi ngủ sớm và thức dậy sớm sẽ gặt hái nhiều thành công hơn trong cuộc sống
- earmakingDành cho mục đích riêng
- earmarkdấu đánh ở tai, dấu riêng, đánh dấu ở tai
- earmuffsmũ che tai
- earnkiếm được, giành được, kiếm
- earn one's breadkiếm ăn, kiếm sống
- earn one's crustKiếm miếng ăn hằng ngày
- earnerXem earn
- earnestđứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng
- earnestlynghiêm túc, nghiêm chỉnh
- earnestnesstính đứng đắn, tính nghiêm chỉnh, tính sốt sắng
- earningthu nhập
- earningstiền kiếm được, tiền lương, tiền lãi
- earnings driffKhuynh hướng tăng thu nhập
- earnings functionhàm thu nhập
- earnings-relatedtùy theo thu nhập
- earphoneống nghe, tai nghe
- earphonestai nghe, ê-cút-tơ
- earpiecevành tai, ống nghe
- earplugvật bịt tai, nút tai, bịt tai
- earringkhuyên tai, khuyên
- earserngười xoá, người xoá bỏ, cái tẩy
- earshottầm nghe
- earsorengứa tai, chướng tai, (điều) ngứa tai
- earsplittinginh tai, xé tai
- earsuresự xoá, sự xoá bỏ, vết xoá
- earthđất, đất liền, quả đất
- earth-bankbờ đất
- earth-bathluống đất, mồ mả
- earth-bedluống đất, mộ, mồ
- earth-borntrần tục, sinh ra từ đất
- earth-boundcó đất bao quanh, hướng về phía đất, đi về phía đất
- earth-bredty tiện
- earth capacitanceđịa điện dung
- earth-chestnutcây lạc
- earth-closetNhà xí lấy đất phủ lên phân
- earth conductivityTính dẫn điện của đất
- earth-createdsinh ra từ đất, do đất tạo nên
- earth currentdòng tiếp đất, dòng trong đất
- Earth Dayngày trái đất
- earth electrodeđịa điện cực
- earth-fallviệc núi lở
- earth-fastGắn bó với mặt đất
- earth-fedty tiện
- earth-flaxamiăng, thạch miên
- earth-housenhà ở dưới đất
- earth-lightánh đất
- earth magnetismđịa từ
- earth-movementSự chấn động của vỏ trái đất
- earth-nutnấm cục, nấm tơruyp, lạc
- earth-oildầu mỏ
- earth return circuitmạch trở về đất
- earth return phantom circuitMạch ảo trở về đất
- earth-shakerthần lay chuyển đất, chỉ thần biển
- earth-shineánh đất
- earth-treatmentCách dùng đất trị bệnh
- earth tremorchấn động, động đất nhỏ
- earth upxới đất
- earth-wolfchó sói đất
- earth-wormgiun đất, người quỵ luỵ, người khúm núm
- earthboundnằm trên mặt đất, thiếu tưởng tượng, thiếu tinh tế
- earthed shieldlá chắn đất
- earthenbằng đất, bằng đất nung
- earthenheartedích kỷ, ty tiện
- earthenwaređồ bằng đất nung, đất nung
- earthilyXem earthy
- earthinesstính chất như đất, tính chất bằng đất
- earthlinesstính trần tục
- earthlingcon người, người phàm tục, người trần tục
- earthlyquả đất, trái đất, trần tục
- earthly branchđịa chi
- earthmanXem earthling
- earthmotherbà mẹ đất
- earthquakesự động đất, sự chấn động, động đất
- earthshakingđộng đất
- earthshineánh sáng trái đất
- Earthsiderngười trái đất, người địa cầu
- earthwardvề phía trái đất
- earthwardsvề phía trái đất
- earthworkcông việc đào đắp
- earthwormgiun đất, trùn
- earthybằng đất, trần tục, phàm tục
- earwaxráy, ráy tai
- earwigcon xâu tai, vận động ngần, vận động riêng
- earwormsâu tai
- easesự thanh thản, sự thoải mái, sự thanh nhàn
- easefulthanh thản, thoải mái, làm dịu
- easefullynhẹ nhàng, thoải mái
- easefulnessXem easeful
- easelgiá vẽ, giá bảng đen
- easelesskhông thoải mái
- easementquyền đi qua, quyền xây cất, nhà phụ
- easilythoải mái, thanh thản, dễ
- easinesssự thoải mái, sự thanh thản, sự dễ dàng
- easingsự làm bớt đau, sự làm giảm đau, sự bớt căng thẳng
- easthướng đông, phương đông, miền đông
- East Africađông phi
- East Asiađông á, á đông
- east-boundđi về hướng đông
- East China Seabiển hoa đông, đông hải
- East Coastbờ đông
- east-enderNgười dân khu đông Luân-đôn
- East Germanyđông đức
- East or West, home is bestDù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
- East Pakistanđông hồi
- East Siberian Seabiển đông siberia
- East Timorđông ti-mo, ti-mo lex-te
- eastboundvề hướng đông
- easterlễ phục sinh, phục sinh
- Easter eggtrứng phục sinh
- Easter Islandđảo phục sinh
- easterlyđông, về hướng đông, từ hướng đông
- easternđông
- Eastern Blockhối phía đông
- Eastern Europeđông âu
- Eastern Hemispheređông bán cầu
- Eastern Orthodox Churchchính thống giáo đông phương
- easternerNgười miền đông ((cũng) eastern)
- easternmostcực đông
- easternnessXem eastern
- easterntidetuần lễ phục sinh
- eastinghướng đông
- eastmostcực đông
- eastwardhướng đông, về phía đông
- eastwardlyđông, về hướng đông, từ hướng đông
- eastwardsVề phía đông ((cũng) eastward)
- easythoải mái, thanh thản, dễ