Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/20
- hh, vật hình h
- h-bombbom khinh khí
- h-hourgiờ quan trọng nhất, giờ khởi sự, giờ nổ súng
- h.psức ngựa, mã lực
- h.p.sức ngựa, mã lực
- haa, ha ha, kêu ha ha
- ha'p'orthVật đáng giá nửa xu
- ha'pennyXem halfpenni
- ha-hahàng rào thấp
- haafKhu vực đánh cá ở biển sâu
- haangicũng hangi
- haarsương lạnh ngoài biển
- habanerađiệu nhảy habanera
- habdalahLễ của người Do Thái chấm dứt ngày nghỉ vào thứ bảy
- habeas corpustrát bảo thân, trát "bạn-phải-mang-cơ-thể"
- haberdasherNgười bán đồ kim chỉ
- haberdasheryđồ kim chỉ, đồ mặc trong
- habergeonáo giáp không tay
- habilekhéo léo
- habilimentlễ phục, y phục, quần áo
- habilitateXuất vốn để khai khác (mỏ...)
- habilitationSự xuất vốn để khai khác (mỏ...)
- habitthói quen, tập quán, thể chất
- habit-creating demand functionHàm cầu do thói quen
- habit-forminggây nghiện
- habitabilitytính ở được
- habitablecó thể ở được
- habitablenesstính ở được
- habitantngười ở, người cư trú
- habitatmôi trường sống, nơi sống, nhà
- habitationsự ở, sự cư trú, nhà ở
- habitualthường, thường lệ, quen thói
- habitual aspectthể thói quen
- habituallyđều đặn, thường xuyên
- habituatetập quen, luyện thành thói quen
- habitudethói quen, tập quán, xu hướng
- habitusthể trạng
- habituékhách hàng quen thuộc, khách quen
- haboobbão cát
- hacekdấu móc
- hachurenét chải
- haciendaấp, trại, xưởng máy
- hackbúa, rìu, vết toác
- hack-hammerbúa đập đá
- hack jobCông việc được hoàn thành nhanh chóng nhưng thiếu chất lượng
- hack-sawcái cưa kim loại
- hack-workcông việc làm thuê
- hackberrycấy sếu, gỗ sếu, cơm nguội
- hackbutsúng hoả mai
- hackerđồ chém, đồ chặt mạnh, người chém
- hackeryxe bò
- hackeysackXem hackysack
- hackingkhan
- hacklebàn chải sợi lanh, lông cổ gà trống
- hacklesLông vũ dài trên cổ gà trống hoặc lông trên cổ con chó
- hacklyđốn đẽo, chặt mạnh, đẽo lam nham
- hackmanNgười lái xe tắc xi
- hackmatackcây thông rụng lá
- hackneyngựa thương, làm thành nhàm
- hackney-carriagexe ngựa cho thuê
- hackney-coachxe ngựa cho thuê
- hackneyednhàm
- hacksawcái cưa kim loại
- hackstandbến xe tắc xi
- hackysackbao nhỏ đựng đậu, gạo
- had
- had betternên, tốt hơn là
- had rather(Như) Had better
- had soonerthà
- hadalNhững phần của đại dương dưới 6000 mét
- haddockcá êfin
- hadeđộ nghiêng, góc dốc, nghiêng
- hadesâm ty, âm phủ, diêm vương
- hadithTruyện thánh Môhamet và tín đồ của ông
- hadjCuộc hành hương hồi giáo tới Mecca (ở tây A Rập Xauđi)
- hadjiTín đồ Hồi giáo hành hương về Mecca
- hadronhađron
- hadronicThuộc hađron
- haemcũng heme, máu
- haemacytometercũng haemocytometer
- haemagglutinateGây nên sự kết thành cục của máu
- haemagglutinationXem haemagglutinate chỉ sự
- haemagglutininChất gây nên sự đóng cục của tế bào máu
- haemalmáu, ở phía tim
- haemangiomau mỡ
- haematicthuốc về máu, máu
- haematinHematin
- haematitehematit
- haematoblastcũng haemoblast
- haematocryalThuộc máu lạnh
- haematologistBác sĩ chuyên về khoa huyết học
- haematologykhoa học về máu, huyết học
- haematuriachứng đái ra máu
- haemicThuộc máu
- haemocytoblastnguyên bào máu
- haemocytometercũng haemacytometer, huyết tốc kế
- haemoglobinHemoglobin
- haemoglobinopathybệnh rối loạn máu
- haemoglobinuriachứng đái hemoglobin
- haemolysinchất tiêu máu
- haemophiliachứng ưa chảy máu
- haemophiliacNgười mắc chứng máu loãng khó đông, người bị bệnh huyết hữu
- haemoptysisbệnh khai huyết, bệnh ho ra máu
- haemorrhagesự chảy máu, sự xuất huyết
- haemorrhagicxuất huyết
- haemorrhagic feversốt xuất huyết
- haemorrhoidalbệnh trĩ
- haemorrhoidectomythủ thuật cắt trĩ
- haemorrhoidsbệnh trĩ, trĩ
- haemosiderinHemoxiderin (chất sắt trong gan)
- haemostasissự cầm máu
- haemostatkẹp cầm máu
- haemostaticcầm máu, thuốc cầm máu
- hafmột nửa, một phần
- haffetcũng haffit, má, trán
- hafniumhafini
- haftcán, chuôi, tra cán
- haftarahTuyển tập những lời tiên tri đọc ở cuối những khoá lễ tại nhà thờ Do Thái
- hagmụ phù thuỷ, con mẹ
- hagbutSúng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)
- hagemonicbá chủ, lânh đạo
- hagfishCá mút đá myxin ((cũng) hag)
- haggardhốc hác, phờ phạc, không thuần
- haggismón haghi, haggis
- haggishmụ phù thuỷ
- hagglesự mặc cả, sự tranh cãi, sự cãi nhau
- Hagia Sophiahagia sophia
- hagiographerNgười viết tiểu sử các vị thánh
- hagiographistNgười viết tiểu sử các vị thánh
- hagiographyTiểu sử các vị thánh
- hagiolaterngười thờ thánh
- hagiolatrysự thờ thánh
- hagiologyTruyện về các vị thánh
- hagiosopeKhe hở bên trong tường hoặc cột nhà thờ (để có thể thấy được bàn thờ chính)
- hagriddenBị ác mộng ám ảnh
- haha, ha ha, kêu ha ha
- hahaha ha, há há
- hahniumNguyên tố phóng xạ nhân tạo
- haidresserthợ cắt tóc
- Haikouhải khẩu
- haikuBài thơ rất ngắn của người Nhật
- hailmưa đá, loạt, tràng dồn dập
- hail-fellowthân thiết, thân mật, bạn thân
- Hail Marykinh kính mừng
- hail stormmưa đá
- hail the rising sunphù thịnh
- hailstonecục mưa đá
- hailstormcơn dông mưa đá
- Hainanhải nam
- Hainanese chicken ricecơm gà hải nam
- Haiphonghải phòng
- hairtóc, lông, xuềnh xoàng
- hair conditionerdầu xả
- hair-cutsự cắt tóc
- hair-dokiểu tóc, sự làm đầu
- hair-dryermáy sấy tóc
- hair-dyethuốc nhuộm tóc
- hair-gripcái kẹp tóc
- hair-linenét hất lên
- hair-netmạng tóc, lưới bao tóc
- hair-oildầu xức tóc
- hair-pieceTóc giả đội thêm cho thấy mái tóc dầy
- hair-powderphấn xoa tóc
- hair-raisertruyện đầy nguy hiểm
- hair-raisinglàm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy
- hair-restorerthuốc làm mọc tóc
- hair salonhiệu cắt tóc
- hair-slidecái trâm
- hair-spacekhoảng cách rất hẹp
- hair-splitterNgười hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ
- hair-splittingSự bắt bẻ tỉ mỉ
- hair-strokeNét hất lên rất nhanh (chữ viết)
- hair-stylekiểu tóc
- hair-stylistthợ uốn tóc, thợ làm đầu
- hair-triggercò súng rất nhạy
- hairbreadthđường tơ sợi tóc, một li, suýt nữa
- hairbrushbàn chải tóc
- hairclipXem hairgrip
- hairclippermáy xén lông
- hairclothvải tóc
- haircutcắt tóc, hớt tóc
- haircutterngười cắt tóc
- haircuttingsự cắt tóc
- hairdresserthợ làm tóc, thợ làm đầu, thợ cắt tóc
- hairdressingsự làm tóc, sự làm đầu, nghề làm tóc
- hairdryermáy sấy tóc
- hairedcó tóc
- hairinesssự có tóc, sự có lông
- hairlesskhông có tóc, sói
- hairlessnesssự không có tóc, sự không có lông
- hairpincái kẹp tóc, trâm, thoa
- hairspringdây tóc
- hairstreakloại bướm nhỏ
- hairstylekiểu tóc, kiểu đầu
- hairstylistnhà tạo mẫu tóc
- hairwormloại giun tròn
- hairycó tóc, có lông, bằng tóc
- hairy about the heedbất lịch sự, thiếu lễ độ
- hairy-heeledbất lịch sự, thiếu lễ độ
- Haitiha-i-ti