Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/27
- tt, vật hình t
- t'angNhư Tang
- t-bonexương hình chữ t
- t-distributionphân phối t
- t-junctionống nối chữ t, ngã ba
- t-shirtáo thun, áo phông, may ô
- t-squarethước vuông góc
- t-statisticthống kê t
- tacám ơn
- ta-tabuây gioác
- tabđánh dấu với thẻ
- tab stoptrên máy đánh chữ
- tabaccó màu thuốc lá, màu nâu lẫn xanh
- tabardáo choàng
- tabarethàng xa tanh sọc
- tabascoNước xốt làm bằng hạt tiêu
- tabbymèo khoang, mèo
- tabefactionSự suy mòn vì ốm
- tabefylàm cho kiệt sức, gầy mòn, tiêu phí
- taberdarngười khoác áo choàng
- tabernaclerạp, nơi thờ cúng, tủ đựng bánh thánh
- tabesbệnh tabet
- tabescencesự suy mòn
- tabescentgầy mòn, kiệt sức
- tabeticbệnh tabet, do bệnh tabet, mắc bệnh tabet
- tabidbị bệnh tabet
- tabinetmột loại pôpơlin
- tablacặp trống nhỏ
- tablebàn, bảng, bảng kế
- table-allowancetình huống bất ngờ
- table-boardmặt bàn
- table-clothkhăn trải bàn, khăn trải bàn ăn
- table-companionbạn cùng mâm, người cùng ăn
- table-coverkhăn trải bàn
- table-diamondHột xoàn cắt bằng mặt
- table-flapmặt bàn dôi
- table-forkcái nĩa
- table-glassCốc dùng trong bữa ăn
- table-knifedao ăn
- table-leafmặt bàn dôi
- table-linenkhăn bàn khăn ắn
- table-matvải lót
- table-moneytiền ăn
- table-napkinkhăn ăn
- table of contentsmục lục
- table saltmuối ăn
- table-shoreBờ biển thấp và bằng phẳng
- table-spoonthìa xúp
- table-spoonfulthìa xúp
- table-talkSự trò chuyện khi ăn; câu chuyện trong bữa ăn
- table-tennisbóng bàn
- table-tombMộ xây có mặt bằng
- table-turningbàn quay
- table-waređĩa bát dao dĩa
- table-waternước suối
- tableauhoạt cảnh
- tableauxhoạt cảnh
- tableclothkhăn trải bàn
- tablefulbàn
- tablelandvùng cao nguyên
- tablespoonmuỗng canh
- tablettấm, bản, bài vị
- tablet computermáy tính bảng
- tablet-talkCâu chuyện trong bữa ăn
- tablewarebộ đồ ăn
- tabliertạp dề, quần yếm
- tablingviệc lập biểu, bảng, vải làm khăn bàn
- tabloidviên thuốc, báo khổ nhỏ, thu gọn
- taboođiều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ
- tabortrống con
- taboretghế đẩu, khung thêu
- tabourXem tabor
- tabouretghế đẩu, khung thêu
- tabuđiều cấm kỵ, sự kiêng kỵ, bị cấm kỵ
- tabulaTấm bảng con để viết
- tabularxếp thành bảng, xếp thành cột, phẳng như bàn
- tabularizexếp thành cột, bảng
- tabulatexếp thành bảng, xếp thành cột, tạo mặt phẳng cho
- tabulatingsự lập thành bảng
- tabulationsự xếp thành bảng, sự xếp thành cột
- tabulatormáy chữ đánh bảng
- tacfulkhéo xử, lịch thiệp
- tachevết nhỏ, vệt màu, tàn nhang
- tachistoscopemáy thử trí nhớ
- tachographđồng hồ tốc độ
- tachometermáy đo tốc độ
- tachometryPhép đo tốc độ góc
- tachycardiachứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh
- tachygraphytốc ký
- tachymetermáy đo khoảng cách, máy toàn đạc
- tachymetrictoàn đạc
- tachymetryphép đo khoảng cách
- tacitngầm, không nói ra
- tacitly
- taciturnít nói, lầm lì
- taciturnitytính ít nói
- tackđồ ăn, đinh đầu bẹt, đinh bấm
- tackilyhơi dính, chưa hoàn toàn khô, không ngon
- tackinesstính chất hơi dính, sự xơ xác, sự tồi tàn
- tackleđồ dùng, dụng cụ, dây dợ
- tackydính, chưa khô, sờn
- tacoMón bánh thịt chiên dòn (Mê-hi-cô)
- tacpointtiếp điểm
- tactsự khéo xử, tài xử trí
- tactfulkhéo xử, lịch thiệp, khôn khéo
- tactfullykhéo xử, lịch thiệp
- tacticchiến thuật quân sự, cách, chước
- tacticalchiến thuật, khôn khéo, tài tình
- tacticallychiến thuật, sách lược, khôn khéo
- tacticiannhà chiến thuật
- tacticschiến thuật, sách lược
- tactilexúc giác, sờ mó được
- tactionsự tiếp xúc, sự đụng chạm
- tactlesskhông khéo xử, không lịch thiệp
- tactlesslykhông khéo xử, không lịch thiệp
- tactlessnesssự không khéo xử, sự không lịch thiệp
- tactualxúc giác, sờ mó
- tadmỹ thgt mẩu nhỏ, một tí
- tadpolenòng nọc, nọc nọc
- taekwondođài quyền đạo
- taellạng
- taeniasán dây, sán xơ mít, cuộn băng
- taeniaesán dây, sán xơ mít, cuộn băng
- taeniafugethuốc sán
- taenicidethuốc sán, thuốc giun
- taenifugeXem taenicide
- tafferelLan can sau khoang lái (tàu thuỷ)
- taffetavải mỏng, vải taffeta, vải tafta
- taffrailLan can sau khoang lái (tàu thuỷ)
- taffykẹo bơ cứng
- tagmột nhãn nhỏ, giống như chơi đồ, cầm
- Taganrogtaganrog
- tagetescúc vạn thọ
- taggerngười đuổi bắt, miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng
- tagliatellemón mì sợi ý
- taglineNhững cụm từ bắt mắt, dễ nhớ hoặc một câu mở rộng từ khái niệm của biểu trưng nhằm mô tả rộng hơn về thương hiệu của công ty hoặc của sản phẩm
- tagmemepháp vị
- Taithái
- tai chithái cực
- Tai Damtiếng tày đăm
- Taichungđài trung
- taigataiga, tai-ga
- tailđuôi, đoạn cuối, thêm đuôi
- tail aftertheo sát gót, theo đuôi
- tail awaytụt hậu, tụt lại đằng sau, nhỏ dần đi
- tail-baseđầu xương cụt, phao câu
- tail-boardván chặn hậu
- tail-coatáo đuôi tôm
- tail-endđuôi, đoạn cuối
- tail-featherlông đuôi
- tail-gatecửa dưới
- tail-lampđèn sau
- tail-lightđèn sau
- tail-planecánh đuôi
- tail-skidcái chống hậu
- tail-spinSự quay vòng hạ cánh
- tail-stockụ sau, ụ định tâm
- tail to the tideBập bềnh theo nước thuỷ triều
- tail upcắm mũi xuống, nổi đuôi lên, nối đuôi nhau
- tail wags dogchó nhảy bàn độc
- tail-windgió xuôi
- tailbackHàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc)
- tailedCó một cái đuôi kiểu được nói rõ
- tailgatebám sát đuôi, dí đít
- tailgatingbám sát đuôi
- tailingphần cuối, vật thải, cặn bã
- tailingsphế phẩm, rác, trấu
- taillesskhông đuôi
- taillightđèn hậu
- tailorthợ may, làm nghề thợ may
- tailor-mademay đo, may khéo
- tailor-piecephần cuối, phần kết
- tailoredNhư tailor-made
- tailoresschị thợ may
- tailoringnghề may, đồ may
- tailpiecephần đuôi, chốt mắc dây
- tailpipeống bô
- tailplaneBộ phận hoặc mặt nằm ngang của đuôi máy bay
- tailsmặt sấp
- tainhỗn hống thiếc, thuỷ gương
- Tainanđài nam
- taintsự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, vết nhơ
- taintlesskhông có vết nhơ, trong sạch
- Taipeiđài bắc
- Taipingthái bình
- Taiping Heavenly Kingdomthái bình thiên quốc
- Taiping Islandđảo ba bình
- Taishanđài sơn
- Taitungđài đông
- Taiwanđài loan
- Taiwan Straiteo biển đài loan
- Taiwanesengười đài loan, tiếng đài loan, tiếng phúc kiến đài loan
- Taiyuanthái nguyên
- Tajikngười tát-gích
- Tajikistantát-gi-ki-xtan
- takableXem take
- Takamatsutakamatsu
- takbirđại thán từ
- takesự cầm, sự nắm, chầu
- take a ballotQuyết định bằng cách bỏ phiếu