Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/41
- amỗi, mỗi một, trong
- a bad debtMón nợ không hy vọng được trả
- a bad quarter of an hourMột vài phút khó chịu
- a bad workman always blames his toolsvụng múa chê đất lệch
- a bad workman quarrel with his tools(Tục ngữ) Vụng múa chê đất lệch
- a bed of rosesluống hoa hồng
- a big potquan to
- a bird in the bushđiều mình không biết
- a bird in the handđiều mình chắc chắn
- a bird in the hand is worth two in the bush(Tục ngữ) Không nên thả mồi bắt bóng
- a bitphần nào
- a bit long in the toothlớn rồi
- a bit of fluffđàn bà, con gái, chuyện phù phiếm
- a bit of muslinngười đàn bà, có con gái
- a blot on one's escutcheonVết nhơ cho thanh danh của mình
- a-bombbom nguyên tử
- A/CHệ thống điều hòa không khí
- a calling outtiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
- a calling togethersự triệu tập
- a canny Scot's answerCâu trả lời nước đôi
- a cappellanhạc đệm
- a cat may look at a kingTắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
- a certaintynhất định
- a change of air(Xem) Change
- a chit of a girlcon ranh con, con oắt con
- a clear consciencee laught at false accusationsLương tâm trong sạch thì chẳng sợ ai nói ra nói vào; cây ngay chẳng sợ chết đứng
- a conceited pupđứa bé kiêu ngạo
- a controversial personalityMột nhân vật được mọi người bàn đến nhiều, một nhân vật lắm kẻ ưa nhưng cũng nhiều người ghét
- a cranny in the wallvết nứt trên tường, xó xỉnh, góc tối tăm
- a cup that cheers but not inebriatestrà
- a cut abovesự hơn một bậc
- a debt of gratitudechịu ơn ai
- a debt of honournợ danh dự
- a devil of a boythằng quỷ ranh
- a dish of gossipcuộc nói chuyện gẫu
- a drink on the houseChầu rượu do chủ quán thết
- a drowning man will clutch at a strawSắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy
- a fact of lifeTình huống bất khả kháng, tình huống không thể thay đổi
- a fair field and no favourCuộc giao tranh không bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng cân bằng không ai chấp ai
- a far cryquãng cách xa, sự khác xa
- a fat chancesự đen đủi
- a fat lotrất ít, cóc khô
- a faultvô cùng, hết sức
- a feather in one's capniềm tự hào
- a feather in your capNiềm tự hào của một người về sự thành công hoặc các thành tích họ đạt được
- a fewmột vài
- a few doors offcách vài nhà, cách vài buồng
- a figure of fanngười lố lăng
- a fireside chat(Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
- a flash in the panChuyện đầu voi đuôi chuột
- a fly on the wheelNgười lăng xăng tưởng mình quan trọng
- a fortiorihuống hồ, huống là, lại càng
- a fox in lamb's skincáo đội lốt cừu
- a gentleman of the old schoolMột người quân tử theo kiểu cũ
- a-goingđang chạy, đang chuyển động
- a good anvil does not fear the hammer(Tục ngữ) Cây ngay không sợ chết đứng
- a good beginning is half the battleBắt đầu tốt là xong một nửa công việc
- a good beginning makes a good endingđầu xuôi đuôi lọt
- a good conscience is a constant feastLòng thanh thản ăn ngon ngủ yên
- a good fewmột số kha khá, một số khá nhiều
- a good riddance!thật là thoát nợ
- a good servant but a bad masterVật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích
- a gorgon starecái nhìn trừng trừng
- a grain of wheat in a bushel of chaffcông dã tràng
- a Grecian gilfMón quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong)
- a hairrất đúng, đúng hoàn toàn
- a hair's breadthđúng, chính xác
- a hairpin bendchỗ quanh chữ chi
- a hard row to hoeViệc rất khó làm ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ)) một việc hóc búa
- a hell of a...kinh khủng, ghê khiếp
- a helping handsự giúp đỡ
- a hill of beanstoàn những vật mọn
- a hole in one's coast(Nghĩa bóng) Vết nhơ đối với thanh danh của mình
- a hollow racecuộc đua uể oải
- a holy terrorngười đáng sợ, đứa bé quấy rầy
- a home from homeMột nơi mình cảm thấy ấm cúng như gia đình mình
- a hot cornerchỗ nguy hiểm
- a hot potatovấn đề nan giải, nóng hổi
- a hundred per cent efficientLàm với năng xuất cao nhất
- a hungry belly has no ears(Tục ngữ) Bụng đói thì tai điếc
- a journey of a thousand miles begins with a single stepHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
- a leopard cannot change its spotsgiang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, ngựa quen đường cũ
- a lick and a promisesự làm qua quýt, sự làm chiếu lệ
- a littlemột ít, ít
- a lotnhiều, lắm
- a man with the bark onngười thô lỗ, vụng về
- a matter of courseMột vấn đề dĩ nhiên
- a mere feast for the eyesCàng ngắm càng đã mắt
- a mere navvy's workMột công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật
- a miraclekỳ diệu
- a miss is as good as a miletrượt là trượt
- a murrain on you!(Từ cổ,nghĩa cổ) Đồ chết toi! đồ chết tiệt!
- a nail in one's coffinCái có thể làm cho người ta chóng chết
- a name of conjure withNgười có thế lực lớn, người có nhiều ảnh hưởng
- a nasty oneđiều khó chịu, điều làm bực mình
- a near gosự suýt chết
- a new broom sweeps cleancó mới nới cũ
- a new row to hoemột công việc mới
- a nice little piece of goodsmột món khá xinh
- A-OKGiống như OK nhấn mạnh
- a pain in the assmột người hay một cái gì đó cực kỳ khó chịu
- a pen dipped in gallNgòi bút châm biếm cay độc
- a penny bloodtiểu thuyết rùng rợn
- a penny for your thoughts?Anh đang nghĩ gì mà mê mải thế?
- a penny plain and twopence colouredMột áo trắng đụp hai màu (chế những người ăn mặc loè loẹt...)
- a penny saved is a penny earnedTiết kiệm đồng nào hay đồng ấy
- a penny saved is penny gainefTiết kiệm đồng nào hay đồng ấy
- a picture is worth a thousand wordsmắt thấy tai nghe, sờ sờ, trăm nghe không bằng mắt thấy
- a pill to cure an earthquakeBiện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió
- a pious fraudMột sự lừa dối có thiện ý
- a place in the sunĐịa vị tốt trong xã hội
- a poet of sortsMột nhà thơ giả hiệu
- a-pointA- điểm
- a posterioritheo phép quy nạp, hậu nghiệm
- a-powernăng lượng nguyên tử, cường quốc nguyên tử
- a practice joketrò đùa ác ý, trò chơi khăm
- a prentice handtay mới học nghề, tay mới tập việc
- a prioritheo cách suy diễn, theo cách diễn dịch, tiên nghiệm
- a quite full of childrengia đình đông con
- a rational dressQuần đàn bà bó ở đầu gối
- a riff in the lute(Nghĩa bóng) Vết rạn trong tình bạn; vết rạn trong tình yêu
- a-roadđường lớn
- a rope of sandảo giác, ảo tưởng
- a saturnalia of crimeCảnh máu đổ đầu rơi
- a scratch of the penchữ ký để xin, lệnh viết dễ cho
- a security riskNgười không bảo đảm về mặt bảo vệ nếu cho công tác trong cơ quan Nhà nước
- a shaggy dog storyChuyện dây cà ra dây muống cố kéo dài cho buồn cười
- a sharescổ phiếu a
- a show of handsSự giơ tay biểu quyết (bầu)
- a-sideMặt chính của dĩa hát
- a sight for sore eyescảnh tượng vui, cảnh tượng dễ chịu
- a slip of a boyMột cậu bé mảnh khảnh
- a snake in the grasssự nguy hiểm ngầm, kẻ thù bí mật
- a soldier of fortunelính đánh thuê
- a sore pointĐiểm dễ làm chạm lòng
- a square peg in a round holenồi tròn vung méo
- a stab in the backđiều vu khống, đòn ngầm, nhát đâm sau lưng
- a stiff unxác chết
- a stitch in time saves nineChữa ngay đỡ gay sau này
- a stock argumentlý lẽ tủ
- a straight racecuộc đua hào hứng
- a straight tipLời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
- a straw in the windCái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
- a straw shows which way the wind blowsLời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn
- a submarine penbến tàu ngầm
- A-Thoàn toàn, đúng
- a thorn in one's sidecái kim trong bụng, cái gai trước mắt
- a thousand and onemột nghìn lẻ một, vô số
- a tight cornernơi nguy hiểm, hoàn cảnh khó khăn
- a tongue debatemột cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận
- a triflehơi, một tí
- a twist on the shorts(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự bán hàng với giá cứa cổ (đầu cơ lúc khan hiếm)
- a visit from the storkem bé sắp sinh
- a voice in the wildernessTiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng)
- a walrus moustacherâu mép quặp xuống
- a web of liesMột mớ chuyện dối trá
- a wee bithơi, hơi hơi
- a whale on somethingMột tay cừ về cái gì; một người ham thích cái gì
- a whisky straightrượu uytky không pha
- a woman with a pastNgười đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng
- a word in seasonlời nói đúng lúc
- a word in someone's earslời rỉ tai ai
- a word to the wiseĐối với một người khôn một lời cũng đủ
- a.d.sau công nguyên
- a.m.Viết tắt của ante meridiem (tiếng Latin), có nghĩa là trước giờ ngọ, trước 12 giờ trưa, chỉ khoảng thời gian từ 0 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa
- aabao gồm đá bazan
- aakMột thể loại nhạc cung đình Hàn Quốc
- aard-wolfchó sói đất
- aardvarklợn đất
- aardwolfchó sói đất
- aasvogelcon kền kền
- abaáo aba
- abacbàn tính, toán đồ
- abacacây chuối abaca
- abacistngười gãy bàn phím, người kế toán
- abacklùi lại, trở lại phía sau, đằng sau
- abacterialKhông do vi khuẩn gây ra
- abactiosự phá thai
- abactionViệc gia súc bị bắt trộm
- abactusbị trụy thai
- abacusbàn tính, đầu cột, đỉnh cột
- abaddonâm ti, địa ngục, con quỷ
- abaftgần phía bánh lái, sau, ở đằng sau
- abalienatenhường lại tài sản
- abalienationSự nhường lại tài sản
- abalonebào ngư
- abampereampe tuyệt đối
- abandonbộm, từ bỏ, bỏ rơi
- abandon callgọi bỏ
- abandon shiprời khỏi tàu, rời bỏ tàu
- abandonedbị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, phóng đãng
- abandonerngười rút đơn
- abandoningtừ bỏ, bỏ mặc
- abandonmentsự từ bỏ, sự bỏ rơi
- abapikalxa đỉnh, xa ngọn, dưới vực
- abarticularhọc ngoài khớp, trật khớp
- abaselàm hạ phẩm giá, làm mất thể diện
- abasedthấp kém, hèn mọn
- abasementsự làm nhục
- abashlàm bối rối, làm lúng túng