Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 38
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 38/41
- auto-manualTự động-thủ công
- auto modekiểu tự động
- auto-oscillationsự tự dao động
- auto programchương trình tự động
- auto relayBộ kế điện tự động
- auto-repeattự động lập lại
- auto-request controlKiểm soát yêu cầu tự động
- auto-restarttái khởi tự động
- auto-roadxa lộ
- auto-scan tunerBộ điều hưởng tự quét
- auto-suggestionsự tự ám thị
- auto-switching centerTổng đài điện thoại tự động
- auto trackingtruy tích tự động
- auto-transformermáy tự biến thế
- auto-transplantsự tự cấy mô, tự cấy mô
- auto-transplantationsự tự cấy mô
- autoantagonismHiện tượng tự đối kháng
- autoantagonistictự đối kháng
- autoantibiosisĐời sống tự kìm hãm
- autoantibodythể tự kháng
- autobahnxa lộ
- autobahnenxa lộ
- autobiographerngười viết tự truyện
- autobiographictự truyện
- autobiographicaltự truyện
- autobiographicallyXem autobiography
- autobiographysự viết tự truyện, tự truyện
- autoblasttế bào riêng biệt
- autobreedingsự tự nhân giống
- autobusxe buýt, ô tô buýt
- autocannonpháo tự động
- autocarxe ô tô
- autocatalysissự tự xúc tác
- autocatalyticXem autocatalysis
- autocatalyticallyXem autocatalysis
- autocephalousđộc lập
- autochromekính ảnh màu
- autochthonngười bản địa, loài bản địa
- autochthonalbản địa
- autochthonesngười bản địa, loài bản địa
- autochthonicbản địa
- autochthonismXem autochthonous
- autochthonousbản địa
- autochthonouslyXem autochthonous
- autochthonyXem autochthonous
- autocinesissự tự vận động
- autoclavenồi hấp
- autoclavingsự hấp, sự khử trùng
- autocodebiên mã tự động
- autocoderBộ biên mã tự động
- autocoidnội tiết tố, kích ức tố
- autocorrelationtự tương quang
- autocorrelation analyserBộ phân tích tự tương quan
- autocorrelation functionHàm số tự tương quan
- autocorrelation vocoderBộ mã tiếng nói tự tương quan
- autocorrelogramBiểu đồ sự tương quan
- autocorrlatorMáy phân tích sự tương quan
- autocovariancetự hiệp, phương sai
- autocracychế độ chuyên quyền
- autocratngười chuyên quyền
- autocraticchuyên quyền
- autocraticalchuyên quyền
- autocraticallychuyên quyền, độc đoán
- autocueThiết bị đặt cạnh máy quay để một người khi nói trên TV có thể nhìn đọc được bản viết mà khỏi cần học thuộc
- autodafehình phạt hoả thiêu, dàn hoả thiêu
- autodecremental addressingĐịnh địa chỉ tự giảm dần
- autodidactngười tự học
- autodidacticXem autodidact
- autodualitytính tự đối ngẫu
- autodumpxổ tự động, tự động đổ ra
- autodynetự hêtêrôđyn, máy tự hêtêrôđyn
- autodyne circuitMạch tự sai [ĐL]
- autodyne oscillatorBộ dao động tự sai [TQ]
- autodyne receptionThu tự sai [ĐL]
- autoeciousmột chủ, đơn chủ
- autoecismhiện tượng một chủ, hiện tượng đơn chủ
- autoecologySinh thái học cá thể
- autoelectronic emissionTự phát xạ điện tử tự động
- autoeroticismthủ dâm
- autoerotismthủ dâm
- autoexcitationtự kích thích
- autofecundationsự tự thụ tinh
- autofellatiotự liếm dương vật
- autofluorescenceSự tự phát hùynh quang
- autogamicXem autogamy
- autogamoustự giao
- autogamysự tự giao
- autogenoustự sinh, hàn xì
- autogenouslyXem autogenous
- autogenysự tự sinh
- autogiroMáy bay tự lên thẳng
- autographmáy tự ghi, chữ viết riêng, chữ ký riêng
- autographictự viết tay
- autographicaltự viết tay
- autographicallyXem autograph
- autographysự tự viết tay, chữ viết tay
- autogyroMáy bay tự lên thẳng
- autohypnosissự tự thôi miên, thuật tự thôi miên
- autohypnoticXem autohypnosis
- autohypnotismsự tự thôi miên, thuật tự thôi miên
- autoimmunetự miễn dịch
- autoimmunitytính tự miễn dịch
- autoimmunizationHiện tượng tự miễn dịch
- autoincremental addressingĐịnh địa chỉ tự tăng dần
- autoindexchỉ số tự động
- autoinductive couplingGhép biến áp tự động
- autoinfectionsự tự nhiễm trùng
- autoinfusionsự tự hoà lẫn
- autoinhibitorchất tự ức chế
- autoinoculationsự tự tiêm chủng
- autointoxicationsự tự nhiễm độc
- autokinetictự vận động
- autologoussự tự rụng
- autolysateSản phẩm của sự tự tiêu
- autolysinChất tạo nên sự tự tiêu
- autolysissự ưu tiên
- autolyticXem autolysis
- automatquán ăn tự động
- automatamáy tự động, thiết bị tự động
- automata theorylý thuyết tự động
- automatetự động hoá
- automated external defibrillatorMáy khử rung tim bên ngoài tự động
- automated teller machinemáy rút tiền tự động
- automatictự động, vô ý thức, máy móc
- automatic biasthiên áp tự động, lệch số tự động
- automatic black level controlĐiều chỉnh tự động mức đen
- automatic breakcắt tự động
- automatic brightness controlĐiều chỉnh độ chói tự động
- automatic callinggọi tự động
- automatic calling unitBộ phận gọi tự động
- automatic carriageBộ lên giấy tự động
- automatic checkkiểm tự động
- automatic checkout systemHệ thống kiểm (ra) tự động
- automatic circuit breakerCái cắt mạch tự động
- automatic codingbiên mã tự động
- automatic compilerChương trình biên dịch tự động
- automatic contrast controlĐiều chỉnh độ tương phản tự động
- automatic controlđiều khiển tự động, điều chỉnh tự động
- automatic controllerBộ điều khiển tự động
- automatic data linkĐường truyền dữ kiện tự động
- automatic direction finderMáy tìm hướng tự động
- automatic document feeder trayKhay cấp giấy tự động
- automatic error correctionHiệu chính sai số tự động
- automatic exchangetổng đài tự động
- automatic expanderbộ giãn tự động
- automatic feedtiếp vận tự động
- automatic fiscal policyChính sách thu chi ngân sách tự động
- automatic flight controlĐiều khiển bay tự động
- automatic followingtheo sát tự động
- automatic frequency controlĐiều khiển tần số tự động
- automatic frequency control circuitMạch điều khiển tần số tự động
- automatic gain controlĐiều khiển gia lượng tự động
- automatic gain control circuitMạch điều khiển tăng ích tự động
- automatic graphđồ thị tự động
- automatic grid biasĐộ lệch lưới tự động
- automatic huntingtìm tự động
- automatic interrupterbộ ngắt tự động
- automatic library callGọi thư viện tự động
- automatic loaderbộ nạp tự động
- automatic messagethông báo tự động
- automatic message switchingĐảo mạch thông báo tự động
- automatic noise limiterBộ hạn chế nhiễu tự động
- automatic phase controlBộ điều chỉnh pha (vị tướng) tự động
- automatic pilotTình trạng mà trong đó hoạt động hay hành vi được điều khiển một cách tự động theo bản năng hay theo cách định trước, phản ứng một cách tự động hay máy móc
- automatic pollingvấn đáp tự động
- automatic processingxử lý tự động
- automatic program generatorBộ tạo chương trình tự động
- automatic programmingthảo chương tự động
- automatic proofchứng minh tự động
- automatic radio compassLa bàn vô tuyến tự động
- automatic range trackingTruy tích theo cự ly tư động
- automatic readingđọc tự động
- automatic reasoninglập luận tự động
- automatic record changerBộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
- automatic recovery programChương trình khôi phục tự động
- automatic redundancyĐộ dư thừa tự động
- automatic regulatorbộ chỉnh tự động
- automatic relayBộ nối điện tự động
- automatic releasetrả lại tự động
- automatic request for repetitionYêu cầu tự động xin lập lại
- automatic restartTái khởi động tự động
- automatic retransmitterMáy phát lại tự động
- automatic ringingreo chuông tự động
- automatic scanquét tự động
- automatic scrollingcuộn tự động
- automatic searchtìm tự động
- automatic search jammerMáy phá rối tìm tự động
- automatic segmentationphân đoạn tự động
- automatic selectivity controlĐiều chỉnh chọn lọc tự động
- automatic sequenceChuỗi/trình tự tự động
- automatic shutdownngưng tự động
- automatic signalingbáo hiệu tự động
- automatic stabilizersCác biện pháp ổn định tự động
- automatic starterBộ khởi động tự động
- automatic starting motorĐộng cơ khởi động tự động
- automatic stationđài tự động
- automatic switchboardtổng đài tự động
- automatic switchingchuyển mạch tự động
- automatic switching systemHệ thống chuyển mạch tự động
- automatic system reconfigurationTự động tái cấu hình hệ thống