Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 20
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/20
- gyromagnetic resonanceCộng hưởng từ hồi chuyển
- gyropilotbộ lái tự động, bộ lái hồi chuyển
- gyroplaneMáy bay ổn định nhờ hồi chuyển
- gyroscopecon quay hồi chuyển
- gyroscopichồi chuyển
- gyroscopicallyXem gyroscope
- gyrosexoăn
- gyroservotrợ động hồi chuyển
- gyrostabilizationổn định hồi chuyển
- gyrostabilizerThiết bị tạo ổn định kiểu con quay hồi chuyển
- gyrostatXem gyrostabilizer
- gyrostaticỔn định bằng hồi chuyển
- gyrotillermáy phay đất
- gyrotropichướng hồi chuyển
- gyrusnếp cuộn, khúc cuộn, hồi não
- gyvexiềng xích, xích lại
- Göktürkđột quyết
- Götterdämmerungsự khải huyền, hư hỏng thê thảm