Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 18
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/20
- gruyèrephó mát gruye
- gryphonQuái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon)
- grysboklinh dương xám
- gtlớn
- guacharochim dầu
- guacocây rắn cắn
- guaiaccây gaiac, nhựa gaiac
- guaiacumcây gaiac, nhựa gaiac
- Guamđảo guam, guam
- guanaphân chim, phân xác cá
- Guangdongquảng đông
- Guangxiquảng tây
- Guangzhouquảng châu
- Guanhuaquan thoại
- guanidineGuanidin
- guaniferouscó phân chim
- guanineGuanin
- guanobón bằng phân chim
- guanophoreTế bào chứa sắc tố vàng
- Guanyinquan âm, quan thế âm
- guaranteesự bảo đảm, sự cam đoan, người bảo đảm
- guaranteed weektuần lễ bảo đảm
- guarantorngười bảo đảm, người bảo chứng
- guarantysự bảo đảm, sự bảo lãnh, vật bảo đảm
- guaraporượu mía
- guardsự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng
- guard banddải bảo vệ
- guard bitbit bảo vệ
- guard-boattàu tuần tiểu, tàu kiểm tra
- guard-chaincái móc, cái khoá
- guard circuitmạch bảo vệ
- guard dogchó giữ nhà, chó bảo vệ
- guard-dutychức vụ bảo vệ
- guard-ironcái gạt đá
- guard-netlưới bảo vệ
- guard-railthành lan can
- guard-ring capacitorBộ điện dung vòng bảo vệ
- guard-shiptàu bảo vệ cảng
- guard toneâm hiệu bảo vệ
- guardedthận trọng, giữ gìn, có cái che
- guarded commandlệnh bảo vệ
- guardedlythận trọng, ý tứ
- guardednessXem guarded
- guarderXem guard
- guardhousenhà giam
- guardianngười bảo vệ, người giám hộ
- guardian angelthiên thần hộ mệnh, thiên thần hộ mệnh.
- guardianshipsự bảo vệ, trách nhiệm bảo vệ, sự giám hộ
- guardlesskhông dược bảo vệ
- guardroomnhà giam
- guardslính bảo vệ, đội bảo vệ
- guardsmanvệ binh
- guardsmenvệ binh
- Guatemalagoa-tê-ma-la
- guavacây ổi, quả ổi, ổi
- gubber-tushedCó nhiều răng mọc lệch, chìa ra hoặc nhô ra
- gubernaculumdây dẫn
- gubernatorialthống đốc, thủ hiến, chính phủ
- guddlemò, mò cá
- gudgeoncá đục, người khờ dại, người cả tin
- Guelmamột thành phố, đông bắc algeria
- guerdonphần thưởng, thưởng
- guerilladu kích, quân du kích
- guerrilladu kích, quân du kích
- guesssự đoán, sự ước chừng, đoán
- guess-worksự phỏng đoán, sự đoán chừng
- guesstimateSự ước tính theo cách vừa dự đoán vừa lập luận
- guestkhách, khách trọ
- guest booksổ lưu niệm
- guest-cardGiấy đăng ký ở trọ (tại khách sạn)
- guest-chamberphòng dành cho khách
- guest computermáy điện toán khách
- guest-insectcôn trùng sống nhờ
- guest-nightđêm liên hoan
- guest-roomphòng dành cho khách, phòng trọ
- guesthousenhà trọ thượng hạng, nhà khách
- guestshipđịa vị người khách
- guestwiseNhư người khách
- guestworkerCông nhân di cư làm việc tạm thời
- guffchuyện nhăng nhít, chuyện rỗng tuếch
- guffawtiếng cười hô hố, tiếng cười ha hả
- gugdốc gòong
- guichetlưới sắt, chấn song sắt, cửa bán vé
- guidablecó thể chỉ đạo, có thể hướng dẫn
- guidancesự chỉ đạo, sự hướng dẫn
- guidengười chỉ dẫn, người chỉ đường, bài học
- guide-barthanh dẫn
- guide-blockXem guide bar
- guide-boardbảng chỉ đường
- guide-booksách chỉ nam, sách hướng dẫn
- guide-channelkênh dẫn
- guide-dogChó chuyên dẫn đường cho người mù
- guide-markdấu, dấu hiệu
- guide-postcột chỉ đường
- guide-rodthanh dẫn
- guide-ropedây néo
- guide-screwtrục vít dẫn hướng
- guide wavelengthĐộ dài sóng truyền dẫn
- guided-wave radioVô tuyến bằng sóng dẫn [thông tin]
- guidelessKhông có người dẫn đường, không có người chỉ dẫn, không có người hướng dẫn
- guidelinenguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo, hướng dẫn
- guidelinesnguyên tắc chỉ đạo
- guidepost following behaviourHành vi theo hướng chỉ dẫn
- guidepostscác chỉ dẫn
- guiderXem guide
- guidewayđường dẫn
- guidewordtừ chỉ dẫn
- guidingHoạt động của người hướng dẫn
- guiding cablecáp dẫn
- guidoncờ kỵ binh, cờ tín hiệu
- guidwillieniềm nở, thân mật
- guildphường hội
- guild-halltrụ sở phường hội, toà thị chính, phòng chiêu đãi
- guild-socialismChủ nghĩa xã hội phường hội
- guilderđồng gunđơn
- guildsmanngười thuộc phường hội
- guilesự lừa đảo, sự lừa gạt
- guilefullắm mưu mẹo, lừa gạt
- guilefullymưu mẹo, xảo trá
- guilefulnesstính lắm mưu mẹo, tính xảo trá
- guilelesschân thật, ngây thơ
- guilelesslychân thật, ngây thơ
- guilelessnesstính chân thật, tính ngây thơ
- guilerysự giảo hoạt, sự dối trá
- Guilinquế lâm
- Guillain-Barré syndromehội chứng guillain-barré
- guillemetDấu "«" hoặc "»", đôi khi được dùng thay cho dấu ngoặc kép tương ứng "“" - "”"
- guillemotChim uria
- guillocheHình trang trí bằng đường vắt chéo chạm trổ
- guillotinemáy chém, máy xén, chém đầu
- guillotine attenuatorBộ kềm giảm loại dao cắt
- guilotinemáy chém, máy xén, chém đầu
- guiltđiều sai quấy, tội lỗi, sự phạm tội
- guiltilyvới vẻ có lỗi
- guiltinesssự có tội, sự phạm tội
- guiltlesskhông phạm tội, không có tí nào
- guiltlesslyXem guiltless
- guiltlessnesssự không có tội, sự vô tội
- guiltycó tội, phạm tội
- guilty consciencelương tâm cắn rứt, cảm giác tội lỗi
- guimpeÁo khoác mặc dưới tạp dề
- guineađồng ghinê, ghi-nê
- Guinea-Bissaughi-nê bít-xao
- guinea-cockgà trống nhật
- guinea-fowlgà nhật
- guinea-goosengỗng trời
- guinea-hengà mái nhật
- guinea-pigchuột lang, bọ
- guinea-poultgà nhật con
- guinea-squashcà dái dê
- guinnessBia đắng có màu sẫm
- guisechiêu bài, lốt
- guitarđàn ghita, chơi đàn ghita, đàn ghi-ta
- guitaristngười chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta
- Guiyangquý dương
- Guizhouquý châu
- Gujaratgujarat
- gujaratingôn ngữ gujarat
- gularThuộc cổ họng
- gulchmỹ khe sâu
- guldenđồng gunđơn
- gulesđỏ, màu đỏ
- gulfvịnh, hố sâu, vực thẳm
- Gulf of Adenvịnh aden
- Gulf of Alaskavịnh alaska
- Gulf of Americavịnh mỹ, vịnh mĩ
- Gulf of Bothniavịnh bothnia
- Gulf of Californiavịnh california
- Gulf of Finlandvịnh phần lan
- Gulf of Guineavịnh guinea
- Gulf of Mexicovịnh mexico, vịnh méxico
- Gulf of Naplesvịnh napoli
- Gulf of Rigavịnh riga
- Gulf of Thailandvịnh thái lan
- Gulf of Tonkinvịnh bắc bộ
- gulfycó vực thẳm, có xoáy nước
- gullmòng biển, người ngờ nghệch, người cả tin
- gull-catcherKẻ lừa bịp những người khờ khạo
- gullerkẻ lừa bịp
- gullerysự lừa bịp
- gulletthực quản, cổ họng
- gullibilitytính khờ dại, tính cả tin
- gullibledễ bị lừa, dễ mắc lừa, cả tin
- gulliblykhờ dại, cả tin
- gullycon dao to, rãnh, máng
- gully-drainrãnh thoát nước
- gully-holelỗ cống thoát nước
- gulositySự tham ăn quá mức
- gulpngụm, động tác nuốt, nuốt gọn
- gulperXem gulp
- gulpinglyXem gulp
- gumchất gôm, kẹo gôm, dán dính
- gum arabicgôm ả rập
- gum-bootsủng cao su, giày ống cao su
- gum-elasticcao su
- gum-treecây bạch đàn
- gum-woodcây cho gôm, cây cho nhựa
- gumbothực cây mướp tây, quả mướp tây
- gumboily áp xe lợi, chứng viêm nướu răng
- gumbootỦng cao su lên đến đầu gối