Từ vựng tiếng Anh A2 (sơ cấp) — trang 7
1.263 từ ở trình độ A2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 7/7
- terrifylàm khiếp sợ, làm kinh hãi
- skateboardingmôn trượt ván, trượt ván
- inexpensivekhông đắt, rẻ
- bookcasetủ sách, kệ sách
- lazinesssự lười biếng, sự biếng nhác
- pollutelàm ô uế, làm mất thiêng liêng, làm nhơ bẩn
- comparativeso sánh, tương đối, cấp so sánh
- criticisephê bình, phê phán
- centimeterXentimet
- snowboardingtrượt ván trên tuyết
- kilometrekilômet, cây số
- bookshelfgiá sách, kệ sách
- adjectivephụ vào, thêm vào, tính từ
- fast foodđồ ăn nhanh, nhẹ, thức ăn nhanh
- first name
- weekdayngày thường trong tuần, ngày thường
- kilogramkilôgam, ki-lô-gam
- half-pricenửa giá tiền, nửa tiền
- punctuationsự chấm câu, phép chấm câu, chấm câu
- washing-upViệc rửa bát (sau bữa cơm) ((cũng) wash-up)
- alarm-clockđồng hồ báo thức, đồng hồ reo
- board game
- bus stationbến xe buýt
- bus-stopchỗ đỗ xe buýt, trạm xe buýt
- capital letterchữ hoa
- car-parkbãi đậu xe
- centimetrexen-ti-mét, xăng-ti-mét
- classical musicnhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển
- department storecửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá
- digital cameramáy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số
- driver's licensegiấy phép lái xe, bằng lái xe
- driving-licencegiấy phép lái xe, bằng lái
- grocery storecửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hoá
- headphoneống nghe, tai nghe
- headteacherhiệu trưởng
- kilogrammekilôgam
- main coursemón chính
- mineral waternước khoáng
- MP3 player
- next tosát bên, bên
- olive-oildầu ôliu
- out ofra ngoài, ra khỏi, vì
- pen-friendbạn trên thư từ
- penfriend
- petrol station
- police officercảnh sát, công an
- police-stationđồn cảnh sát, đồn công an
- post-officesở bưu điện, phòng bưu điện, bưu điện
- schoolchildhọc sinh
- shop-assistantngười bán hàng, nhân viên bán hàng
- sitting-roomphòng ngồi chơi, phòng khách
- soft-drinknước ngọt có ga, nước ngọt
- sports center
- superlativetột bực, cao cấp, độ tuyệt đối
- swimming-costumequần áo bơi
- table-tennisbóng bàn
- tablespoonmuỗng canh
- text messagetin nhắn văn bản, nhắn tin
- tour guidengười hướng đạo
- traffic lightđèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn hiệu
- video gametrò chơi điện tử, trò chơi video, trò chơi vi-đê-ô
- washing machinemáy giặt
- web pagetrang web