Từ vựng tiếng Anh A2 (sơ cấp) — trang 6
1.263 từ ở trình độ A2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 6/7
- pastamì ống, mì sợi
- stovelò, bếp lò, bếp
- discovũ trường
- frighteningkinh khủng, khủng khiếp
- violinđàn viôlông, người chơi viôlông, vĩ cầm
- lifestyle
- jellythịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch
- faretiền xe, tiền đò, khách đi xe thuê
- artificialnhân tạo, không tự nhiên, giả tạo
- bakebỏ lò, nướng bằng lò, làm rám
- countrysidenông thôn, miền quê, nhân dân miền quê
- sockbít tất ngắn cổ, giày kịch, hài kịch
- chequeséc, chi phiếu
- rackettiếng ồn ào, làm ồn, đi lại ồn ào
- spaghettimì ống, ống bọc dây điện, spaghetti
- chiliớt cay, tươi hay khô, ớt
- featherlông vũ, lông, bộ lông
- continenttiết độ, điều độ, trinh bạch
- noisyồn ào, om sòm, loè loẹt
- currybột ca ri, món ca ri, nấu ca ri
- sunlightánh sáng mặt trời, ánh nắng
- occupationsự chiếm, sự giữ, sự ở
- publishcông bố, ban bố, xuất bản
- marvellouskỳ lạ, kỳ diệu
- astronautphi hành gia, nhà du hành vũ trụ
- boilnhọt, đinh, sự sôi
- garliccây tỏi, củ tỏi, tỏi
- hikecuộc hành quân, đi mạnh mẽ, đi nặng nhọc
- petroldầu xăng
- livelysống, sinh động, vui vẻ
- tidysạch sẽ, ngăn nắp, khá nhiều
- refrigeratortủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh, tủ lạnh
- aislecánh, gian bên
- spaceshiptàu vũ trụ, phi thuyền không gian, phi thuyền
- pronouncetuyên bố, phát âm, đọc
- runnerngười tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người chạy
- barberthợ cạo, thợ cắt tóc, cắt tóc
- agedlàm cho già đi, già đi
- semesterhọc kỳ sáu tháng, học kỳ, sáu tháng
- audioâm thanh, âm tần
- dinosaurkhủng long
- containercái đựng, cái chứa, thùng đựng hàng
- cupboardtủ, tủ búp phê
- combcái lược, bàn chải len, chải
- onioncủ hành, cây hành, day hành vào
- granddadNhuấy &
- weepkhóc, có cành rủ xuống, khóc về
- lemonadenước chanh, đá chanh
- flourbột, bột mì, rắc bột
- splashsự bắn toé, lượng bắn toé, tiếng bắn
- hip-hop
- olympicÔ-lim-pích
- cerealngũ cốc, món ăn ngũ cốc
- licenceXem license
- psychologistnhà tâm lý học, bắc sĩ tâm lý
- playgroundsân chơi, sân thể thao
- sewmay khâu, đóng, khâu
- worldwidetoàn thế giới, toàn cục, trên toàn thế giới
- batchmẻ, đợt, chuyển
- cafeterianhà ăn, căng tin
- dislikesự không ưa, sự không thích, không ưa
- impatientthiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, không chịu đựng được
- heatingsự đốt nóng, sự đun nóng, sự nung
- fishermanngười đánh cá, thuyền chài, người câu cá
- disappointinglàm chán ngán, làm thất vọng
- insectsâu bọ, côn trùng, đồ nhãi nhép
- carrotcây cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
- toothbrushbàn chải đánh răng, bàn chải (contextual)
- woollen, lông cừu, hàng len
- quizkỳ thi vấn đáp, cuộc thi, trêu chọc
- mosquenhà thờ hồi giáo, thánh đường
- conveniencesự tiện lợi, sự thuận lợi, đồ dùng
- sunglasseskính mát, kính râm, kiếng mát
- superstarthgt siêu sao, siêu sao
- boiled
- surfingmôn lướt sóng, lướt sóng
- well-knownnổi tiếng, ai cũng biết
- downloadnạp xuống, viễn nạp, tải
- atomnguyên tử, mảnh đất nhỏ, vật nhỏ
- skatecá đuối, người già ốm, trượt băng
- skatingmôn trượt băng
- shampoothuốc gội đầu, sự gội đầu, gội đầu
- skiingmôn xki
- smoothlymột cách êm ả, một cách trôi chảy
- sceneryđồ dùng trang trí, cảnh phông, phong cảnh
- bulbcủ, hành
- clonedòng vô tính, hệ vô tính, bản sao
- invadexâm lược, xâm chiếm, xâm phạm
- amusementsự vui chơi, trò vui, sự làm buồn cười
- bankingcông việc ngân hàng
- mushroomnấm, phát triển nhanh, hái nấm
- annoylàm trái ý, làm khó chịu, quấy rầy
- grilledcó lưới sắt
- kilo-ki-lô
- colorfulrực rỡ, đầy nghị lực, đầy sinh lực
- rumourtiếng đồn, tin đồn, đồn
- symphonybản nhạc giao hưởng, khúc nhạc mở đầu, khúc nhạc kết thúc
- crispkhoai tây chiên, giòn, quả quyết
- napkinkhăn ăn, tả lót
- lunchtimegiờ ăn trưa
- peađậu, cây đậu
- uncertainkhông chắc, còn ngờ, hay thay đổi
- travelerngười đi, người đi du lịch, người đi chào hàng
- PC
- uneasykhông thoải mái, bực bội, lo lắng
- fleabọ chét, loại bỏ bọ chét
- silentlyyên lặng, âm thầm
- melondưa tây
- windycó gió, lắm gió, mưa gió
- leisurethì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn, nhàn rỗi
- euroeuro, âu kim
- surnamehọ, đặt tên họ cho, tên họ
- hiking
- handbagtúi xách, ví xách tay, túi xách tay
- earringkhuyên tai, khuyên
- receptionistngười tiếp khách, tiếp tân
- endangeredbị đe dọa
- creativityóc sáng tạo, tính sáng tạo
- ancestorông bà, tổ tiên
- handicappedngười bị tật nguyền, người tàn tật
- dishonestkhông lương thiện, bất lương, không thành thật
- composerngười soạn nhạc, người soạn, người sáng tác
- seafoodhải sản, đồ biển
- progressivecấp tiến, tiến lên, tiến tới
- rugbybóng bầu dục
- gramđậu thổ nhĩ kỳ, đậu xanh, gam
- textbooksách giáo khoa, điển hình
- grandchildcháu
- ratingsự đánh giá, mức thuế
- folderchứa các hồ sơ, bìa hồ sơ, thư mục
- playfulhay vui đùa, hay đùa, cho vui
- drugstorehiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm
- colacây cola
- right-handtay phải, ở bên tay phải, xoáy về phía phải
- omelettrứng tráng
- organiseXem organize
- energeticmạnh mẽ, mãnh liệt
- tramsợi tơ, sợi khổ, đi xe điện
- amused
- seasidebờ biển
- pearquả lê, cây lê, lê
- cassettehộp, cátxét, hộp băng
- pilgrimngười hành hương, người du hành
- harmfulgây tai hại, có hại
- tightsquần chật ống, áo nịt
- pleasingdễ chịu, thú vị
- middaytrưa, buổi trưa
- high schooltrường trung học, trường trung học phổ thông
- vocabularytừ vựng
- unforgettablekhông thể quên được, không thể quên
- forwardsForward
- predictionsự nói trước, sự đoán trước, lời nói trước
- unhealthyốm yếu, yếu đuối ốm đau, hại sức khoẻ
- sleeplessthức, không ngủ
- unimportantkhông quan trọng, không đáng kể
- beginnerngười bắt đầu, người mới học
- colourfulnhiều màu sắc
- swimsuitđồ bơi, trang phục bơi
- disadvantagesự bất lợi, thế bất lợi, sự thiệt hại
- indoortrong nhà
- overweightbéo quá, cân nặng hơn, có trọng lượng hơn
- raincoatáo mưa
- singularở số ít, một mình, cá nhân
- cyclingsự đi xe đạp
- penceđồng xu penni, đồng xu
- sightseeingsự đi tham quan, cuộc tham quan
- timetablekế hoạch làm việc, lịch trình, thời khắc biểu
- learnerngười học, học trò
- chilliớt cay, tươi hay khô
- travellerngười đi du lịch, người du hành
- omelettetrứng tráng, trứng đổ chả
- angrilytức giận, giận dữ
- literlít
- metrevận luật, nhịp phách, mét
- lyricbài thơ trữ tình, thơ trữ tình, trữ tình
- recycletái sinh, phục hồi, tái chế
- chirptiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo, tiếng nói nhỏ nhẻ
- pluralở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều
- toothacheđau răng, bệnh đau răng
- sunflowercây hướng dương
- cookerlò, bếp, rau dễ nấu nhừ
- motorwayxa lộ, đường cao tốc, đường ô tô chính
- chimpanzeecon tinh tinh, tinh tinh
- armchairghế bành
- roundabouttheo đường vòng, quanh co, bùng binh
- blackboardbảng đen
- left-handvề phía trái, về bên trái, tay trái
- thunderstormdông, giông
- kilometerkilômet
- policewomannữ cảnh sát
- litrelít
- businesswomanthương gia, người quen giao dịch
- bookshophiệu sách, nhà sách
- brainstormkhoảnh khắc quẫn trí, khoảnh khắc rối trí, động não
- escalatorthang cuốn, cầu thang tự động, khoản điều chỉnh
- stomachachesự đau bụng, sự đau trong ruột, đau dạ dày
- footballercầu thủ bóng đá
- schoolwork
- badmintoncầu lông
- pronunciationsự phát âm, sự đọc, cách phát âm