Từ vựng tiếng Anh B2 (trung cao cấp) — trang 13
2.474 từ ở trình độ B2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 13/13
- predicatevị ngữ, xác nhận, khẳng định
- predicativexác nhận, khẳng định, vị ngữ
- predictorngười nói trước, người đoán trước, máy đo ngầm
- prehumanTrước khi có loài người
- preindustrialtiền công nghiệp
- prejudgexử trước, lên án trước, sớm xét đoán
- preoccupylàm bận tâm, làm bận trí, chiếm trước
- prime ministerthủ tướng
- programerngười lập trình
- proponentđề nghị, đề xuất, người đề nghị
- publiciseđưa ra công khai, quảng cáo
- quarrelsomehay cãi nhau, hay gây gổ
- quotablecó thể trích dẫn, đáng trích dẫn
- rafterrui, lắp rui, cày cách luống
- recommendableđáng mến, có giá trị
- referentvật ám chỉ, vậy nói đến
- reorganisetổ chức lại, cải tổ lại
- reprintsự in lại, sự tái bản, sách được tái bản
- reprovemắng mỏ, quở trách
- respectablymột cách đáng trọng, một cách đáng kính, một cách đứng đắn
- revolutionisecách mạng hoá
- ruinousđổ nát, tàn hại, gây tai hại
- rush-hourgiờ cao điểm
- salesmanshipnghệ thuật bán hàng, nghề bán hàng, công việc bán hàng
- scholasticismtriết học kinh viện, triết học sĩ lâm
- second personngôi thứ hai
- semicolondấu chấm phẩy
- simplificationsự đơn giản hoá, sự làm dễ hiểu, sự đơn giản hóa
- skateboarderNgười sử dụng ván trượt
- skilfullykhéo tay, tài giỏi
- skywardlên trời, về phía bầu trời
- skywardslên trời, về phía bầu trời
- smokestack
- soliditysự vững chắc, sự rắn chắc
- soliloquycâu nói một mình, sự nói một mình
- southwardhướng nam, về phía nam
- southwardshướng nam, về phía nam
- spareribSườn lợn đã lọc gần hết thịt
- speederbộ điều tốc
- spokeswomannữ phát ngôn
- stanzađoạn thơ, khổ thơ, xtăngxơ
- steering-wheeltay lái, bánh lái
- stock-marketthị trường chứng khoán
- stoneworknghề thợ nề, nghề xây đá
- subcontinentmột vùng đất lớn, tiểu lục địa
- subculturevăn hoá nhóm, tiểu văn hoá, cấy chuyền
- subjunctivelối cầu khẩn
- subplotâm mưu phụ
- synonymtừ đồng nghĩa
- tattermiếng, mảnh, giẻ rách
- thicklydày, dày đặc, cứng
- third personngười thứ ba
- timelinesstính chất đúng lúc, tính chất hợp thời
- tortoiseshell
- transitivengoại, bắc cầu
- truthfulnesstính đúng đắn, tính đúng sự thực, tính thật thà
- unashamedlykhông xấu hổ, không hổ thẹn
- uncharacteristickhông đặc biệt, không điển hình
- unclearly
- uneasilykhông dễ dàng, khó khăn, không thoải mái
- unenthusiastickhông hăng hái, không nhiệt tình
- unmistakablyXem unmistakable
- unthinkablyXem unthinkable
- untrimmedkhông xén, không sang sửa, không tô điểm
- unusualnesstính không thông thường, tính tuyệt vời
- unworldlykhông trần tục, thanh tao
- utilisedùng, sử dụng, lợi dụng
- virtual realitythực tế ảo
- wallboardván lát tường
- wearisomemệt, mệt nhọc, chán ngắt
- well-organized
- wordlessly
- workbenchbàn thợ
- worktable