Từ vựng tiếng Anh B2 (trung cao cấp) — trang 12
2.474 từ ở trình độ B2, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 12/13
- worldviewthế giới quan
- eastwardhướng đông, về phía đông
- disillusionsự vỡ mộng, tâm trạng vỡ mộng, làm vỡ mộng
- subdivisionsự chia nhỏ ra, phần chia nhỏ ra, chi nhánh
- self-confidenttự tin
- unhelpfulkhông có tác dụng, vô ích
- uneaseXem uneasy
- precedeđi trước, đứng trước
- newsworthyđáng đưa thành tin
- displaceđổi chỗ, dời chỗ, thải ra
- figurativebóng, bóng bảy, biểu hiện
- predictivenói trước, đoán trước
- resonantâm vang, dội tiếng, cộng hưởng
- shopliftĂn cắp hàng hoá của một cửa hàng trong lúc giả làm khách hàng
- impressionismchủ nghĩa ấn tượng, trường phái ấn tượng
- permanencesự lâu dài, sự lâu bền, tính lâu dài
- jealouslyganh tị, đố kỵ
- agelesstrẻ mãi không già, mãi mãi, đời đời
- attractivenesssự hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
- well-balancedđúng mực, biết điều
- hyperbolephép ngoa dụ, lời nói cường điệu, lời ngoa dụ
- personificationsự nhân cách hoá, sự hiện thân
- untalentedkhông có tài, bất tài
- idolizeIdolise
- modernizehiện đại hoá, đổi mới, thành hiện đại
- fumekhói, hơi khói, cơn
- practicalitytính thực tế, tính thực tiễn, vấn đề thực tế
- unfashionablekhông đúng mốt, không hợp thời trang
- olympiadthời kỳ bốn năm
- accessibility(tính) tiếp cận, khả năng tiếp cận, trợ năng
- achievablecó thể đạt được
- admiringlykhâm phục, thán phục
- adverselybất lợi
- agonisechịu đau đớn, chịu khổ sở, lo âu
- agonizechịu đau đớn, chịu khổ sở, lo âu
- aircrewphi hành đoàn
- anchorperson
- antiaircraftphòng không, chống máy bay, súng bắn máy bay
- antibacterial
- anticancercách viết khác
- antipollutionsự chống ô nhiễm
- antistaticchống tựnh điện
- antiviruschống virus
- armfulôm
- attainableCó thể đạt tới được
- attainmentsự đạt được, tri thức, học thức
- auberginecà tím
- balkybướng bỉnh
- beautifylàm đẹp, tô điểm
- bewilderlàm bối rối, làm hoang mang
- bewildermentsự bối rôi, sự hoang mang
- biotechnologycông nghệ sinh học
- bookishham đọc sách, sách vở
- breakabledễ vỡ, dễ gãy
- burdensomeđè nặng, nặng nề, làm khó chịu
- burgleăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ngạch
- carbon dioxidecacbon đioxit, cacbonic
- carbon footprinttổ chức
- carbon monoxide
- categorizationXem categorize
- cheerfulnesssự hoan hỉ, sự hân hoan, sự vui mắt
- clearnesssự trong trẻo, sự rõ ràng, sự sáng tỏ
- climate changebiến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu
- coherencesự gắn với nhau, sự dính với nhau, tính mạch lạc
- collocationSự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự
- communicativedễ truyền đi, hay lan truyền, cởi mở
- conferencing
- cosiness
- countrywidetoàn quốc, khắp nước
- cozinessXem cozy
- crosslycáu kỉnh, gắt gỏng
- crystallisekết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính
- crystallizekết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính
- cubismxu hướng lập thể, lập thể
- cursorđai gạt, con trỏ
- cyberaddict
- cybercafé
- cybercrime
- cyberpet
- cyberschool
- de facto
- debit cardthẻ ghi nợ
- deforestationsự phá rừng, sự phát quang, phá rừng
- dehumaniselàm mất tính người
- dehumanizelàm mất tính người, phi nhân hoá
- determinertừ hạn định
- disorganisedhỗn độn, thiếu trật tự
- dispensablecó thể miễn trừ, có thể tha cho, có thể bỏ qua
- doorkeeperngười trực cửa
- downsize
- draperyvải vóc, nghề bán vải, nghề bán đồ vải
- drinkablecó thể uống được, đồ uống, thức uống
- duplicationsự sao lại, sự sao lục, sự gấp đôi
- eastwardsVề phía đông ((cũng) eastward)
- ecologicallyVề phương diện sinh thái
- ecologistnhà sinh thái học
- enroltuyển, kết nạp vào, ghi tên cho vào
- environmentally friendlythân thiện với môi trường
- essayistnhà văn tiểu luận
- exactnesstính chính xác, tính đúng đắn
- exaltđề cao, tâng bốc
- examineengười bị khám xét, người bị thẩm tra, người đi thi
- exclamation markdấu cảm, dấu chấm than
- exultanthân hoan, hoan hỉ
- familiarisephổ biến, làm cho quen
- fed-upchán ngấy, buồn chán, chán
- ferryboat
- fire-brigadeđội cứu hỏa, trạm cứu hoả
- first language
- first personngôi thứ nhất
- flexiblylinh hoạt, linh động
- fluencysự lưu loát, sự trôi chảy, sự nói lưu loát
- functionalitytính năng, chức năng
- furor
- furoresự khâm phục
- generalisationsự tổng quát hoá, sự tổng hợp, điều tổng quát
- generalisetổng quát hoá, khái quát hoá, phổ biến
- generalizationsự tổng quát hoá, sự tổng hợp, điều tổng quát
- generalizetổng quát hoá, khái quát hoá, phổ biến
- glacisDốc thoai thoải trước pháo đài
- glamourousđẹp say đắm, đẹp quyến rũ
- global warmingấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu
- glocal
- gracefulnessvẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều, vẻ phong nhã
- graphicallybằng đồ thị, sinh động
- gymnasticthể dục, sự rèn luyện, sự tập luyện
- habitantngười ở, người cư trú
- handicraftnghề thủ công, nghệ thuật thủ công, sự khéo tay
- handrailtay vịn, lan can, thanh vịn
- hard driveổ đĩa cứng
- health carey tế
- heart-warmingấm lòng, chân tình
- hospitaliseđưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
- hospitalizeđưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện, đưa vào nhà thương
- housemasterGiáo viên phụ trách nơi ký túc xá
- human rightsnhân quyền, quyền con người
- humanisenhân tính hoá, hoá thành nhân đạo
- humanizenhân tính hoá, hoá thành nhân đạo
- hyphendấu nối, dấu gạch nối, quãng ngắt
- idolisethần tượng hoá, tôn sùng, sùng bái thần tượng
- impermanenttạm thời, nhất thời
- impolitelyvô lễ, bất lịch sự
- inbornbẩm sinh
- indentvết lõm, khía răng cưa, chỗ lõm
- industrialisecông nghiệp hoá
- industrializecông nghiệp hoá
- infringevi phạm, xâm phạm
- instiltruyền dẫn cho, nhỏ giọt
- intransitivenội dung, nội động từ, nội
- invariablekhông thay đổi, cố định, không đổi
- inverted commasdấu ngoặc kép
- invitinglylôi cuốn, hấp dẫn
- irresistiblykhông cưỡng lại được
- islanderngười ở đảo
- italicisein ngả
- italicizein ngả
- junk-foodQuà vặt nhai cho vui
- keystrokegõ phím, nhấn phím
- lawmakerngười lập pháp, người làm luật
- layaboutngười đi lang thang
- legislatelàm luật, lập pháp
- legislatorngười làm luật, người lập pháp
- lowlandđồng bằng, vùng đất thấp
- martial artmột môn võ thuật, môn võ, nghệ thuật chiến đấu
- mechanisecơ khí hoá, cơ giới hoá
- mechanizecơ khí hoá, cơ giới hoá
- mediaevalthời trung cổ, kiểu trung cổ
- microcomputermáy vi tính, máy tính nhỏ
- micrometercái đo vi, trắc vi kế, micrômet
- micrometre
- microorganismvi sinh vật, vi trùng, vi khuẩn
- microscopySự dùng kính hiển vi; sự soi kính hiển vi
- mistrustfulkhông tin, nghi ngờ
- modernisehiện đại hoá, đổi mới, thành hiện đại
- modernizationsự hiện đại hoá, sự đổi mới
- moonscapequang cảnh cung trăng
- mortifyhành xác, làm nhục, làm cho xấu hổ
- mutabilitytính thay đổi, tính biến đổi, tính không bền
- mutablecó thể đổi, có thể biến đổi, không bền
- mystifylàm bối rối, làm hoang mang
- native speakerngười bản ngữ
- netsurfer
- nonprofessional
- northwardsvề hướng bắc, từ hướng bắc
- outdistancevượt xa
- overbookĐăng ký trước quá nhiều
- overemphasizenhấn mạnh quá mức
- overshadowche bóng, che mắt, làm lu mờ
- oversizevật ngoại khổ, vật trên cỡ, ngoại khổ
- owing to
- paperlesskhông giấy tờ
- penalisetrừng trị, trừng phạt, phạt
- penalizetrừng trị, trừng phạt, phạt
- permeatethấm vào, thấm qua, tràn ngập
- personifynhân cách hoá, nhân hóa, là hiện thân của
- point of viewgóc nhìn, quan điểm
- polar beargấu bắc cực, gấu trắng bắc cực
- politychính thể, tổ chức nhà nước
- populariseđại chúng hoá, truyền bá, phổ biến
- popularizeđại chúng hoá, truyền bá, phổ biến