Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 23
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/23
- usualnessXem usual
- usufructquyền hoa lợi
- usufructuaryquyền hoa lợi
- usurerNgười cho vay nặng l i
- usuriousnặng l i
- usuriouslyXem usurious
- usuriousnessXem usurious
- usurplấn chiếm, chiếm đoạt
- usurpationsự lấn chiếm, sự chiếm đoạt
- usurperngười chiếm đoạt, người cướp ngôi
- usurpinglybằng cách chiếm đoạt, bằng cách cướp đoạt
- usurySự cho vay nặng l i
- utnốt út, nốt đồ
- utensilđồ dùng, dụng cụ
- uteridạ con, tử cung
- uterinedạ con, tử cung, khác cha
- uterusdạ con, tử cung
- UTF-8Unicode Transformation Format-8, một lược đồ mã hóa có độ rộng thay đổi cho các ký tự Unicode, sử dụng bội số của một byte cho mỗi ký tự
- utherngười phù phiếm
- utilisationsự dùng, sự sử dụng
- utilisedùng, sử dụng, lợi dụng
- utilitarianvị lợi, người vị lợi
- utilitarianismthuyết vị lợi, chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi
- utility
- utility knifedao rọc giấy
- utility-manVai phụ ((cũng) utility)
- utility polecột điện
- utilizabledùng được
- utilizationsự dùng, sự sử dụng
- utilizedùng, sử dụng, lợi dụng
- utilizerXem utilize
- utmostxa nhất, cuối cùng, hết sức
- utopiađiều không tưởng, chính thể không tưởng, xã hội không tưởng
- utopiankhông tưởng, người không tưởng
- utopian socialismchủ nghĩa xã hội không tưởng
- utopianismchủ nghĩa không tưởng
- utricletúi nhỏ
- utriculartúi nhỏ
- utterhoàn toàn, thốt ra, phát ra
- Utter bilgemẹ kiếp
- utterableđọc được, phát âm được
- utterancesự phát biểu, sự bày tỏ, cách nói
- uttererXem utter
- utterlyhoàn toàn
- uttermostxa nhất, cuối cùng, hết sức
- utternesstính chất hoàn toàn
- uudecodeMột chương trình dùng để biến đổi một tệp do chương trình uuencode tạo ra thành tệp nhị phân sao cho bạn có thể phục hồi lại tệp này trong chương trình đã được dùng để tạo ra nó
- uuencodeMột trình tiện ích được sử dụng cùng với UNIX và mạng Internet, nhằm chuyển đổi mã của một tệp nhị phân (bằng một chương trình như WordPerfect chẳng hạn) thành ra các ký tự ASCII, cho nên tệp đó có thể chuyển qua một dịch vụ chỉ tiếp nhận các tệp văn bản
- uvcực tím, tử ngoại
- uvanho, nho chùm
- uvulalưỡi gà
- uvulaelưỡi gà
- uvularlưỡi gà
- uxoricidetội giết vợ, kẻ giết vợ
- uxoriousrất mực yêu vợ, nhất vợ nhì trời, bị vợ xỏ mũi
- uxoriouslyXem uxorious
- uxoriousnessTính rất mực yêu vợ
- Uyghurduy ngô nhĩ, tiếng duy ngô nhĩ
- Uzbekistanu-dơ-bê-ki-xtan
- Uông Bíuông bí