Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 20
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/23
- unsurmountedkhông khắc phục được, không vượt qua được, không bị phủ
- unsurpassablekhông thể hn, không thể vượt
- unsurpassedkhông hn, không vượt
- unsurprisedkhông bị đánh úp
- unsurprisingbình thường
- unsurprisinglytrạng từ
- unsurrenderedkhông bị bỏ, không bị từ bỏ, không bị dâng
- unsurveyedkhông quan sát, không nhìn chung, không được xem xét
- unsusceptibilitytính không nhạy cm
- unsusceptiblekhông thể được, không nhạy cm, không dễ xúc cm
- unsuspectedkhông bị nghi ngờ, không ngờ
- unsuspectedlyXem unsuspected
- unsuspectednesssự không ngờ
- unsuspectingkhông nghi ngờ, không ngờ vực
- unsuspectinglyXem unsuspecting
- unsuspensefulxác định, rõ ràng, không thấp thỏm
- unsuspiciouskhông nghi ngờ, không ngờ vực
- unsuspiciousnesssự không nghi ngờ, sự không ngờ vực
- unsustainableKhông thể chống đỡ được, không thể biện hộ được
- unsustainably
- unsustainedkhông được chống đỡ, không chịu được
- unswaddlebỏ t lót
- unswallowedkhông được nuốt, không được chịu đựng
- unswathetháo băng, tháo t lót
- unswayedkhông bị kiểm soát, không bị ảnh hưởng
- unswearthề ngược lại
- unsweetenedkhông bỏ đường, không ngọt
- unsweptkhông quét, chưa quét
- unswervingkiên định, trước sau như một
- unswervinglyXem unswerving
- unsworeQuá khứ của unswear
- unswornkhông được tuyên thệ
- unsyllabicphi âm tiết tính
- unsymbolicalKhông có tính chất tượng trưng
- unsymmetricalkhông đối xứng, không cân đối
- unsymmetricallytrạng từ
- unsymmetrysự không đối xứng, sự không cân đối
- unsympathetickhông thông cảm, không động lòng thương, khô khan
- unsympatheticallytrạng từ
- unsystematickhông có hệ thống, không có phưng pháp
- unsystematizedkhông hệ thống hoá, không thành hệ thống
- untaintedchưa hỏng, chưa ôi, không bị nhơ bẩn
- untalentedkhông có tài, bất tài
- untalked-ofkhông được nhắc đến
- untamablekhông dạy thuần được, khó dạy, không chế ngự được
- untameblenesstính khó dạy thuần, tính khó chế ngự, tính khó nén
- untamedchưa được dạy thuần, không được chế ngự, không nén lại
- untangleGỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- untangled
- untannedchưa thuộc
- untappedchưa dùng, chưa khai thác
- untarnishablekhông thể mờ, không thể xỉn đi
- untarnishedkhông bị mờ, không bị xỉn, không bị nhơ nhuốc
- untaskedkhông được thử thách
- untastedkhông được nếm
- untaughtkhông có học thức, dốt nát, không ai dạy
- untaxedkhông bị đánh thuế, không tính cước, không bị quy cho
- unteachdạy điều ngược lại
- unteachablekhông dạy bo được, khó bo
- unteachablenesstính khó bo, tính khó dạy
- untearablekhông thể xẻ, không thể làm rách, không thể cắt sâu
- untechnicalkhông chuyên môn
- untemperedkhông được tôi luyện
- untemptedkhông bị xúi giục, không bị cám dỗ, không bị quyến rũ
- untenabilitytính không giữ được, tính không vững
- untenablekhông giữ được, không vững, không c i được
- untenablenessXem untenable
- untenablyXem untenable
- untenantđi khỏi, đuổi người thuê nhà
- untenantablekhông ở được, không cho thuê được
- untenantedkhông có người ở, để không
- untendedkhông được trông nom, không ai chăm sóc
- untendercứng, dai, không mềm
- untenderedkhông được mời, không được yêu cầu, không bắt phi thề
- untentbỏ lều, dỡ lều
- unterrifiedkhông hoảng sợ
- untestedkhông được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm
- untethertháo dây buộc, cởi trói
- unthankedkhông được cám n, không được biết n
- unthankfulvô n, bạc
- unthankfullyXem unthankful
- unthankfulnesstính vô n, tính bạc nghĩa
- unthatchedkhông có mái rạ, không có mái tranh
- unthawedkhông tan, không chảy nước
- untheatricalkhông dùng để diễn, không thuộc sân khấu
- unthinkabilityXem unthinkable
- unthinkablekhông thể có
- unthinkablenessXem unthinkable
- unthinkablyXem unthinkable
- unthinkingkhông suy nghĩ kỹ, không suy xét
- unthinkinglyvô ý, không thận trọng
- unthinkingnessXem unthinking
- unthoroughkhông cẩn thận, không kỷ lưỡng
- unthought-ofkhông ngờ, không dè
- unthoughtfulkhông hay nghĩ ngợi, vô tư lự, không suy nghĩ
- unthoughtfulnesssự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, tính không suy nghĩ
- unthrashedchưa đập, chưa bị đánh đòn, không bị đánh đòn
- unthreadrút chỉ, thoát khỏi
- unthreadablekhông thể xâu, không thể lách qua
- unthreadedkhông xâu, chưa xâu, không bị lách qua
- unthreshedchưa đập
- unthriftinesstính không tằn tiện, tính hoang phí, tính mọc xấu
- unthriftykhông tằn tiện, hoang phí, mọc xấu
- unthronetruất ngôi, hạ bệ
- unthwartedkhông bị cản trở, không bị phá ngang
- untidilykhông gọn gàng, không ngăn nắp, bù xù
- untidinesssự xốc xếch, sự lôi thôi
- untidyxốc xếch, lôi thôi, bừa
- untiecởi dây, tháo dây, cởi
- untiedđã được cởi dây, đã được tháo dây
- untilcho đến khi, cho tới, cho đến
- until further noticecho đến khi có thông báo mới
- until one is blue in the facemãi mãi, lâu đến vô vọng
- until the cows come homeTrong một khoảng thời gian rất dài
- untiledỡ ngói ra, bỏ gạch lát, bỏ đá lát
- untiledđ dỡ ngói ra
- untillablekhông trồng trọt được, không cày cấy được
- untilledkhông trồng trọt, không cày cấy
- untimberedkhông trồng rừng
- untimelinesstính chất sớm, tính không đúng lúc, tính không hợp thời
- untimelysớm, không phi mùa, không đúng lúc
- untimeousXem untimely
- untinbỏ lớp thiếc tráng, mở hộp
- untincturedkhông bôi màu, không tô màu, không đượm màu
- untingedkhông nhuốm màu, không pha màu, không có vẻ
- untiredkhông mệt, không mệt mỏi, không chán
- untiringkhông mệt mỏi, không mệt nhọc
- untiringlyXem untiring
- untithedKhông bị đánh thuế thập phân; không phi nộp thuế thập phân
- untitledkhông đủ thẩm quyền, không có quyền
- untoto
- untoldkhông kể lại, không nói ra, không kể xiết
- untombđào m lên, quật lên
- untooththáo răng ra
- untormentedkhông bị đau khổ, không bị giày vò
- untornkhông rách, còn lành
- untorturedkhông bị tra tấn
- untouchabilityXem untouchable
- untouchablekhông thể sờ được, không thể động đến, tiện dân
- untouchablyXem untouchable
- untouchedkhông sờ đến, không mó đến, chưa đả động đến
- untowardbất lịch sự, vô lễ, không hay
- untowardlyXem untoward
- untowardnessXem untoward
- untraceableKhông khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
- untracedkhông được vạch ra, không đi theo
- untrackedkhông bị theo vết, không có vết
- untragickhông bi thm
- untragicalkhông bi thm
- untrainedkhông tập, không rèn, không có kinh nghiệm
- untrammeledkhông bị ngăn trở, không bị cản trở
- untrammelledkhông bị ngăn trở, không bị cản trở
- untranedtự nhiên, không căng thẳng, không bị kéo căng
- untranquilkhông yên tĩnh
- untransferableKhông thể nhường lại được; không thể chuyển cho ai; không được để lại cho người khác
- untranslatablekhông thể dịch được
- untransmutablekhông thể biến đổi, không thể chuyển hoá
- untransportableKhông thể chuyên chở được, không thể vận chuyển được
- untravelledchưa thám hiểm
- untraversableKhông thể đi ngang qua được, không thể vượt qua được
- untreatchưa được xử lý
- untreatedchưa gia công, không chữa, không điều trị
- untressedtháo tung ra, không thắt, không tết
- untriedchưa thử, không thử, chưa được thử thách
- untrimmedkhông xén, không sang sửa, không tô điểm
- untrodkhông người qua lại, không ai đi qua
- untroddenhoang
- untroubledkhông đục, trong, không bị quấy rầy
- untroublednessXem untroubled
- untruekhông đúng, sai, không chân thành
- untruenesstính chất không đúng, tính chất sai, tính không chân thành
- untrulyXem untrue
- untrussedbị tháo ra, bị dỡ ra
- untrustworthinessTính chất không đáng tin cậy
- untrustworthykhông đáng tin cậy
- untruthđiều nói láo, điều nói dối, điều gi dối
- untruthfulsai sự thật, không xác thực, không thực
- untruthfullnói láo, nói dối, không chân thật
- untruthfullnesstính nói láo, tính nói dối, tính không chân thật
- untruthfullysai sự thật, không xác thực, không thực
- untruthfulnessXem untruthful
- untucklấy ra, rút ra
- untunelàm rối loạn, làm đảo loạn, làm sai
- untunedkhông hoà hợp, không phù hợp
- untunefulkhông du dưng, không êm ái
- unturfBỏ tầng đất mặt có cỏ đi
- unturnedkhông lật lại
- untutoredkhông được dạy dỗ, không được đào tạo, tự nhiên
- untwinetháo, li
- untwisttháo, li, li ra
- ununderstandablekhông thể hiểu được
- ununenniumununenni
- ununiformedkhông đồng phục
- ununitedkhông gắn, không gắn bó
- unurgedkhông bị ép buộc, tự nguyện
- unusablekhông dùng được, không thích hợp
- unusedkhông dùng, chưa dùng đến, không quen
- unusefulvô ích, vô dụng
- unusualkhông thường, không thông thường, tuyệt vời
- unusuallycực kỳ, khác thường