Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y — trang 2
277 mục từ bắt đầu bằng chữ Y, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- Yorkshire Terrierchó sục yorkshire
- yotta-yô-ta
- youanh, chị, ai
- you're welcomekhông có gì, không có chi
- you are telling me(Từ lóng) Thôi tôi đã biết thừa rồi
- you are welcomekhông dám, không có sao
- you betAnh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn
- you can't judge a book by its covertốt gỗ hơn tốt nước sơn
- you can whistle for itThôi không mong gì được đâu
- you cannot eat your cake and have itĐược cái nọ mất cái kia
- you cannot get blood stoneKhông thể nào làm mủi lòng kẻ nhẫn tâm được
- you cannot make am omelette without breaking eggs(Tục ngữ) Không xẻ ván sao đóng được thuyền
- you could cut it with a knifeĐó là một cái có thực, đó là một cái cụ thể có thể sờ mó được
- you don't dip your pen in company inkKhông nên có mối quan hệ yêu đương hay tình dục tại nơi làm việc
- you get what you pay fortiền nào của nấy, tiền nào của đó
- you have only yourself to thank for thatAnh làm thì anh chịu
- you knowờ, ừm
- you lucky rascal!chà, cậu thật số đỏ
- you may well say soĐiều anh nói hoàn toàn có căn cứ
- you must have come out of the arkđùa sao thế
- you scratch my back and I'll scratch yourscó qua có lại
- you silly sodđồ trâng tráo, đồ trợn trạo
- you will hear of this!Rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!
- you win some, you lose someđược cái này mất cái kia
- youngtrẻ, trẻ tuổi, non trẻ
- Young Americatiểu bang illinois
- young TurkNgười Thổ Nhĩ Kỳ trẻ, thanh niên Thổ Nhĩ Kỳ
- youngerút
- younger brotherem, em trai
- younger sisterem, em gái
- youngestút, trẻ nhất, con út
- youngishkhá trẻ, hơi trẻ
- younglingthanh niên, thiếu nữ, thú con
- youngsterngười thanh niên, đứa bé con
- younkerYoungster
- yourCủa anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
- Your Highnessđiện hạ
- Your ladyshiptâu lệnh bà
- Your Majestytâu bệ hạ, tâu hoàng đế, bệ hạ
- your mommẹ mày, mẹ mi
- your obedient servantkính thư, kính xin
- Your Worshipngài
- yourscái của anh, cái của chị, thân mến
- yours everbạn thân của anh
- yours faithfullyYours
- Yours respectfullykính thư
- yours sincerelythân mến
- yourself
- youthtuổi trẻ, tuổi xuân, buổi ban đầu
- youth hostelQuán trọ đêm cho những người đi du lịch
- youthfultrẻ, trẻ tuổi, tuổi thanh niên
- youthfullytrẻ trung
- youthfulnesstính chất thanh niên, tính chất trẻ
- youtiaoquẩy, giò cháo quẩy
- YouTubeyoutube
- yowltiếng ngao, tiếng tru, ngao
- yoyocái yôyô
- yperiteYperit (hơi độc)
- ytterbiumytecbi
- yttriumytri
- yuannhà nguyên, nguyên
- yuccacây ngọc giá
- yuckkinh, khiếp
- yuckykinh tởm, đáng tởm
- Yuezhinguyệt chi
- Yugoslavnam tư, người nam tư
- Yugoslavianam tư
- Yugoslaviannam tư, người nam tư
- yuleLễ Nô-en
- yule-logbánh khúc cây
- yule-tideKỳ lễ Nô-en
- yum chaẩm trà
- yummyngon tuyệt, ngon, thơm ngon
- Yunlinvân lâm
- Yunnanvân nam
- yuppieNgười trẻ tuổi có nhiều hoài bão
- Yên Báiyên bái