Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 16
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/23
- unpolarizedkhông bị phân cực
- unpolicedkhông bị theo dõi, không bị công an, cảnh sát bố trí
- unpolishedkhông bóng, không láng, không thanh nhã
- unpolitevô lễ
- unpolitenesssự vô lễ
- unpolitickhông chính trị, không khôn ngoan
- unpoliticalphi chính trị
- unpolledkhông bỏ, không được phiếu nào
- unpollinatedkhông thụ phấn
- unpollutedkhông bị ô uế, còn tinh khiết
- unpolymerizedkhông trùng hợp
- unpopularKhông có tính chất quần chúng
- unpopularityTính không có tính chất quần chúng
- unpopulatedkhông có dân ở, không có cư dân
- unportionedKhông có của hồi môn
- unposedkhông được sắp đặt, không được đặt ra, không được đề ra
- unpossessedkhông là của ai, không có
- unpossessingkhông chiếm đoạt, không bị chiếm hữu
- unpossiblekhông thể có được
- unpostedkhông am hiểu
- unpowederedkhông đánh phấn, không nghiền bột
- unpoweredKhông được cung cấp lực (máy)
- unpracticalkhông thực tế, không thiết thực
- unpracticalitytính không thực tế, tính không thiết thực
- unpractisedkhông làm, không thực hành, không thành thạo
- unpraisedkhông được khen ngợi
- unprecariouskhông nguy hiểm, không phiêu lưu, không mong manh
- unprecedentedkhông hề có, chưa hề thấy
- unprecedentedlyXem unprecedented
- unprecisekhông chính xác, không rõ ràng
- unpredictabilityXem unpredictable
- unpredictablekhông thể nói trước
- unpredictablyXem unpredictable
- unpredictedkhông được nói trước, không được báo trước
- unprefacedkhông có lời tựa
- unprejudicedkhông thành kiến, không thiên vị
- unprelaticalkhông thuộc giáo chủ, không thuộc giám mục
- unpremeditatedkhông định trước, không suy tính trước, không chuẩn bị
- unpremeditatedlyXem unpremeditated
- unpreoccupiedkhông bận tâm, không lo lắng
- unpreparationsự không sửa soạn, sự không chuẩn bị
- unpreparedkhông sẵn sàng, không chuẩn bị trước
- unpreparedlyXem unprepared
- unpreparednesstính không sẵn sàng
- unprepossessedkhông có định kiến, không có thành kiến
- unprepossessingkhông dễ thương
- unprepossessinglyXem unprepossessing
- unprescribedtự nguyện
- unpresentablekhông thể bày ra, không thể phô ra
- unpreservablekhông thể gìn giữ, không thể bảo tồn
- unpreservedkhông được gìn giữ, không được bảo vệ
- unpressedkhông bị thúc ép, không bị dồn ép
- unpressuredkhông bị ép buộc, không bị quẫn bách, không bị đè nén
- unpresumingkhiêm tốn, không tự phụ
- unpresumptuouskhiêm tốn, không tự phụ
- unpretendingkhông tự phụ, không kiêu căng
- unpretentiouskhông tự phụ, không kiêu căng
- unpretentiouslyXem unpretentious
- unpretentiousnessXem unpretentious
- unpretetiousnesstính không tự phụ, tính không kiêu căng
- unprettyđáng chê trách, không thú vị, không đẹp mắt
- unprevailinguổng công, hoài công, không lưu hành
- unpreventablekhông thể ngăn cản, không thể ngăn ngừa
- unpricedkhông định giá, không đề giá
- unpriestlykhông giống thầy tu, không giống thầy tế
- unprincelykhông như ông hoàng, không sang trọng, không tráng lệ
- unprincipledvô luân thường, vô hạnh
- unprinciplednessXem unprincipled chỉ tính chất
- unprintablekhông in được
- unprintedchưa in, không in
- unprisoncho ra tù, thả khỏi tù
- unprivilegedkhông có đặc quyền
- unprizedKhông được đánh giá cao
- unprobedkhó dò, không thăm dò, không điều tra
- unprocessedkhông bị kiện, chưa chế biến, chưa gia công
- unproclaimedkhông công bố, không tuyên bố
- unprocurablekhông thể kiếm được, không thể đạt được
- unproductivekhông sinh sản, không sinh lợi
- unproductivelyXem unproductive
- unproductivenesstính không sinh sản, tính không sinh lợi, tính phi sản xuất
- unprofanedkhông bị coi thường, không bị xúc phạm
- unprofessedkhông được làm, không được hành nghề, không được tuyên bố
- unprofessionalkhông chuyên nghiệp, không phải nhà nghề
- unprofessionalismXem unprofessional
- unprofessionallyXem unprofessional
- unprofitabilityXem unprofitable
- unprofitablekhông có lợi, vô ích, không sinh lợi
- unprofitablenesstính không có lợi, tính vô ích, tính không sinh lợi
- unprofitablyXem unprofitable
- unprogrammableKhông thể chương trình hoá, không thể lập chương trình
- unprogrammedKhông được chương trình hoá, không được lập chương trình
- unprogressivekhông tiến bộ, lạc hậu
- unprohibitedkhông bị cấm
- unprolifickhông sinh sản nhiều, không nảy nở nhiều
- unpromisingkhông hứa hẹn
- unpromisinglytrạng từ
- unpromptedkhông ai xui giục, không ai gợi ý
- unpromulgatedkhông ban bố, không công bố
- unpronounceablekhông phát âm được, không đọc được
- unpronouncedkhông phát âm, không đọc được
- unproprút vật chống, rút vật đỡ ra
- unpropagatedkhông truyền giống, không nhân giống, không truyền lại
- unproperkhông thích hợp, không đúng chổ
- unpropertiedkhông có của, không có tài sản
- unprophetickhông tiên tri, không đoán trước
- unpropheticalkhông tiên tri, không đoán trước
- unpropitiouskhông tiện lợi, không thuận lợi
- unpropitiouslyXem unpropitious
- unpropitiousnesstính không tiện lợi, tính không thuận lợi
- unproportionalkhông cân xứng, không cân đối, không tỷ lệ
- unproportionatekhông theo tỉ lệ, không cân đối, không cân xứng
- unproportionedkhông cân đối, không cân xứng
- unproposedkhông đề nghị, không đề xuất
- unproppedKhông có gì chống đỡ
- unprosperouskhông thịnh vượng, không phồn vinh, không thuận
- unprosperousnesstính không thịnh vượng, tính không phồn vinh, tính không thuận
- unprotectedkhông được bảo vệ, không được bảo hộ
- unprotestedkhông bị phản đối, không bị kháng nghị, không được xác nhận
- unprotestingkhông phản đối, bằng lòng
- unprovableKhông thể chứng minh được
- unprovedkhông có bằng chứng, không được chứng minh, chưa được thử thách
- unprovenkhông có bằng chứng, không được chứng minh, chưa được thử thách
- unprovenancedKhông có nguồn gốc rõ ràng
- unprovidedkhông có, thiếu, không có phương tiện
- unprovidedlyXem unprovided
- unprovokedkhông bị khiêu khích
- unprpvablekhông chứng minh được
- unprunedkhông được tỉa, không được xén
- unpublicizedkhông quảng cáo
- unpublishedchưa in, không xuất bản, không công bố
- unpunctualkhông đúng giờ
- unpunctualitytính không đúng giờ
- unpunctuatedkhông có dấu chấm, không đánh dấu chấm
- unpunishablekhông đáng trừng phạt
- unpunishedkhông bị trừng phạt, không bị phạt
- unpurchasablekhông thể mua, không đáng mua
- unpurchaseableXem unpurchasable
- unpurchasedkhông được mua, không được tậu
- unpurekhông trong sạch, không sạch, không nguyên chất
- unpurifiedchưa lọc
- unpurposedkhông có chủ định, không có chủ tâm, không có mục đích
- unpursemóc túi, rút trong túi
- unpursuedkhông bị đuổi theo, không bị rượt theo
- unputdownablekhông rời ra được
- unpuzzlegiải, giải quyết
- unquailingkhông mất tinh thần, không run sợ
- unqualifiablekhông có tư cách, không xứng đáng
- unqualifiedkhông đủ tiêu chuẩn, không đủ trình độ, hoàn toàn
- unqualifiedlyXem unqualified
- unqualifytước quyền thi đấu
- unquantifiableKhông thể xác định được số lượng
- unquarriedchưa bị khai thác, chưa bị moi
- unqueentruất ngôi hoàng hậu
- unqueenlyKhông xứng với địa vị (tư cách) hoàng hậu
- unquelledkhông bị đàn áp, không được dẹp yên, không được nén lại
- unquenchablekhông thể tắt, không dập tắt được
- unquenchablyXem unquenchable
- unquenchedkhông tắt, không bị dập tắt, chưa nguôi
- unquestionabilityXem unquestionable
- unquestionablechắc chắn
- unquestionablenesstính chắc chắn
- unquestionablyXem unquestionable
- unquestionedkhông bị hỏi, không bị chất vấn, không bị nghi ngờ
- unquestioningkhông hay hỏi lại, mù quáng
- unquestioninglyXem unquestioning
- unquietlo lắng, không yên, hay cựa quậy
- unquietlytrạng từ
- unquietnesstính hay cựa quậy
- unquilttháo đường may chần
- unquotablekhông thể dẫn ra, không thể viện ra, không nên dẫn ra
- unquotedkhông trích dẫn, không nêu lên, không định giá
- unraisedkhông dậy, không nổi, không đắp nổi
- unrankedbinh nhì, lính thường
- unransomedchưa chuộc lại
- unratedkhông bị đánh thuế
- unratifiedchưa được phê chuẩn
- unrationedkhông phi có phiếu, bán tự do
- unraveltháo ra, gỡ mối, làm sáng tỏ
- unravishedkhông bị mê mẫn, không bị hãm hiếp
- unrazoredkhông cạo râu
- unreachabilityXem unreachable
- unreachablekhông chìa ra được, không đưa ra được, không thể với tới
- unreachablyXem unreachable
- unreadkhông đọc, không ai đọc, không có học
- unreadabilityXem unreadable
- unreadablekhông thể đọc được
- unreadilyXem unready
- unreadinesstính không nhanh nhu
- unreadykhông sẵn sàng, không chuẩn bị, không nhanh nhu
- unrealkhông thực, không thực tế
- unrealistickhông chân thật, phi hiện thực
- unrealisticallytrạng từ
- unrealitytính chất không thực
- unrealizablekhông thể thực hiện, không làm được
- unrealizedchưa thực hiện, không thấy rõ, không nhận thức rõ
- unreapedchưa gặt
- unreasonsự vô lý, sự điên rồ
- unreasonablevô lý, không biết điều, không phi chăng
- unreasonablenesstính vô lý, sự không biết điều, tính chất quá chừng
- unreasonablyXem unreasonable