Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 19
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 19/23
- unsizeableKhông đạt cỡ thông thường (cá)
- unsizedkhông hồ
- unskilfulkhông khéo, vụng
- unskilfulnesstính không khéo, tính vụng về
- unskilledkhông thạo, không khéo, không chuyên môn hoá
- unskimmedchưa vớt bọt
- unslackedchưa tôi, không nới, không chùng
- unslakedkhông đỡ, không hết, không tôi
- unsleepingkhông ngủ, thức, tỉnh táo
- unsleptkhông ngừng, thường xuyên, không ngủ
- unslicednguyên
- unslingcởi dây đeo, cởi dây móc
- unsluicedẫn nước vào cống
- unslumberingcảnh giác, không ngủ
- unslungQuá khứ và quá khứ phân từ của unsling
- unsmartkhông diện, không bảnh bao, không thanh nhã
- unsmilingkhông cười, nghiêm trang
- unsmirchedkhông có vết, không bị bôi bẩn
- unsmokablekhông thể hút được
- unsmokedkhông bị hun khói
- unsmoothkhông bằng phẳng, không nhẵn
- unsmoothedkhông dàn xếp, không gọt, giũa
- unsnaptháo khoá, tụt khoá
- unsnaretháo bẫy
- unsnarlgỡ rối, làm sáng tỏ
- unsnuffedkhông chết, không ngẻo, không bị tiêu tan
- unsobernghiện rượu, không điều độ, không nghiêm chỉnh
- unsociabilitytính khó gần, tính khó chan hoà
- unsociablekhó gần, khó chan hoà
- unsociablenesstính khó gần, tính khó chan hoà
- unsocialphi x hội
- unsociallytrạng từ
- unsoddenkhông bị thấm nước, không bị ẩm, không bị ướt
- unsoiledkhông bị bẩn, không có vết d
- unsolacedkhông được an ủi
- unsoldkhông bán được
- unsolderphá vỡ, gỡ mối hàn
- unsoldierlikeXem unsoldierly
- unsoldierlykhông có vẻ lính
- unsolemnkhông chính thức, không long trọng
- unsolicitedkhông yêu cầu, không khẩn nài
- unsolicitouskhông tha thiết, không ham muốn, không lo lắng
- unsolidkhông rắn, không chắc, không vững bền
- unsoliditytính không rắn, tính không chắc, tính không vững bền
- unsolvabilitytính không giải được
- unsolvablekhông giải quyết được
- unsolvedkhông được giải quyết, không tìm ra
- unsonlikeKhông xứng với người con
- unsonsykhông tốt, xấu xa
- unsoothedkhông được làm dịu, không được làm nguôi
- unsophisticalkhông nguỵ biện
- unsophisticatedthật, không gi mạo, đn gin
- unsophisticatedlyXem unsophisticated
- unsophisticatednessXem unsophisticated
- unsophisticationsự không nguỵ biện
- unsortableKhông thể lựa ra được
- unsortedkhông được phân loại
- unsoughtkhông được tìm đến, không được tìm kiếm
- unsoundôi, thiu, không lành mạnh
- unsoundedkhông phát âm, không dò
- unsoundlytrạng từ
- unsoundnesstình trạng xấu, tình trạng mục mọt, tính không lành mạnh
- unsouredbị chua, bị thiu
- unsownkhông gieo
- unsparingkhông thưng, không tha thứ, không tiết kiệm
- unsparinglyrộng rãi, hậu hự, tàn nhẫn
- unsparingnesstính không thưng, tính không tha thứ, tính không tiết kiệm
- unspeakablekhông thể nói được, không diễn tả nổi
- unspeakablenessTính không thể nói được, tính không diễn t được
- unspeakablykhông tả xiết, không thể tả được
- unspecializedkhông chuyên môn hoá
- unspecifiablekhông thể chỉ, không thể nói rõ
- unspecifickhông loại biệt, không riêng biệt, không dứt khoát
- unspecifiedkhông chỉ rõ, không nói rõ
- unspectacledkhông đeo
- unspectacularkhông hấp dẫn, không lôi cuốn, không đẹp mắt
- unspeculativeKhông có tính chất suy đoán, không có tính chất ức đoán
- unspellphá yêu thuật, gải bùa mê
- unspentkhông tiêu đến, chưa dùng, chưa cạn
- unsphereĐưa ra khỏi khu vực hoạt động, đưa ra khỏi môi trường
- unspicedchưa mắm muối gì, không có gia vị
- unspiltKhông bị đánh đổ ra (nước)
- unspinnablekhông thể xe
- unspiritualkhông thuộc tinh thần, không thuộc linh hồn, không thuộc tâm hồn
- unsplitkhông nứt rạn, không chia rẽ
- unspoiledkhông bị cướp phá, không hư, không thối
- unspoiltkhông bị cướp phá, không hư, không thối
- unspokenkhông nói lên, hiểu ngầm
- unspoken ruleluật bất thành văn, quy tắc bất thành văn
- unspontaneousgò bó, không tự nhiên, gi mạo
- unsportingXem unsportsmanlike
- unsportsmanlikeKhông xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao
- unspottedkhông có đốm, không có vết nhơ, trong sạch
- unspottednessXem unspotted
- unsprayedkhông bị bơm, phun
- unsprungkhông có nhíp, không có lò xo
- unsquaredkhông đẽo vuông
- unsqueezedkhông bị ép, không bị vắt, không bị tống tiền
- unstablekhông ổn định, không vững, hay thay đổi
- unstablenessXem unstable
- unstablytrạng từ
- unstainedkhông có vết nhơ, không có vết bẩn, không bị hoen ố
- unstampedkhông đóng dấu, không dán tem
- unstanchedkhông cầm máu
- unstandadizedkhông tiêu chuẩn hoá
- unstarchLàm cho mất bột hồ
- unstarchedXem unstarch
- unstatetước bỏ địa vị, chức danh
- unstatedkhông phát biểu, không nói rõ, không định
- unstatesmanlikeKhông có vẻ chính khách
- unstatutableKhông được luật bo đm
- unstayedkhông căng chặt, nới lõng, không được chống đỡ
- unsteadfastkhông kiên định, dao động
- unsteadfastnesstính không kiên định, tính dao động
- unsteadilykhông vững, không chắc, lảo đảo
- unsteadinessXem unsteady
- unsteadykhông vững, không chắc, lo đo
- unsteelLàm cho bớt cứng rắn (người, quyết tâm...)
- unstephạ cột buồm
- unsteriletốt, không cằn cỗi
- unsterilizedkhông bị cằn cỗi, không được khử, không được tiệt trùng
- unstickbóc, gỡ
- unstiffentrở nên mềm dẻo, dịu lại
- unstimulatedkhông được kích thích, không được khuyến khích
- unstintedkhông thiếu, không hạn chế
- unstintinghào phóng, rộng rãi
- unstintinglyhào phóng, rộng rãi
- unstipulatedkhông bị qui định
- unstirredkhông bị kích thích, không bị khích động
- unstitchtháo đường may
- unstocklấy kho đi, tháo báng
- unstockedkhông trữ
- unstopkhai thông, mở nút, tháo nút
- unstoppablekhông thể chặn lại
- unstoppablytrạng từ
- unstoppedkhông bị trở ngại
- unstoppertháo nút
- unstoredkhông cất trong kho, không chứa đựng, không tích được
- unstowdỡ hàng, bốc hàng
- unstrainedkhông bị kéo căng, không bị căng thẳng, không lọc
- unstrapmở, nới
- unstratifiedkhông xếp thành tầng, không xếp lớp
- unstreakedkhông có sọc, không có vệt
- unstreamedkhông phân dòng, không phân luồng
- unstrengthenlàm suy yếu
- unstressedkhông nhấn mạnh
- unstressed vowelnguyên âm yếu
- unstringtháo dây, cởi dây, nới dây
- unstripedkhông có sọc, không có vệt
- unstrippedkhông bị tước vỏ, không bị trần truồng
- unstruckchưa bật, không bị chạm đến, không bị thương tổn
- unstructuredkhông có kết cấu, không có cấu trúc
- unstrungchùng dây, đ tháo dây, chùng
- unstuckchưa bóc, chưa gỡ
- unstudiedkhông được nghiên cứu, tự nhiên
- unstudiouskhông cố gắng, không cần mẫn
- unstuffedkhông bị bịt, không bị nhét
- unstuffykhông câu nệ, không hẹp hòi, không hay hờn dỗi
- unstylishkhông bảnh bao, không mốt
- unsubduedkhông bị chinh phục, không bị trấn áp, không dịu đi
- unsubjugatedkhông bị chinh phục, không bị khuất phục
- unsubmissivekhông phục, không hàng phục
- unsubmissivenesstính không phục, tính không hàng phục
- unsubscribehủy đăng ký, huỷ đăng kí
- unsubstantialkhông có thật, không vững chắc, không chắc chắn
- unsubstantialitytính không có thật, tính không vững chắc, tính không chắc chắn
- unsubstantiallytrạng từ
- unsubstantiatedkhông được chứng minh, không có căn cứ
- unsubtlekhông xảo quyệt, ngờ nghệch, không khôn khéo
- unsuccesssự thất bại
- unsuccessfulkhông thành công, không thắng lợi, bất thành
- unsuccessfullytrạng từ
- unsuccessfulnesssự không thành công, sự thất bại
- unsuccessivekhông nhất quán, không lần lượt
- unsufferablekhông chịu được, không chịu đựng nổi
- unsugaredkhông có đường, không bọc đường, không ngọt ngào
- unsuggestibleKhông thể đề nghị được
- unsuggestivekhông khêu gợi
- unsuitabilitytính không phù hợp, tính không thích hợp, tính bất tài
- unsuitablekhông phù hợp, không thích hợp, bất tài
- unsuitablenessXem unsuitable
- unsuitablytrạng từ
- unsuitedkhông thích hợp, không thích đáng, thiếu năng lực
- unsulliedkhông vết bẩn, không vết nhơ
- unsummedkhông được công lại, không được tổng kết
- unsummonedkhông được triệu đến
- unsungkhông được hát, không được ca ngợi
- unsunnedKhông được mặt trời rọi sáng
- unsuperstitiouskhông mê tín
- unsupervisedkhông bị giám sát
- unsupplecứng, khó uốn, không mềm mỏng
- unsuppliedkhông được cung cấp, không được tiếp tế, không được đáp ứng
- unsupportablekhông thể chịu được, không thể chịu nổi
- unsupportedkhông có chỗ dựa, không ni nưng tựa
- unsuppressedkhông bị chặn, không bị đàn áp, không bị áp chế
- unsurekhông chắc chắn, không thật, không xác thực
- unsurfacedKhông nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
- unsurgicalkhông phẫu thuật
- unsurmisedchính xác, chắc chắn
- unsurmountableKhông thể khắc phục được, không thể vượt qua được