Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 18
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 18/23
- unrootnhổ bật rễ, trừ tiệt
- unrottenkhông bị mục, không bị thối
- unroundkhông uốn tròn môi
- unroyalkhông như vua chúa
- unruffledmượt, không rối, không gợn sóng
- unruledkhông kẻ, không bị đô hộ, không bị cai trị
- unrulinessXem unruly
- unrulyngỗ ngược, ngang ngạnh, thả lỏng
- unruly membercái lưỡi
- unrumplevuốt phẳng, gỡ rối
- unrumpledméo, phẳng, không bị nhàu
- unrushedkhông bị gửi đi, đưa đi gấp, không bị xô đẩy
- unrustedkhông bị gỉ
- unsaddletháo yên, làm ng
- unsafekhông an toàn, không chắc chắn
- unsafelykhông an toàn
- unsafenesstính không an toàn, tính không chắc chắn
- unsafetyXem unsafe
- unsaidkhông nói ra, chưa nói ra
- unsaintedkhông được phong thánh
- unsaintlytội lỗi, không thánh thiện
- unsalabilityTình trạng không thể bán được
- unsalablekhông thể bán được
- unsalablenessTình trạng không thể bán được
- unsalariedkhông được tr lưng, không được tr công
- unsaleabilityTình trạng không thể bán được
- unsaleablekhông thể bán được
- unsaltedkhông ướp muối, không có muối
- unsalutarykhông tốt, có hại
- unsalvageablekhông thể cứu
- unsanctifiedkhông được thánh hoá
- unsanctionedkhông được phép, không được thừa nhận
- unsanekhông bình thường, mất trí
- unsanitarykhông hợp vệ sinh, thiếu vệ sinh
- unsaponifiedkhông hoá xà phòng
- unsatedchưa tho m n, không chán
- unsatisfactorilykhông tho m n, không vừa ý
- unsatisfactorinesstính không vừa ý, tính không đầy đủ
- unsatisfactorykhông làm vừa ý, không làm vừa lòng, xoàng
- unsatisfiablekhông thể thoả mãn
- unsatisfiedkhông được thỏa mãn, chưa phỉ, chưa tin chắc
- unsatisfyingkhông làm vừa lòng
- unsaturableKhông thể b o hoà được
- unsaturatedchưa bão hoà, không bão hoà
- unsaturated fatchất béo không bão hòa
- unsaturated fatty acidmột axit béo, axit béo chưa bão hòa, axit béo không bão hòa
- unsavedkhông được cứu, không được cứu vớt
- unsavourinesssự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự ghê tởm
- unsavourynhạt nhẽo, vô vị, ghê tởm
- unsaychối, nuốt lời
- unsayablecó thể chối, có thể nuốt lời
- unscalablekhông thể trèo được
- unscalecạo vy, đánh vy
- unscaledchưa ai trèo lên
- unscannablekhông thể ngâm được
- unscaredkhông sợ
- unscarredkhông có sẹo
- unscathedkhông bị tổn thưng
- unscentedkhông có hương thơm, không có mùi, không có hơi
- unscheduledKhông quy định thời hạn
- unscholarlykhông uyên bác, không thông thái
- unschooledkhông được học, dốt nát, tự nhiên
- unscientifickhông khoa học, phi khoa học
- unscientificallytrạng từ
- unscorchedkhông bị cháy sém
- unscoredkhông bị ghi điểm, không bị ghi bàn
- unscouredkhông được cọ
- unscourgedkhông bị trừng phạt, không bị áp bức
- unscramblePhục hồi (một thông điệp bị xáo trộn) dưới dạng có thể hiểu được
- unscramblerXem unscramble
- unscratchedkhông bị trầy da, không bị toạc da
- unscreenedkhông có màn che, không che, không sàng
- unscrewnới ra, vặn ra
- unscrewedkhông được vặn chặt
- unscriptedKhông có bản viết sẵn (bài diễn văn, phát thanh)
- unscripturalKhông đúng với kinh thánh
- unscrubbedKhông được giặt/chùi bằng bàn chải
- unscrupulouskhông đắn đo, không ngần ngại, bất lương
- unscrupulouslytrạng từ
- unscrupulousnesstính không đắn đo, tính không ngần ngại, tính vô lưng tâm
- unsealmở
- unsealedkhông niêm phong
- unseamtháo đường may nối
- unsearchablekhông thể tìm được, không thể dò được
- unsearchablenessTính không thể tìm được, tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được
- unsearchablytrạng từ
- unsearchedkhông bị tìm, không bị dò
- unseasonablekhông đúng mùa, trái mùa, không hợp thời
- unseasonablenesstính trái mùa, tính không hợp thời, tính không đúng lúc
- unseasonablytrạng từ
- unseasonedcòn tươi, chưa khô, không mắm muối
- unseatlàm ng, cách chức, làm mất ghế
- unseatedbị ng ngựa, bị hất, bị cách chức
- unseaworthykhông đi biển được, không ra khi được
- unsecludedkhông bị tách ra, không bị tách biệt
- unsecondedkhông được giúp đỡ, không được ủng hộ
- unsectariankhông bè phái
- unsectarianismTư tưởng không bè phái
- unsecularkhông thuộc bên lương
- unsecuredkhông chắc chắn, không đóng chặt, không bo hiểm
- unseducedkhông bị quyến rũ, không bị cám dỗ
- unseductivekhông quyến rũ, không cám dỗ
- unseeablekhông thể nhìn thấy
- unseededkhông gieo giống, không kết thành hạt
- unseeingkhông tinh mắt, mù quáng
- unseemlinesstính không chỉnh, tính không tề chỉnh, tính không hợp
- unseemlykhông chỉnh, không tề chỉnh, không hợp
- unseenkhông thấy, không nhìn thấy được, không xem trước
- unsegmentedkhông cắt khúc, không phân đoạn
- unsegregatedkhông bị tách riêng
- unseizablekhông thể tịch thu, không thể chiếm đoạt, không thể cướp lấy
- unseizedkhông bị lấy, không bị bắt giữ, bỏ lỡ
- unseldomkhông hiếm khi, nhiều lúc
- unselectkhông lựa chọn, không chọn lọc
- unselectedkhông được lựa chọn, không được chọn lọc
- unselectiveẩu, bừa
- unselectivelytrạng từ
- unself-conciousnessXem unself-conscious
- unself-consciousNhư unselfconscious
- unselfconfidentkhông tin chính mình, thiếu tự tin
- unselfconsciouscách viết khác
- unselfishkhông ích kỷ
- unselfishnesstính không ích kỷ
- unsensationalkhông giật gân
- unsensedkhông có ý nghĩa, vô ý nghĩa
- unsensitivekhông dễ cm động, không dễ xúc cm
- unsensitivenesstính không nhạy cm
- unsentkhông gửi
- unsentencedkhông bị kết án, không bị kết tội
- unsentimentalkhông đa cảm, không uỷ mị
- unseparatedkhông bị chia cắt, không bị phân cách
- unservedchưa phát, không được phục vụ
- unserviceablekhông thể dùng được, không tiện lợi
- unserviceablenesstính không tiện lợi
- unsetchưa lặn, không dát, không nạm
- unsettlelàm lung lay, làm lộn xộn
- unsettledhay thay đổi, bối rối, không thanh toán
- unsettlementXem unsettle
- unsettlingđáng lo
- unsettlinglyXem unsettle
- unseveredkhông bị chia rẽ, không bị tách ra, không bị cắt đứt
- unsewtháo đường may
- unsexLàm cho mất giới tính
- unsexedMất tính chất đàn bà
- unsexualvô tính
- unshacklemở xích, tháo xiềng xích
- unshackledkhông bị trói buộc, không bị kiềm chế
- unshadedkhông có bóng mát, không có bóng râm, không có chụp
- unshadowedkhông bị che bóng
- unshakablekhông lay chuyển được
- unshakablyXem unshakable
- unshakeablehoàn toàn kiên quyết
- unshakenkhông bị lung lay, không lay chuyển
- unshamedvô liêm sỉ, không xấu hổ
- unshapedkhông có khuôn, không theo khuôn
- unshapelyKhông có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
- unshapenXem unshaped
- unsharedkhông chia sẻ với
- unsharpkhông sắc, không nhọn
- unshatteredkhông bị tan vỡ, không bị nát vụn
- unshavedkhông cạo
- unshavenchưa cạo râu
- unsheatherút ra khỏi vỏ, tuốt, rút
- unshedkhông rụng, không lột, không bị bỏ ri
- unshelllấy ra khỏi vỏ, lấy ra khỏi mai
- unshelledkhông bị nã pháo, không bị pháo kích, không bóc vỏ
- unshelteredkhông được che, không được che chở
- unshieldedkhông có khiên che, không được che chở
- unshiftkhông dời chổ, không thay đổi
- unshipcho xuống bến, bỏ, tháo
- unshippedđ bốc dỡ, đ xuống bến, đ bỏ
- unshockabilityXem unshockable
- unshockableKhông thể bị kích động, không thể bị lay chuyển
- unshockedkhông phẫn nộ, không bị phật ý, không bị khích động
- unshoetháo móng sắt, tháo giày
- unshornkhông xén lông, không cạo
- unshortenedkhông cắt ngắn, không rút gọn, không tóm tắt
- unshotlấy đạn ra
- unshownkhông được cho xem, không được trưng bày, không được chứng tỏ
- unshrinkablekhông thể co lại
- unshrinkingkhông lùi bước, gan dạ
- unshrunkkhông bị co
- unshutkhông đóng, không khép
- unshuttertháo cửa chớp, mở cửa chớp
- unshutteredkhông đóng cửa chớp, không đóng
- unsiftedkhông sành, không rây, không gạn lọc
- unsightlàm loá mắt
- unsightedkhông có thước ngắm
- unsightlinesstính khó coi, tính xấu xí
- unsightlykhó coi, xấu xí
- unsignedkhông đánh dấu, không làm dấu, không ký tên
- unsilveredkhông mạ bạc
- unsincerekhông thật thà, không trung thực
- unsinewKhông làm cho cứng cáp, không làm cho vững chắc
- unsinfulvô tội, không tôi lỗi
- unsingablekhông dễ hát, không thể hát được
- unsingedkhông bị cháy sém, không bị đốt sém, không tổn thưng
- unsinkablekhông thể chìm được
- unsisterlinesstính không thân thiết, tính không ruột thịt
- unsisterlykhông như chị em, không thân thiết