Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 37
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 37/41
- audio operatorNhân viên thu-phát thanh
- audio oscillatorBộ dao động âm thanh
- audio outputphát âm thanh
- audio reproductiontái tạo âm thanh
- audio response devicebộ phát âm
- audio response unitbộ phận đáp lời
- audio signaltín hiệu âm thanh
- audio tapebăng âm
- audio transformerBộ biến áp âm tần
- audio transmissiontruyền âm thanh
- audio-visualthính thị, nghe nhìn
- audio-visual equipmentthiết bị thính thị
- audio-visual recordermáy ghi thính thị
- audiobooksách nghe, sách nói
- audiofrequencytần số âm thanh
- audiofrequency metermáy đo âm tần
- audiofrequency oscillatorBộ dao động âm tần
- audiofrequency spectrometerphổ kế âm tần
- audiogenicTạo nên bởi những tần số tương ứng với sóng âm thanh
- audiogramđồ thị nghe
- audiographmáy ghi sức nghe
- audiologistnhà thính học
- audiologythính học
- audiometercái đo sức nghe
- audiometricXem audiometer
- audiometryphép đo sức nghe
- audiontriôt, đèn ba cực
- audiophonemáy tăng sức nghe, máy trợ thính
- audiotapebăng ghi âm, băng thu âm, ghi âm
- audiotypistNgười nghe băng ghi âm và các loại hình máy móc để nghe
- audiovisualnghe nhìn, thính thị
- audiovisual systemhệ thống thính thị
- audiphonemáy tăng sức nghe
- auditsự kiểm tra, kiểm tra
- audit logsổ kiểm tra
- audit trailvết kiểm tra, dấu kiểm tra
- auditingkiểm tra quản lý
- auditionsức nghe, sự nghe, sự thử giọng
- auditivesự nghe, thính giác
- auditorngười nghe, thính giả
- auditorialSự kiểm tra sổ sách
- auditoriumphòng thính giả, giảng đường
- auditorysự nghe, thính giác, thâu nhận bằng tai
- auditory sensationcảm quan thính giác
- auf Wiedersehentạm biệt
- augtháng tám
- augendtoán tố thứ nhất
- augend digitSố tự số hạng thứ hai
- augercái khoan, mũi khoan, máy khoan
- aughtcái gì, chút nào, chút gì
- augiteđịa ogit
- augmentgia tố, yếu tố thêm, làm tăng lên
- augmentableXem augment
- augmentationsự làm tăng lên, sự làm rộng ra, cách giãn rộng
- augmentativelàm tăng thêm, tăng to, hậu tố tăng to
- augmenterXem augment
- augmentionlàm tăng, tăng lên
- augurthầy bói, tiên đoán, bói
- auguralthuật bói toán, là điềm báo trước
- auguryđiềm, triệu
- augustuy nghi, oai nghiêm, đáng kính trọng
- augustancổ điển, kiểu cách
- Augustineaugustinô, âu tinh
- augustlyXem august
- augustnessXem august
- aukChim anca
- aukletvà của họ alcidae
- auldcũ
- aulictriều đình
- aulophyteThực vật sống trong hốc cây
- aulostomatouscó miệng ống
- aumbryHốc tường trong nhà thờ để giữ cốc đĩa dùng vào lễ ban thanh thể
- auntcô, dì
- aunt-in-lawbác, bác gái
- aunthoodXem aunt
- auntiemuấy dì, thím
- aurahơi thoảng toát ra, hương toát ra, hiện tượng thoáng qua
- aura farmingbá khí
- auralhương toát ra, hiện tượng thoáng qua
- aural carriersóng mang thanh, sóng tải âm
- aural detectionPhát hiện bằng âm thanh
- aural detectorBộ kiểm sóng âm thanh
- aural harmonicĐiều âm dựa trên thính giác
- aural perceptionCảm thụ bằng thính giác
- aural presentationTrình bày bằng âm thanh
- aural receptionnhận bằng tai
- aural signaltín hiệu chuông
- aural transmitterMáy phát thính-thị/thanh-hình
- aural warningBáo hiệu bằng âm thanh
- aurallybằng cách nghe
- aureatevàng ánh, màu vàng, rực rỡ
- aureatelyXem aureate
- aureatenessXem aureate
- aureliacon sứa, con nhộng
- aurelianloài sứa, nhộng, người nuôi sâu bọ
- aureolahào quang, quầng
- aureolehào quang, quầng
- aureomycinAureomixin
- auricvàng, vàng iii
- auricletai ngoài
- auricledcó tai ngoài, hình dái tai, có tai
- auriculacây tai gấu
- auriculaecây tai gấu
- auricularnói riêng, nói thầm, hình giống tai ngoài
- auricularishọc cơ tai
- auricularlyXem auricular
- auriculatecó tai
- auriculatelyXem auriculate
- auriculo-ventricularThuộc nhĩ thất
- auriferouscó vàng
- auriformhình tai
- aurigachòm sao ngự phu
- aurignacianThuộc thời kỳ Ô-ri-nhắc
- aurilavedụng cụ rửa tai
- aurinasalThuộc tai-mũi
- auriscopekính soi tai
- auristThầy thuốc chuyên khoa tai
- auriulariaấu trùng
- aurochsbò rừng châu âu, bò tur
- auroraánh ban mai, cực quang
- auroralbình minh, rạng đông, ửng hồng
- auroral zone propagationTruyền lan vùng cực quang
- aurorallyXem aurora
- auroreanXem aurora
- auscultatenghe bệnh
- auscultationsự nghe bệnh
- auscultativeXem auscultate
- auscultatoryXem auscultate
- auspicatebắt đầu, khai trương, báo điềm
- auspicesự che chở, sự bảo hộ, điềm hay
- auspicesĐược ai/cái gì che chở và ủng hộ; có ai/cái gì đỡ đầu
- auspiciouscó điềm tốt, điềm lành, thịnh vượng
- auspiciouslyXem auspicious
- auspiciousnesssự có điềm tốt, sự có điềm lành, sự thịnh vượng
- aussiengười uc
- austeniteAustenit
- austerenghiêm khắc, khắt khe, mộc mạc
- austerelykhổ hạnh, khắc khổ
- austerenesssự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự mộc mạc
- austeritysự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự mộc mạc
- Australianước úc, úc đại lợi, châu úc
- Australianúc, người úc, người úc đại lợi
- Australian dollarđô la úc
- Australian white ibiscò quăm trắng australia
- Australianiseúc hóa, úc hoá
- australoidNgười bản địa châu úc
- australopithecinengười vượn phương nam
- Austriaáo, áo địa lợi
- Austria-Hungaryđế quốc áo-hung
- austriannước ao, người ao, áo
- austrian schoolTrường phái kinh tế Áo
- austronước áo
- Austroasiaticnam á
- autacoidnội tiết tố
- autarchicchủ quyền tuyệt đối
- autarchicalchủ quyền tuyệt đối
- autarchychủ quyền tuyệt đối
- autarkicChính sách tự cấp tự túc
- autarkicalChính sách tự cấp tự túc
- autarkistNgười chủ trương tự cấp tự túc
- autarkyChính sách tự cấp tự túc; sự tự cấp tự túc
- autarky economyNền kinh tế tự cung tự cấp
- authenticthật, xác thực, đáng tin
- authenticallyđích thực, xác thực
- authenticatexác nhận là đúng, xác thực
- authenticationsự xác thực, xác thực
- authentication codemã nhận đúng
- authenticatorXem authenticate
- authenticitytính đúng thật, tính xác thật
- authortác giả, người tạo ra, người gây ra
- authoressnữ tác giả
- authorialtác giả
- authoring languagengôn ngữ trứ tác
- authoring systemhệ thống trứ tác
- authorisationsự cho phép, sự cấp phép, giấy phép
- authorisecho quyền, uỷ quyền, là căn cứ
- authoritarianngười độc đoán, chuyên chế, quyền uy
- authoritarianismchủ nghĩa độc đoán, chủ nghĩa chuyên chế
- authoritativecó thể tin được, có thẩm quyền, hống hách
- authoritativelyhống hách, hách dịch
- authoritativenessXem authoritative
- authoritiesgiới chức
- authorityuy quyền, quyền lực, uỷ quyền
- authorizationsự cho quyền, sự cho phép, uỷ quyền
- authorizecho quyền, uỷ quyền, là căn cứ
- authorized frequencyTần số được quyền/cho phép
- authorized programChương trình được quyền/cho phép
- authorized userngười dùng được quyền, người dùng được phép
- authorizerXem authorize
- authorshipnghề viết văn, nguồn tác giả
- autismtính tự kỷ, bệnh tự kỷ, tự kỉ
- autistXem autism
- autisticchứng tự kỷ
- autisticallyXem autism
- autoxe ô tô
- auto-crossCuộc đua xe hơi xuyên đất nước
- auto-cyclexe đạp tự động
- auto decompressorMáy giảm áp tự động
- auto-exchangeTổng đài điện thoại tự động
- auto jumbnhảy tự động