Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 36
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 36/41
- atom-bombném bom nguyên tử
- atomaniaSự tôn sùng vũ khí nguyên tử
- atomaniacKẻ (cuồng chiến) thích sử dụng vũ khí nguyên tử
- atomicnguyên tử
- atomic batterypin nguyên tử
- atomic beam laserBộ kích quang (la de) chùm nguyên tử
- atomic beam resonatorCái cộng hưởng chùm nguyên tử
- atomic bombbom nguyên tử
- atomic clockđồng hồ nguyên tử
- atomic frequency standardTiêu chuẩn tần số nguyên tử
- atomic massnguyên tử khối
- atomic mass unitđơn vị khối lượng nguyên tử
- atomic nucleushạt nhân nguyên tử, hạt tâm
- atomic numbersố nguyên tử
- atomic orbitalorbital nguyên tử
- atomic theorylý thuyết nguyên tử
- atomic weighttrọng lượng nguyên tử
- atomicallyXem atomic
- atomicityhoá trị
- atomicsnguyên tử học
- atomisationsự nguyên tử hoá, sự tán nhỏ
- atomisenguyên tử hoá, tán nhỏ
- atomiserbình phun, bình xịt
- atomismthuyết nguyên tử
- atomistNgười theo thuyết nguyên tử
- atomisticnguyên tử, thuyết nguyên tử
- atomistic competitioncạnh tranh độc lập
- atomisticallyXem atomistic
- atomizationsự nguyên tử hoá, sự tán nhỏ
- atomizenguyên tử hoá, tán nhỏ
- atomizermáy phun, máy tán, máy phun/tán
- atomynguyên tử, vật nhỏ xíu
- atonableXem atone
- atonalphi thanh điệu
- atonalitySự không theo điệu thức hoặc thang âm nào nhất định
- atonallyXem atonal
- atonechuộc, dàn xếp, hoà giải
- atoneableXem atone
- atonementsự chuộc lỗi, sự đền tội
- atonicmất sức trương, không có trọng âm, không nhấn mạnh
- atonicityXem atonic
- atonysự mất sức trương
- atopở đỉnh, ở chỏm
- atopennguồn dị ứng
- atopicChỉ một dạng dị ứng mà các phản ứng quá nhạy cảm như là chàm, suyễn có thể xảy ra ở một phần cơ thể không tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng
- atopydị ứng, phản ứng đặc dị
- atornĐồng ý thuê với ông chủ mới
- atrabiliarbị mật đen, buồn rầu, rầu rĩ
- atrabiliousbị mật đen, buồn rầu, rầu rĩ
- atrabiliousnessXem atrabilious
- atractoidDạng thoi
- atremblerun rẩy
- atresiasự bịt lỗ, sự hẹp lỗ
- atresishẹp lỗ, tịt lỗ
- atrialkhoang tai ngoài
- atrioventricularThuộc nhĩ thất tim
- atripVừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)
- atriumcửa, tâm nhĩ
- atrocioushung bạo, tàn ác, rất xấu
- atrociouslyđộc ác, tàn bạo
- atrociousnesstính hung bạo, sự tàn ác, hành động hung ác
- atrocitytính hung bạo, sự tàn ác, hành động hung ác
- atrophicXem atrophy
- atrophiedteo, bị teo, hao mòn
- atrophysự teo, sự hao mòn, làm teo
- atropineAtropin
- attagiỏi, cừ
- attaboy(như) at-a-boy
- attachgắn, dán, tham
- attachableXem attach
- attachedgắn bó
- attached devicethiết bị gắn nối
- attached unitbộ phận gắn nối
- attached variablebiến gắn nối
- attachmentsự gắn, sự dán, cái dùng để buộc
- attachéngoại tuỳ viên, tuỳ viên
- attacksự tấn công, sự công kích, cơn
- attack aircraftmáy bay cường kích
- attackablecó thể tấn công, có thể công kích
- attackerkẻ tấn công, người tấn công
- attainđến tới, đạt tới
- attainabilitySự có thể đạt tới được
- attainableCó thể đạt tới được
- attainablenessXem attain
- attainderSự đặt ra ngoài vòng pháp luật
- attainmentsự đạt được, tri thức, học thức
- attaintlàm nhơ, làm hoen ố, vết nhơ
- attartinh dầu hoa hồng
- attemperlàm bớt, làm dịu
- attemptsự cố gắng, sự thử, sự mưu hại
- attemptableXem attempt
- attempterXem attempt
- attenddự, có mặt, chăm sóc
- attendancesự dự, sự có mặt, sự tham dự
- attendanttham dự, có mặt, đi theo
- attendantlyXem attendant
- attendedStation đài/trạm có người (quản lý)
- attendeeNgười tham dự một sự kiện tại một vị trí và thời điểm nhất định
- attenderngười tham dự
- attentionsự chú ý, sự chăm sóc, chú ý
- attention interruptionngắt chú ý
- attention keykhóa chú ý
- attentionalXem attention
- attentivechăm chú, chú ý, lưu tâm
- attentivelychăm chú
- attentivenesssự chăm chú, sự chú ý, sự lưu tâm
- attenuatelàm mỏng đi, làm mảnh đi, làm yếu đi
- attenuationsự làm mỏng đi, sự làm mảnh đi, sự làm yếu đi
- attenuation banddải suy giảm
- attenuation-frequency distortionBiến dạng suy giảm tần số
- attenuatorbộ suy giảm
- attenuator gratinglưới quang suy giảm
- atterminalhướng cuối
- attestchứng nhận, nhận thực, bắt thề
- attestantXem attest
- attestationsự chứng nhận, sự nhận thực, lời chứng
- attesterXem attest
- attestorngười chứng thực, người làm chứng
- atticsắc sảo, ý nhị, gác mái
- atticismPhong cách A-ten
- atticlesskhông có gác xép
- attirequần áo, đồ trang điểm, sừng hươu
- attitudethái độ, quan điểm, tư thế
- attitudinalXem attitude
- attitudiniselấy dáng, làm điệu bộ
- attitudinizelấy dáng, làm điệu bộ
- attoattô, a-tô
- attoelectronic emissionPhóng xạ âm điện tử
- attorneyluật sư, người bào chữa, người biện hộ
- attorney-at-lawluật sư
- attorney generalviện chưởng lý
- attorneyshipXem attorney
- attracthút, thu hút, hấp dẫn
- attractablecó thể hút được, có thể thu hút, có thể hấp dẫn
- attractantchất hấp dẫn
- attracted-disc electrometerTĩnh điện kế kiểu hút đĩa
- attracterXem attract
- attractionsự hú, sức hút, sự thu hút
- attractivehút, thu hút, hấp dẫn
- attractivelyhấp dẫn, lôi cuốn
- attractivenesssự hút, sự thu hút, sự hấp dẫn
- attractorXem attract
- attributablecó thể quy cho
- attributevật tượng trưng, cho là do, quy cho
- attributerXem attribute
- attributionsự quy ra, quyền hành ban cho, quyền lực
- attributionalXem attribution
- attributive(thuộc) thuộc ngữ
- attributivelyNhư là thuộc ngữ, với tính cách thuộc ngữ
- attributivenessXem attributive
- attributorXem attribute
- attritađất bị mài mòn
- attritedbị cọ mòn
- attritionsự cọ mòn, sự làm kiệt sức, sự tiêu hao
- attunelàm cho hoà hợp, làm cho hợp âm, hoà dây
- attuned
- atwitterrộn rịp, nhao nhác
- atypicalkhông đúng kiểu, không điển hình
- atypicalityXem atypical
- atypicallyXem atypical
- aubadekhúc nhạc sớm
- auberginecà tím
- aubrietiacây cải tím
- auburmàu nâu vàng
- auburnmàu nâu vàng
- Aucklandáo khắc lan
- auctionsự bán đấu giá, bán đấu giá, đấu giá
- auction marketsCác thị trường đấu giá
- auctioneerngười bán đấu giá
- auctionsđấu giá
- auctorialCủa một tác giả
- audaciousgan, táo bạo, trơ tráo
- audaciouslytáo bạo, trơ trẽn, trâng tráo
- audaciousnesssự cả gan, sự táo bạo, sự trơ tráo
- audacitysự cả gan, sự táo bạo, sự trơ tráo
- audibilityđộ nghe rõ, giới hạn nghe
- audibility factorhệ số thính âm
- audibility meterMáy đo độ nghe rõ
- audiblecó thể nghe thấy, nghe rõ
- audible signaltín hiệu thính âm
- audible spectrumphổ thính âm
- audible testthử nghe
- audible tonegiọng nghe được
- audiblenessđộ nghe rõ, giới hạn nghe
- audiblyrõ ràng, rành rành
- audiencenhững người nghe, thính giả, sự nghe
- audience-chamberphòng tiếp kiến
- audience microphoneMáy vi âm nền động
- audioâm thanh, âm tần
- audio amplifierBộ khuếch đại âm thanh
- audio booksách dạng âm thanh
- audio diskđĩa âm thanh
- audio engineeringKỹ thuật âm thanh = acoustic engineering
- audio frequency transformerbộ biến âm tần
- audio-frequency waveSóng âm-tầm
- audio generatorMáy tạo sóng âm tần
- audio headđầu ghi âm
- audio indicatorBộ chỉ báo âm lượng
- audio-lingualnghe nói
- audio modulationbiến điệu âm tần