Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 9
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/27
- the eggkhi còn trưng nước
- the electtheo thuyết calvin
- the empty vessel makes the greatest soundthùng rỗng kêu to
- the endhết
- the end justifies the meansCứu cánh biện minh cho phương tiện
- the end of the chapterđến cùng, mãi mãi
- the Enemyma vương
- the enemy of my enemy is my friendKẻ thù của kẻ thù của tôi là bạn của tôi
- the [English] PalePhần đất đai Ai-len dưới sự thống trị của Anh
- the Ententeđồng minh
- the episcopacycác giám mục
- the Episcopal Churchnhà thờ tân giáo
- the episcopatecác giám mục
- the Estimatesdự thảo ngân sách
- the Eternalthượng đế
- the Everlastingchúa, thượng đế
- the exception proves the ruleNhững trường hợp ngoại lệ càng làm sáng tỏ thêm quy tắc
- the exclusion of somebodytrừ ai ra
- the expenses more than swallow up the earningsthu chẳng đủ chi
- the facts of lifechuyện người lớn
- the facts speak for themselvesBản thân sự việc đã nói lên tất cả
- the Facultycác ông lang
- the faithfulnhững người ngoan đạo
- the fall of daylúc chập tối
- the fall of nightLúc màn đêm buông xuống
- the fashionnhững người sang, những người lịch sự
- the fat is in the fireSự đã rồi chẳng còn làm gì được nữa
- The Fewthiểu số
- the fewer the better cheerCàng ít người càng được ăn nhiều
- the finger-nailshoàn toàn
- the FirstNgày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)
- the first-rate Powerscác đại cường quốc
- the first stringquân bài chủ, nơi nương tựa chính
- the fleethải quân
- the foresãn có, ở tại chỗ, còn sống
- the foreign legionđội lính lê dương
- the Foreign Officebộ ngoại giao, nhà phụ, chái
- the freedom of consciencetự do tín ngưỡng
- the fullness of the heartcảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
- the fullness of the worldCủa cải của trái đất
- the fullness of timethời gian định trước, thời gian thích hợp
- the furniture of a shelfsách vở
- the furniture of one's mindTrí thức và óc thông minh
- the furniture of one's pockettiền
- the game is not worth the candlethu không bù chi
- the game is upViệc làm đã thất bại
- the game is yoursanh thắng cuộc
- the gentleman in black velvetcon chuột chũi
- the ghost walksđã có lương, sắp có lương
- the gilded youthLớp thanh niên nhà giàu sống cuộc đời ăn chơi sung sướng
- the girlsBọn con gái (có chồng và chưa chồng) trong nhà
- the Godheadthượng đế
- the Golden City(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thành phố Xan-Fran-xit-co
- the golden rule(Kinh thánh) Quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình
- the Golden State(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bang Ca-li-fo-ni
- the goodđược lãi, được lời
- the good peoplecác vị tiên
- the grass is always greener on the other sideđứng núi này trông núi nọ
- the great accountngày tận thế
- the great unpaidquan toà không lương
- the great unwashednhững người cùng khổ
- the great wenluân đôn
- the GrenadiersTrung đoàn vệ binh của vua Anh
- The Haguela hay, den haag
- the haves and have-nots(Thông tục) Những người giàu và những người nghèo
- the Holy Officetoà án tôn giáo
- the hosts of Heavencác thiên thể
- the ins and outsnhững chỗ ngoằn ngoèo, những chi tiết
- the iron heelgót sắt
- the jig was uphết hy vọng, hết đường
- the jury is out / the jury is still outchưa biết câu trả lời là như thế nào hay chưa xác định là kết quả là tốt hay xấu
- the King of daymặt trời
- the King of glory)of heaven, of kings)chúa
- the King of Terrorsthần chết
- the Labour Order, first classHuân chương lao động hạng nhất
- The LambChúa Giê-xu
- the land of the lealthiên đường
- the land of the livingHiện tại trái đất này
- the lastđến cùng, đến giờ chót
- the last strawCái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất)
- the last word inkiểu mới nhất về
- the least said the betternói ít đỡ hớ, nói nhiều thì hơn
- the lees of lifeLúc tuổi già sức yếu
- the letterChú ý từng li từng tí
- the lifetruyền thần
- the limb of the lawNgười đại diện cho luật pháp (luật sư, cảnh sát, công an)
- the littlenhững người tầm thường, những vật nhỏ mọn
- the long and the short of ittóm lại, nói gọn lại
- the longest way round is the shortest way homeđường chính lại gần, đường tắt hoá xa
- the main chancecơ hội làm giàu, cơ hội để phất
- the man in the moonchú cuội
- the Man of SorrowsChúa Giê-xu
- the manner bornbẩm sinh đã quen
- the manyquần chúng
- the mechanical powersmáy đơn giản
- the mercury is risingthời tiết đẹp lên, tình hình khá lên
- the Metropolisluân đôn
- the Middle Agesthời trung cổ
- the minuteđúng giờ
- the MonumentĐài kỷ niệm hoả hoạn (năm 1666) ở Luân Đôn
- the more the bettercàng nhiều càng tốt
- the more the merriercàng đông càng vui, càng nhiều càng tốt
- the more... the morecàng
- the Most Highthượng đế
- the mountain has brought forth a mouseđầu voi đuôi chuột
- the murder is outTất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá
- the ncho đến n, đến vô cùng
- the narrow bednấm mồ
- the new learningthời kỳ phục hưng
- the next dayhôm sau, ngày hôm sau
- the nick of timeđúng lúc, vừa kịp
- The OaksCuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm
- the occultđiều huyền bí
- the odd manNgười có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)
- the old Dragonquỷ xa tăng
- the old gentlemanma vương
- the old hookerkhuội con tàu
- the old mancái thân này, cái thân già này
- the Old Worldđông bán cầu
- the Omnipotencethượng đế, chúa
- the Omniscientđấng nhất thiết trí
- the only game in towncái duy nhất đáng để quan tâm
- the other dayhôm nọ
- the other side of the shieldMặt trái của vấn đề
- the outward manthể chất, thân, quần áo
- the OvalSân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn)
- the ownerthuyền trưởng
- the Pacific Oceanthái bình dương
- the pick of the basketcái chọn lọc nhất, cái ngon nhất
- the piping times os peacethời thanh bình
- the playground of Europenước thuỵ sĩ
- the pot calls the kettle blackLươn ngắn lại chê chạch dài, thờn bơn méo miệng chê trai lệch mồm
- the Presencenơi thiết triều, lúc thiết triều
- the pricks of conscience(Xem) Prick (twinge, qualm, worm)
- the Prime Ministerthủ tướng
- the primrose pathcuộc đời sung sướng
- the Principalityxứ gan
- the proof of the pudding is in the eating(Tục ngữ) Có qua thử thách mới biết dở hay
- The Purification [of the Virgin Mary]Lễ tẩy uế của Đức mẹ Ma-ri
- the question of the hourVấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi
- the quickđến tận xương tuỷ
- the r monthsmùa sò
- the rather that...huống hồ là vì
- the Red Crescenttrăng lưỡi liềm đỏ
- the Red Crosshội chữ thập đỏ
- the Republican partyđảng cộng hoà
- the reverse of the medal(Nghĩa bóng) Mặt trái của vấn đề
- the Right Reverendvề bên phải
- the road to hell is paved with good intentionsmật ngọt chết ruồi
- the roaring fortiesKhu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)
- the Royal oakCây sồi nơi vua Sác-lơ II ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 tháng 9 năm 1651
- the rule of lawpháp trị
- the sabrelực lượng quân sự
- the salt of the earthTầng lớp trên trong xã hội, tinh hoa của xã hội
- the sands are running outSắp đến lúc tận số
- the saunter through lifeSống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi
- the shank of the eveninglúc sầm tối
- the ship of the desertcon lạc đà
- the shoemaker's wife is always the worst shodỞ nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu
- the silly seasonMùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
- the silver streakBiển Măng-sơ
- the sing of arrows overheadsự hát đồng ca
- the Slough of DespondSự sa đoạ vào vòng tội lỗi
- the Son of Manchúa
- the sons of mennhân loại
- the spirit is willing, but the flesh is weakTâm thần thì muốn lắm, mà xác thịt thì yếu đuối
- the still small voiceTiếng nói của lương tâm
- the straw that broke the camel's backgiọt nước làm tràn ly
- the strawberry leaveshàng công tước
- the submerged tenthTầng lớp cùng khổ trong xã hội
- The sun has come outtôi xin thề độc
- the Supreme BeingĐấng chí tôn Thượng đế
- the Supreme Court of Judicaturechức quan toà, nhiệm kỳ quan toà
- the supreme Pontiffgiáo hoàng
- the Swan of AvonSếch-xpia, Shakespeare
- the swing of the pendulumkhuynh hướng xen kẽ
- the sword of the spiritlời phán của chúa
- the tailor makes the manngười tốt vì lụa
- the Tempterma vương, quỷ xa tăng
- the ten commandmentsMười điều răn của Chúa
- the thing iscó điều là, vấn đề là
- the three R'sđọc
- the top of one's bentthỏa chí, thỏa thích
- the top sleepscon cù quay tít
- the tropic of Cancerhạ chí tuyến
- the tune of five millionVới số tiền là năm triệu
- the upper crusttầng lớp thượng lưu
- the upper storeybộ óc
- the valley of the shadow of deathThời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết
- the vertebraecột sống
- the vulgar erakỷ nguyên cơ đốc
- the vulgar tonguetiếng nói dân tộc
- the weaker vesselđàn bà
- the weakest goes to the wallkhôn sống vống chết
- the web of lifecuộc đời
- the whole kit [and caboodle]cả bọn, cả lũ
- the Word of Godsách phúc âm
- the work of one's handsLàm việc bằng tay của mình
- the worldhết sức, rất mực
- the world, the flesh and the devilMọi cái cám dỗ con người