Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 6
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/27
- telemedicineHệ thống thầy thuốc từ xa
- telemessageHệ thống thông tin (dùng đường dây điện thoại hay tê-lếch) nhận được bằng chữ (bảng in), hệ thống thông tin nhận bằng chữ
- telemeterkính đo xa
- telemetryphép đo từ xa, viễn trắc
- teleologicXem teleological
- teleologicalthuyết mục đích
- teleologistNgười theo thuyết mục đích
- teleologythuyết mục đích, cứu cánh luận, mục đích luận
- telepathNgười có khả năng ngoại cảm
- telepathiccảm từ xa
- telepathicallycảm từ xa
- telepathistNgười tin ở thuyết cảm từ xa; người nghiên cứu thuyết cảm từ xa; người có khả năng cảm từ xa
- telepathizecảm từ xa
- telepathysự cảm từ xa, thần giao cách cảm
- telephonedây nói, điện thoại, gọi điện
- telephone boothbuồng điện thoại
- telephone-boxTrạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng
- telephone callgọi điện thoại
- telephone directorysổ tra số điện thoại
- telephone-girlnữ điện thoại viên
- telephone numbersố điện thoại, số phôn
- telephone-receiverống nghe
- telephonerngười gọi điện, người nói điện thoại
- telephonicđiện thoại
- telephonicallybằng điện thoại
- telephonistnhân viên điện thoại
- telephonyđiện thoại
- telephotoảnh chụp xa, chụp ảnh xa
- telephotographảnh chụp xa
- telephotographicKỹ thuật chụp ảnh từ xa
- telephotographyKỹ thuật chụp ảnh từ xa
- telepiccách viết khác
- teleportdịch chuyển tức thời
- teleportationdịch chuyển tức thời
- telepresenceMột cảm giác thuộc về tâm lý như là đang được đắm chìm trong một thực tế ảo, có sức thuyết phục và đủ lòng tin để chuyển qua thế giới thực
- teleprinterMáy điện báo ghi chữ
- telepromptermáy phóng đại chữ
- telesalesBán hàng qua điện thoại
- telescopekính thiên văn, lồng nhau, đâm vào nhau
- telescopickính thiên văn
- telescopicalkính thiên văn
- telescopicallykính thiên văn, kính viễn vọng
- telescreenMàn ảnh đài truyền hình
- telescriptKịch bản phim truyền hình
- telescriptorMáy điện báo ghi chữ
- telestereoscopeKính nhìn nổi cảnh xa
- teletextDịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho những người đặt thuê
- telethonChương trình từ thiện trên truyền hình, chương trình đặc biệt bất thường trên TV nhằm quyên góp cho việc từ thiện
- teletypetêlêtip, tê-lê-tip
- televiewXem truyền hình
- televiewerngười xem truyền hình
- televisetruyền hình
- televisionsự truyền hình, truyền hình, tv
- television channelkênh truyền hình
- television networkđài truyền hình
- television programchương trình truyền hình
- television showchương trình truyền hình
- television stationđài truyền hình
- televisormáy truyền hình
- telexviễn tín
- tellnói, nói với, nói cho biết
- tell againstlàm chứng chống lại, nói điều chống lại
- tell it to the horse-marineĐem mà nói cái đó cho ma nó nghe
- tell it to the marinesnói cho ma nó nghe
- tell me about itcho tôi biết
- tell noseskiểm diện, kiểm phiếu
- tell offđịnh, chọn, nói thẳng vào mặt
- tell onlàm mệt, làm kiệt sức, mách
- tell overđếm
- tell somebody flat thatđúng
- tell someone one's mindNói cho ai hay ý nghĩ của mình
- tell straight from the shouldernói thẳng, nói bốp chát
- tell talesmách lẻo
- tell the tale(Từ lóng) Bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng
- tell the worldcông bố, khẳng định
- tellableđáng nói
- tellerngười kể chuyện, người hay kể chuyện, người kiểm phiếu
- tellieskỹ thuật truyền hình
- tellingmạnh, có hiệu quả
- telling-offsự rầy la, sự mắng nhiếc
- tellinglygân ấn tượng mạnh
- telltalengười mách lẻo, người hớt lẻo, cái làm lộ tẩy
- telluricđất
- telluriumtelua, telu
- tellymáy truyền hình
- Telmanovehuyện telmanove
- telo-Xem tele-
- telotypeMáy điện báo ghi chữ
- telpherxe chạy cáp treo, bằng cáp treo
- telpherageSự vận tải bằng cáp treo
- temblortrận động đất
- temerarioustáo bạo, cả gan
- temeritysự táo bạo, sự cả gan
- tempnhân viên tạm thời, nhiệt độ
- tempertính tình, tình khí, tâm trạng
- temperamàu keo
- temperamentkhí chất, tính khí
- temperamentalkhí chất, tính khí, hay thay đổi
- temperamentallythất thường, hay thay đổi
- temperancesự chừng mực, sự vừa phải, sự giữ gìn
- temperatecó chừng mực, vừa phải, ôn hoà
- temperate zoneôn đới
- temperatelyđiều độ
- temperatenesstính có chừng mực, tính điều độ, tính ôn hoà
- temperaturenhiệt độ, sốt
- tempererthợ tôi, người nhào trộn
- temperingsự tôi, sự trộn vữa
- tempestbão, dông tố, sự hỗn loạn
- tempest-beatenBị bão vùi dập tàn phá
- tempest in a teapotchuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà
- tempest-tossedBị bão làm tròng trành (tàu thuyền)
- tempestuousdông bão, dông tố, dữ dội
- tempestuouslygiông bão, giông tố, dữ dội
- tempestuousnessgiông bão, giông tố, sự dữ dội
- tempiđộ nhanh, nhịp, nhịp độ
- templarhọc sinh luật, nhà luật học
- templatemẫu, dưỡng, bản mẫu
- templeđền, điện, thái dương
- temple namemiếu hiệu
- Temple of Heaventhiên đàn
- templetmẫu, dưỡng
- tempođộ nhanh, nhịp, nhịp độ
- temporalthời gian, trần tục, thế tục
- temporal bonexương thái dương
- temporal lobethùy thái dương
- temporalitytính chất tạm thời
- temporaltyngười ngoài đạo, ngương lương
- temporarily
- temporarinesstính chất tạm thời, tính chất nhất thời
- temporarytạm thời, nhất thời, lâm thời
- temporisationsự trì hoãn, sự chờ thời, sự điều đình
- temporisetrì hoãn, chờ thời, điều đình
- temporizationsự trì hoãn, sự chờ thời, sự điều đình
- temporizetrì hoãn, chờ thời, điều đình
- temporizerngười trì hoãn, người chờ thời
- temptxúi, xúi giục, cám dỗ
- temptationsự xúi giục, sự cám dỗ, sự quyến rũ
- tempterngười xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ
- temptingxúi giục, cám dỗ, lôi cuốn
- temptinglyxúi giục, khích, hấp dẫn
- temptressNgười đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ
- tempuramón ăn nhật, tempura, thiên phu la
- Temujinthiết mộc chân
- tenmười, chục
- Ten Commandmentsmười điều răn
- ten millionmười triệu
- ten o'clockmười giờ
- ten-spotcon mười
- ten-strikethành công kỳ lạ, chiến thắng vang lừng
- ten thousandmười nghìn, mười ngàn
- tenabilitytính chất lôgic
- tenablegiữ được, bảo vệ được, cãi được
- tenablenesstính chất lôgic
- tenaciousdai, bền, bền bỉ
- tenaciouslydai, không quên, siết chặt
- tenaciousnesstính chất dai, tính chất bền, tính bền bỉ
- tenacitytính chất dai, tính chất bền, tính bền bỉ
- tenancysự thuê, mướn, thời gian thuê mướn
- tenantngười thuê mướn, tá điền, thuê
- tenantablecó thể thuê được
- tenantlesskhông có người thuê, không có người ở
- tenantrynhững tá điền
- tenchcá tinca
- tencher companionbạn đồng bàn, bạn cùng ăn
- tendtrông nom, săn sóc, theo
- tendancesự trông nom, sự chăm sóc, sự phục vụ
- tendenciousXem tendentious
- tendencyxu hướng, khuynh hướng, xu thế
- tendentialcó xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý
- tendentiouscó xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý
- tendentiouslycó xu hướng, có khuynh hướng, có dụng ý
- tendentiousnesssự có xu hướng, sự có khuynh hướng, sự có dụng ý
- tendermềm, dịu, phơn phớt
- tender-eyedkém mắt
- tender-hearteddịu hiền, nhạy cảm
- tendererngười bỏ thầu
- tenderfeetngười mới đến, sói con
- tenderfootngười mới đến, sói con
- tenderiselàm cho mềm hơn
- tenderizelàm cho mềm hơn, dần
- tenderlointhịt thăn, khu vực giải trí
- tenderlymềm, dễ nhai, dịu
- tendernesstính chất mềm, tính chất non
- tendinousgân
- tendongân
- tendresseXem tenderness
- tendriltua, vật xoán hình tua
- tenebroustối tăm, u ám
- tenementnhà ở, phòng ở
- tenetgiáo lý, chủ nghĩa, nguyên lý
- tenfoldgấp mười, mười lần
- teniaXem taenia
- tennergiấy mười bảng, giấy mười đô la
- tennessinetennessi
- tennisquần vợt, ten-nít
- tennis-ballbóng quần vợt
- tennis-courtsân quần vợt
- tennis playerngười chơi quần vợt, tay vợt, người đánh ten-nít
- tennis-racketvợt quần vợt
- tenonmộng, cắt mộng, ghép mộng