Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 10
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 10/27
- the worm of conscienceSự cắn rứt của lương tâm
- the writing on the wallđiềm gở
- thearchicThuộc chính trị thần quyền
- thearchychính trị thần quyền
- theaterrạp hát, nhà hát, nơi
- theatralThuộc sân khấu
- theatrerạp hát, nhà hát, nghệ thuật sân khấu
- theatre-goerNgười hay đi xem hát
- theatricalsự diễn kịch, sân khẩu, có tính chất tuồng
- theatricalismphong cách kịch, vẻ kịch
- theatricalitytính chất sân khấu, tính kịch
- theatricallyvề sân khấu, cho sân khấu, điệu bộ
- theatricalnesstính chất sân khấu, tính kịch
- theatricalscác buổi biểu diễn
- theatricizeđóng kịch
- theatricsnghệ thuật sân khấu
- theengươi, anh
- theftsự ăn trộm, sự trộm cắp
- theintinh trà
- theinetinh trà
- theircủa họ
- theirscủa họ
- theismthuyết hữu thần, thuyết có thần, chứng trúng độc tein
- theistNgười theo thuyết có thần
- theistichữu thần, thuyết cổ thần
- theisticalthuyết cổ thần
- themchúng, chúng nó
- themaXem them
- thematicchủ đề
- themechủ đề
- theme parkcông viên chủ đề
- theme songnhạc chủ đề
- themselvestự chúng, tự họ, bản thân họ
- thenlúc đó, hồi ấy, rồi
- thenalgan bàn chân
- thenarlòng bàn tay, gan bàn chân
- thencetừ đó, do đó
- thenceforthtừ đó, từ lúc đó
- thenceforwardtừ đó, từ lúc đó
- theocracychính trị thần quyền, thần quyền
- theocratKẻ cai trị bằng thần quyền
- theocraticchính trị thần quyền
- theocraticalchính trị thần quyền
- theodolitemáy kinh vĩ
- Theodorethêôđorô
- theogonicThuộc thần hệ
- theogonythần hệ
- theolatrySự thờ cúng thánh thần
- theologiannhà thần học, giáo sư thần học
- theologicthần học
- theologicalthần học
- theologizeLập luận theo thần học
- theologueSinh viên khoa thần học
- theologythần học
- theorbotêooc
- theoremđịnh lý, định lí
- theoreticlý thuyết, lý thuyết suông, suông
- theoreticallý thuyết, lý thuyết suông, suông
- theoretical errorsai số lý thuyết
- theoretical physicsvật lí lí thuyết
- theoreticallyvề mặt lý thuyết, về lý thuyết
- theoreticiannhà lý luận
- theoreticsphần lý luận, lý thuyết
- theoriciannhà lý luận
- theorisephát triển lý thuyết
- theoristnhà lý luận
- theorizenói lý luận
- theorizernhà lý luận, người lý thuyết suông, người không thực tế
- theorythuyết, học thuyết, thuyết riêng
- theory of preformationthuyết tiên thành
- theory of relativitythuyết tương đối
- theosophicthuyết thần trí
- theosophicalthuyết thần trí
- theosophistNgười theo thuyết thần trí
- theosophythuyết thần trí, thông thiên học
- therapeuticphép chữa bệnh
- therapeuticalphép chữa bệnh
- therapeuticsphép chữa bệnh
- therapeutistthầy thuốc nội khoa
- therapistnhà trị liệu, người trị liệu
- therapyphép chữa bệnh, điều trị
- theratronbom côban
- Theravadathượng toạ bộ
- thereở đó, tại đó, đó
- there's a black in every flockĐám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ
- there's as good fish in the sea as ever came out of itthừa mứa chứa chan, nhiều vô kể
- there's many a slip 'twixt the cup and the lip(Tục ngữ) Miếng ăn đến miệng rồi vẫn có thể mất
- there's morecòn nữa
- there's no place like homeTa về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn
- there and backĐến đó và trở lại
- there are none so deaf as those that will not hearKhông có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...)
- there becó
- there is method in his madness(đùa cợt) Cứ bán cái điên của nó đi mà ăn
- there is neither rhyme reason about itCái đó chẳng có nghĩa lý gì
- there is no love lost between themChúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi
- there is no mistakenKhông thể nào lầm được
- there is no rule without an exceptionKhông có nguyên tắc nào là không có ngoại lệ
- there is not one in a hundredTrăm phần không có lấy một phần
- there is nothing for it butKhông còn cách gì khác ngoài
- [there is] nothing like leatherChỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt
- there is something at the back of itTrong việc này có điều gì uẩn khúc
- there is something in the windCó chuyện gì sẽ xảy ra đây, có chuyện gì đang được bí mật chuẩn bị đây
- there will be ructionsMọi việc sẽ không ổn, mọi việc sẽ không trôi chảy
- thereaboutgần đó, quanh đó, chừng
- thereaboutsgần đó, quanh đó, chừng
- thereaftersau đó, về sau
- therebybằng cách ấy, theo cách ấy
- thereforvề việc đó
- thereforebởi vậy, cho nên
- therefromtừ đó, từ đấy
- thereintại đó, ở đấy, về mặt ấy
- thereinafterdưới đây, sau đây
- thereinbeforetrên đây, trước đây
- thereinunderdưới đây, sau đây
- thereoftừ đó
- thereontrên đó, trên ấy, ngay sau đó
- thereoutngoài trời, phía ngoài
- theretothêm vào đó, ngoài ra
- thereunderdưới đó
- thereuntothêm vào đó, ngoài ra
- thereuponvậy thì, do đó, ngay sau đó
- therewithvới cái đó, với điều đó, thêm vào đó
- therewithalvới cái đó, với điều đó, thêm vào đó
- thermđơn vị nhiệt
- thermalnhiệt, nóng
- thermicnhiệt
- Thermidortháng nóng
- thermionion nhiệt
- thermionicPhát xạ electron ở nhiệt độ cao
- thermitnhiệt nhôm
- thermitenhiệt nhôm
- thermo-nhiệt, nóng
- thermo-batterypin nhiệt điện
- thermo-couplecặp nhiệt điện
- thermoceptiongiác quan nhiệt độ, giác quan nóng lạnh
- thermochemicalnhiệt hoá học
- thermochemistrynhiệt hóa học, nhiệt hoá học
- thermodynamicnhiệt động
- thermodynamicsnhiệt động học, nhiệt động lực học
- thermoelectricnhiệt điện
- thermoelectricitynhiệt điện
- thermogenesinh nhiệt
- thermogenesissự sinh nhiệt
- thermogeneticsinh nhiệt
- thermogeniccách viết khác
- thermogenousXem thermogenic
- thermographmáy ghi nhiệt
- thermologynhiệt học
- thermomagneticnhiệt từ
- thermomagnetismhiện tượng nhiệt từ
- thermometernhiệt kế, nhiệt biểu
- thermometricđo nhiệt
- thermometricalđo nhiệt
- thermometryphép đo nhiệt
- thermonuclearhạt nhân nóng
- thermopilepin nhiệt điện
- thermoplasticdẻo nóng, nhựa dẻo nóng
- thermoregulatormáy điều chỉnh nhiệt
- thermoscái phích, phích, bình thuỷ
- thermoscopecái nghiệm nhiệt
- thermosettingphản ứng nóng, phản ứng nhiệt, nhựa phản ứng nóng
- thermospherethượng tầng khí quyển, tầng nhiệt
- thermostablechịu nóng, chịu nhiệt
- thermostatmáy điều nhiệt
- thermostaticnhiệt tĩnh
- thermostaticsnhiệt tĩnh học
- thermotechnicskỹ thuật nhiệt
- thermotherapyphép chữa bằng nhiệt
- thermoticThuộc nhiệt
- thermotropismtính hướng nhiệt
- theroidNhư cầm thú
- thesauribộ từ điển lớn, bộ toàn thư
- thesauruskho từ vựng, bộ từ điển
- these daysngày nay
- thesesluận văn, luận án, luận điểm
- thesisluận văn, luận án, luận điểm
- thespianđùa về sân khấu, về đóng kịch, đùa diễn viên nam
- Thessalonikithessaloniki
- thetatêta
- theta-functionhàm têta
- theticcách viết khác
- theticalXem thetic
- Thetisthetis
- theurgiccách viết khác
- theurgicalXem theurgic
- theurgyphép màu nhiệm, phép thần thông
- thewcơ, bắp thịt, sức mạnh tinh thần
- thewlesskhông có bắp thịt, không có gân cốt, yếu đuối
- thewscơ, bắt thịt, sức mạnh
- thewylực lưỡng
- theyhọ, nó
- they are both of the same leavenchúng cùng một giuộc
- they got up a bit early for you(Thông tục) Chúng láu cá hơn anh, chúng ta đã lừa được anh rồi
- they lost and we wonchậm
- thiaminecũng thiamin, sinh tố b
- thickdày, to, mập
- thick-headedđần độn
- thick-skinnedcó da dày, trơ, lì
- thick-skulledngu si, đần độn
- thick withđầy, có nhiều