Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 7
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/27
- tenorphương hướng chung, tiến trình, ý nghĩa
- tenosynovitissự đau nhức
- tenotomythuật cắt gân
- tenpinsTrò chơi ky mười con
- tensethời, căng, căng thẳng
- tenselymột cách căng thẳng
- tensenesstình trạng căng, tính căng thẳng
- tenserXem tensor
- tensibilitytính căng dãn
- tensibleCó thể căng dãn ra
- tensilecăng dãn ra
- tensilitytính căng dãn
- tensimetercái đo áp hơi
- tensiometercái đo độ căng
- tensionsự căng, trạng thái căng, tình hình căng thẳng
- tensionalcăng
- tensitytình trạng căng, tính căng thẳng
- tensorcơ căng
- tentlều, rạp, nút gạc
- tent-bedgiừơng dã ngoại
- tent-clothvải lều
- tent-doorcửa lều
- tent-pegcọc lều
- tent-pinXem tent-peg
- tent-ropedây lều
- tentacletua cảm, xúc tu, lông tuyến
- tentacledcó tua cảm, có lông tuyến
- tentaculartua cảm, lông tuyến
- tentaculatecó tua vòi
- tentaculumXem tentacle
- tentationsự phân tích, sự hoá nghiệm
- tentativeướm, thử, sự thử
- tentativelyướm, thử, ngập ngừng
- tenterngười coi máy, khung căng
- tenter-hookmóc căng vải
- tenterhooksmóc căng
- tenththứ mười, một phần mười, người thứ mười
- tenthlymười là
- tenuitytính chất nhỏ, tính chất mảnh, tính chất ít
- tenuousnhỏ, mảnh, ít
- tenuouslymảnh, thanh, có ít thực chất
- tenuousnesstính chất nhỏ, tính chất mảnh, tính mong manh
- tenuređất cho làm rẽ, đất phát canh, sự chiếm hữu
- teo-cleftxẻ đôi, tách đôi
- Teochewtiếng triều châu, tiếng tiều
- tepalcánh đài
- tepeelều vải
- tepefytrở nên ấm, làm cho ấm lên, ham lên
- Tepelenëtepelenë
- tephriteTefrit
- tepidấm, âm ấm, nhạt nhẽo
- tepiditytính chất ấm, tính chất âm ấm, tính chất nhạt nhẽo
- tepidlyấm, âm ấm, nhạt nhẽo
- tepidnesstính chất ấm, tính chất âm ấm, tính chất nhạt nhẽo
- tequilarượu têquila, cốc rượu têquila
- tera-tê-ra
- terabyteMột đơn vị để đo lường dung lượng bộ nhớ, xấp xỉ bằng một nghìn tỷ byte (thực ra là 1 099 511 627 776 byte). Một terabyte bằng 1000 GB hoặc 1 triệu megabyte
- teratologyquái thai học
- terbiumtecbi
- tercethế kiếm thứ ba
- tercelchim ưng đực
- tercentenaryba trăm năm
- tercentennialba trăm năm
- tercetđoạn thơ ba câu, bộ ba
- terebenthenadầu thông, têrêbentin
- terebinthinedầu thông
- terebraống sản trứng
- terebratekhoan lỗ trôn ốc
- terebrationSự khoan lỗ trôn ốc
- teredocon hà
- Teresatêrêsa
- tergallưng, ở lưng
- tergiversatenói quanh, tìm cớ thoái thác, bỏ phe
- tergiversationsự nói quanh, sự lần nữa, sự bỏ phe
- tergumlưng
- termhạn, giới hạn, thời hạn
- term-timekì học, học kì, phiên
- termagancytính lắm điều, tính lăng loàn
- termagantlắm điều, lăng loàn, bà cô
- termesXem termite
- terminablecó thể làm xong, có thể hoàn thành
- terminalnguy hiểm chết người, nhà ga
- terminallyở giai đoạn cuối
- terminatevạch giới hạn, định giới hạn, làm xong
- terminatingcó kết thúc
- terminationsự làm xong, sự kết thúc, giới hạn
- terminativecuối cùng, tận cùng, hạn định
- terminiga cuối cùng, bến cuối cùng, mục đích cuối cùng
- terminologicalthuật ngữ
- terminologythuật ngữ học, thuật ngữ
- terminusga cuối cùng, bến cuối cùng, mục đích cuối cùng
- termitarytổ mối
- termitecon mối, mối
- termlessvô hạn, vô cùng
- termlytừng kỳ hạn một, có kỳ hạn, từng quý
- termsđiều khoản, điều kiện đề nghị, giá
- terms of serviceđiều khoản dịch vụ
- terms of useđiều khoản sử dụng
- ternbộ ba
- ternarytam phân, tam nguyên, bậc ba
- ternateChụm ba (lá) ((cũng) tern)
- terne-platesắt tây không bóng
- ternionbộ ba, trang giấy gấp ba
- terpsichorenữ thần ca múa
- terpsichoreannữ thần ca múa, ca múa
- terrađất
- terracenền đất cao, chỗ đất đắp cao, mái bằng
- terracottađất nung, sành, đồ bằng đất nung
- terraformingđịa khai hóa
- terrainđịa thế, địa hình địa vật
- terrainechùm vỉa
- terraneousmọc ở cạn
- terrapinrùa nước ngọt, rùa ao, rùa đầm
- terraqueousgồm đất và nước
- terrariumnhà kiếng, vườm ươm thực vật
- terrazzogạch đá mài, sự làm đá mài
- terrenecó tính chất đất, đất, trái đất
- terrestrialđất, trái đất, ở trên mặt đất
- terrestrial planethành tinh đất đá
- terretvòng, vành
- terribledễ sợ, ghê gớm, thậm tệ
- terriblyrất tệ, không chịu nổi, rất
- terricolesống trên cạn
- terricoloussống trong đất, sống ở đất
- terrierchó sục, quân địa phương, chó đào đất
- terrifichoàn hảo, kỳ diệu, cực kỳ lớn
- terrificallycực kỳ, hết sức
- terrifiedcảm thấy khiếp sợ, rất kinh hãi
- terrifylàm khiếp sợ, làm kinh hãi
- terrifying
- terrineliễn sành, chậu đất trồng cây
- territorialđất đai, địa hạt, khu vực
- territorial integritytoàn vẹn lãnh thổ
- territorial watersvùng lãnh hải, lãnh hải, vùng biển
- territoriallytheo khu vực
- territoryđất đai, địa hạt, khu vực
- terrorsự kinh hãi, sự khiếp sợ, vật làm khiếp sợ
- terror-strickenkhiếp sợ, kinh hãi
- terror-struckkhiếp sợ, kinh hãi
- terrorisationsự làm khiếp sợ, sự khủng bố
- terroriselàm cho khiếp sợ, khủng bố, hăm doạ
- terrorismchính sách khủng bố, khủng bố
- terroristngười khủng bố, khủng bố, tên khủng bố
- terrorizationsự làm khiếp sợ, sự khủng bố
- terrorizelàm khiếp sợ, khủng bố
- terryvải bông, vải bông xù
- tersengắn gọn, súc tích, cộc lốc
- tersenesstính chất ngắn gọn, tính chất súc tích
- tertiancách nhật, sốt cách nhật
- tertiarythứ ba, kỷ thứ ba, kỉ đệ tam
- tertiary studentsinh viên
- tervalentcó hoá trị ba
- terylenedanh tứ, loại sợi tổng hợp
- teslViệc dạy tiếng Anh như là một ngôn ngữ thứ hai (Teaching English as a Second Language)
- teslaĐơn vị đo từ thông trong hệ đo lường quốc tế, còn gọi là tét-la; đặt tên theo nhà vật lý Nikola Tesla
- tessellatekhảm
- tessellatedkhảm
- tessellationsự khảm
- tesseravật để khảm, đá để cẩn
- tessituracữ âm
- testvỏ, mai, sự thử thách
- test caseca chuẩn, vụ án chuẩn, trường hợp kiểm thử
- test-papergiấy thử
- test tubeống nghiệm, ống thử
- test tube babyĐứa bé thụ tinh nhân tạo
- testavỏ ngoài của hạt, vỏ hột
- testablecó thể thử được, có thể để lại, có thể truyền cho
- testaceousvỏ, mai, có vỏ cứng
- testaciousvỏ, mai, có vỏ cứng
- testacyTình hình có di chúc
- testamentlời di chúc, chúc thư, kinh thánh
- testamentarylời di chúc, chúc thư, làm theo chúc thư
- testatecó làm di chúc, có làm chúc thư
- testationsự làm di chúc, sự làm chúc thư
- testatorngười làm di chúc, người làm chúc thư
- testatricesNgười đàn bà làm di chúc
- testatrixNgười đàn bà làm di chúc
- testengười làm chứng
- testerngười thử, máy thử, màn
- testestinh hoàn
- testiclehòn dái, tinh hoàn
- testicularhòn dái
- testiculatehình hòn dái
- testificationsự chứng tỏ, sự chứng minh, sự làm chứng
- testificatorngười làm chứng, người chứng nhận
- testifierngười làm chứng, người chứng nhận
- testifychứng tỏ, tỏ ra, chứng nhận
- testilydễ bực mình, hay gắt gỏng
- testimonialgiấy chứng nhận, giấy chứng thực, quà tặng
- testimonysự chứng nhận, sự nhận thực, bằng chứng
- testinesstính hay hờn giận, tính hay giận dỗi
- testingsự thử, sự nghiên cứu
- testisphẫu tinh hoàn
- testosteroneKích thích tố sinh dục nam
- testudinateKhum khum như mai rùa
- testudineousNhư mai rùa
- testyhay hờn giận, hay giận dỗi, dễ bị động lòng
- tetanicbệnh uốn ván
- tetanusbệnh uốn ván, uốn ván
- tetchilyhay bực mình, hay cáu kỉnh