Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 5
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/23
- uncleanbẩn, bẩn thỉu, ô trọc
- uncleanablekhông thể rửa sạch, không thể tẩy sạch
- uncleanlinesssự bẩn thỉu, sự nhơ nhuốc
- uncleanlybẩn thỉu, nhơ nhuốc
- uncleannesstính chất dơ bẩn, tính chất ô trọc
- uncleansedbẩn, không được lọc sạch
- unclearkhông trong, đục, không rõ
- unclearedchưa được dọn sạch, không dọn dẹp, không được miễn nghị
- unclearly
- unclelessXem uncle
- unclenchnhả, thả
- unclericalkhông tăng lữ
- unclewtháo ra, gỡ ra, hủy hoại
- unclickthả ngàm hãm
- unclimbablekhông thể trèo được
- unclimbedchưa ai trèo qua, chưa ai vượt qua
- unclippedkhông xén, không cắt, chưa bấm
- uncloakcởi áo choàng, lột vỏ ngoài, lột mặt nạ
- unclogtháo gỡ khó khăn, tháo gỡ bế tắc
- uncloistergiải phóng
- unclosemở, khám phá, phát giác
- unclosedmở, không đóng, không bị ngăn chặn
- unclothecởi áo, lột trần, tước đi
- unclothedtrần truồng, không mặc quần áo, bị lột quần áo
- uncloudedkhông có mây, quang, sáng sủa
- uncloyingkhông chán, không ngấy
- unclubbablekhông thích giao du, thích cô độc
- unclueXem unclew
- unclutchbuông thả, giải phóng
- unclutterdọn dẹp, sắp đặt, thông đường
- unclutteredđã dọn dẹp, gọn gàng, đã thông
- uncolạ lùng, lạ, đặc biệt
- unco-ordinatedkhông phối hợp, rời rạc, không mạch lạc
- uncoagulatedkhông đặc lại, không đông lại
- uncoatedkhông mặc áo khoác, không mặc áo choàng, không tô màu
- uncockhạ cò
- uncockedkhông lên cò
- uncodedkhông mắc lừa, giải mã
- uncodifiedkhông mã hoá
- uncoercedkhông bị ép buộc, tự nguyện
- uncoercivekhông bị ép buộc, không bị cưỡng bức
- uncoffinedChưa bỏ vào áo quan, chưa bỏ vào quan tài
- uncogbỏ răng, bỏ vấu
- uncoiltháo, duỗi thẳng ra
- uncoinedkhông gọt giũa, thật, chân thật
- uncollectedkhông tập hợp, không tập trung, không bình tĩnh
- uncollectiblekhông tập hợp được, không thu thập được
- uncolloquialkhông thông tục
- uncoloredkhông thêu dệt thêm, không tô vẽ thêm, không bị ảnh hưởng
- uncolouredkhông tô màu, không màu sắc
- uncombativekhông hiếu chiến, không gây gổ
- uncombedkhông chải, rối
- uncombinedkhông được phối hợp, không có phối hợp
- uncomelinesstính chất không đẹp, vô duyên
- uncomelykhông đẹp, vô duyên, không nhã nhặn
- uncomfortablebất tiện, không tiện, không thoải mái
- uncomfortablenesstính chất bất tiện
- uncomfortablykhông dễ chịu, không thoải mái, gây lo lắng
- uncomfortedkhông an ủi được, không khuyên giải được
- uncomickhông hài hước, không khôi hài
- uncommandingkhông chỉ huy, không cao
- uncommendablekhông đáng khen ngợi, không đáng ca ngợi
- uncommentedkhông được bình luận, không được giải thích
- uncommercialkhông thương mại
- uncommercializedphi thương nghiệp hoá
- uncommissionedkhông được uỷ thác, không được uỷ quyền
- uncommittedkhông giao, không uỷ thác, không cam kết
- uncommonkhông thông thường, hiếm, lạ lùng
- uncommonicativekhông cởi mở, kín đáo
- uncommonicativenesstính không cởi mở, tính kín đáo
- uncommonlyphi thường, đặc biệt
- uncommonnessXem uncommon
- uncommunicablekhông chuyển giao được, không thể thông báo
- uncommunicativekhông cởi mở, ít nói
- uncompactedkhông kết lại, không nén chặt
- uncompainionablekhó kết bạn, khó giao thiệp
- uncompassionateít thông cảm, không thương người
- uncompellingKhông có tính bắt buộc, không có tính thúc ép
- uncompensatedkhông được bù, không được đền bù
- uncompetitivekhông thể
- uncomplacentkhông tự mãn, không bằng lòng, không vừa ý
- uncomplainingkhông kêu ca, không phàn nàn
- uncomplaininglyXem uncomplaining
- uncomplainingnesstính không kêu ca, tính không than phiền
- uncomplaisantkhông dễ dãi, không hay chiều ý, không ân cần
- uncompletedkhông đầy đủ, chưa xong, chưa hoàn thành
- uncompliantkhông hay chiều, không phục tùng
- uncomplicatedKhông bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối
- uncomplimentarykhông làm vui lòng
- uncomplyingkhông tuân theo, không chiều theo
- uncompoundedkhông pha trộn
- uncomprehendedkhông hiểu được
- uncomprehendingkhông lĩnh hội, không bao hàm, không hiểu biết
- uncomprehensiblekhông thể hiểu được
- uncomprehensivekhông bao hàm, không toàn diện
- uncompromisingkhông nhượng bộ, không thoả hiệp
- uncompromisinglyXem uncompromising
- uncomputerizedKhông có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
- uncomradelyKhông có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí
- unconcealedkhông che giấu, không che đậy
- unconceivablekhông thể hiểu được, không thể tưởng tượng
- unconcerntính lãnh đạm, sự vô tình, tính vô tư lự
- unconcernedlãnh đạm, vô tình, vô tư lự
- unconcernedlylãnh đạm, hờ hững, vô tư lự
- unconcernednessXem unconcerned
- unconcertedkhông bàn tính, không phối hợp
- unconcludedkhông hoàn thành, không hoàn tất, chưa kết thúc
- unconclusiveKhông có tính chất quyết định
- uncondemnedkhông bị xử tội, không bị kết án
- uncondensedkhông cô đặc, không ngưng, không súc tích
- unconditionalkhông điều kiện, dứt khoát, quả quyết
- unconditional electiontuyển chọn không điều kiện
- unconditional surrenderđầu hàng không điều kiện
- unconditionalityXem unconditional
- unconditionallytuyệt đối, vô điều kiện, dứt khoát
- unconditionalnessXem unconditional
- unconditionedkhông điều kiện
- unconditionednessXem unconditioned
- unconducivekhông có ích, không có lợi
- unconfessedkhông thú, không nhận, không xưng tội
- unconfidentthiếu tin tưởng, không tin tưởng, thiếu tự tin
- unconfinedtự do, không bị hạn chế, không bờ bến
- unconfirmedkhông được xác nhận, không được chứng thực
- unconformabilityXem unconformable
- unconformablexung khắc nhau, ương bướng
- unconformablenesstính xung khắc nhau, tính ương bướng
- unconformablyXem unconformable
- unconformityTính chất không phù hợp nhau, tính chất không thích hợp với nhau
- unconfusedkhông bối rối, không lộn xộn, không rối rắm
- unconfutablekhông thể bác bỏ
- uncongeallàm tan băng, làm tan giá
- uncongealableKhông thể đông lại được
- uncongealedđã tan
- uncongenialkhông hợp tính tình, không thích hợp, không hợp
- uncongenialityXem uncongenial
- unconjugatedchưa chia
- unconnectedkhông có quan hệ, không có liên quan, không mạch lạc
- unconnectedlyXem unconnected
- unconnectednessXem unconnected
- unconquerablekhông thể xâm chiếm, không thể thắng nổi
- unconquerablyXem unconquerable
- unconqueredkhông bị xâm chiếm, không bị đánh bại, không bị chinh phục
- unconscientiouskhông tận tâm, không chu đáo
- unconscientiousnesstính không tận tâm, tính không chu đáo
- unconscionablehoàn toàn vô ý, táng tận lương tâm
- unconscionablenessTính chất hoàn toàn vô lý, tính chất hoàn toàn không hợp lẽ phải
- unconscionablykhông hợp lý
- unconsciouskhông biết, vô ý thức, bất tỉnh
- unconsciouslybất tỉnh, ngất đi, không tự giác
- unconsciousnesssự không biết, sự hiểu ý thức, sự bất tỉnh
- unconsecratedkhông được đem dâng, không được hiến dâng, không được thờ cúng
- unconsentingkhông đồng ý, không ưng thuận
- unconsideredkhông cân nhắc, không suy nghĩ, bị coi khinh
- unconsolablekhông thể an ủi, không thể giải khuây
- unconsoledkhông khuây, không nguôi
- unconsolidatedkhông được củng cố, không được vững chắc
- unconsonantkhông hoà hợp, không ăn ý
- unconspicuouskhông nhìn thấy, không rõ
- unconstitutionaltrái hiến pháp, vi hiến
- unconstitutionalityXem unconstitutional
- unconstitutionallyXem unconstitutional
- unconstrainedkhông bị ép buộc, không bị gò bó
- unconstraintTrạng thái không bị ép buộc, trạng thái không bị gò bó
- unconsumedchưa bị cháy hết, không bị thiêu huỷ, chưa ăn
- unconsummatedchưa xong, chưa thực hiện
- uncontainablekhông thể nén được, không thể dằn được
- uncontainedkhông bị kiềm chế
- uncontaminatedkhông bị làm bẩn, không bị nhiễm bệnh
- uncontemplatedkhông dự tính trước, không ngờ
- uncontentedkhông bằng lòng, không vừa ý
- uncontestablekhông thể bàn cãi
- uncontestedkhông cãi được, không bác được, không ai tranh giành
- uncontinuouskhông liên tục, gián đoạn
- uncontractedkhông bị co lại
- uncontradictablekhông cãi lại được, không bác được
- uncontradictedkhông bị cãi lại
- uncontritekhông ăn năn, không hối hận
- uncontrollabilityXem uncontrollable
- uncontrollablekhông kiểm soát được, không kiểm tra được, không ngăn được
- uncontrollablenesstính không ngăn được, tính không nén được
- uncontrollablyXem uncontrollable
- uncontrolledkhông bị kiềm chế, mặc sức
- uncontrollednessXem uncontrolled
- uncontroversialkhông ai tranh luận, không ai dị nghị
- uncontroversiallyXem uncontroversial
- uncontrovertedkhông bị cãi, không bị bác
- uncontrovertiblekhông thể bàn cãi, không thể tranh luận
- unconventionalkhông theo quy ước, trái với thói thường, độc đáo
- unconventionalitytính độc đáo
- unconventionallyXem unconventional
- unconversablekhó giao du, khó gần
- unconversantkhông biết, không quen
- unconvertedkhông cải đạo, chưa theo đạo
- unconvertiblekhông thể đổi
- unconvictedkhông bị kết án
- unconvincedkhông tin, hoài nghi
- unconvincingKhông làm cho người ta tin, không có sức thuyết phục
- unconvincinglyXem unconvincing
- unconvincingnessXem unconvincing
- uncookedchưa nấu chín, còn sống, không bị giả mạo