Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 7
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/23
- underachievementXem underachieve
- underachieverngười làm kém
- underactdiễn xuất kém, làm kém, làm nhiệm vụ kém
- underactivekém hoạt động, kém năng suất
- underactivitysự kém hoạt động, sự kém năng suất
- underactorDiễn viên đóng vai phụ
- underage
- underappreciatedbị đánh giá thấp, bị coi thường
- underarmnách, trong nách, ném bóng dưới vai
- underationdiễn xuất kém, lớp phụ, tình tiết phụ
- underbadebỏ thầu rẻ hơn, xướng bài thấp hơn
- underbellydưới bụng, chỗ yếu
- underbidbỏ thầu rẻ hơn, xướng bài thấp hơn
- underbiddenbỏ thầu rẻ hơn, xướng bài thấp hơn
- underbidderXem underbid
- underblanketchăn lót
- underbodysàn xe, phần chìm, phần dưới mớn nước
- underboughtmua giá hạ, mua giá rẻ
- underbredkém giáo dục, vô giáo dục, không phải thật nòi
- underbrimmặt dưới vành mũ
- underbrushbụi cây thấp
- underbudgetedKhông được cấp đủ kinh phí
- underbuymua giá hạ, mua giá rẻ
- undercapitalizecách viết khác
- undercarriagebộ bánh hạ cánh, khung gầm
- undercartcàng
- underchargesự nạp thiếu, lấy giá quá rẻ, nạp thiếu chất nổ
- undercladmặc thiếu áo
- underclassSinh năm thứ nhất hoặc năm thứ hai
- underclaylớp sét dưới
- underclerkphụ tá
- underclothesquần áo trong, quần áo lót
- underclothingquần áo trong, quần áo lót
- undercoatlớp dưới, lớp đáy
- underconsumptiontiêu thụ dưới mức
- undercooknấu chưa chín
- undercoolhọc làm quá lạnh, làm chậm đông
- undercounttính thiếu
- undercoverbí mật, giấu giếm, nằm vùng
- undercriticalhọc chưa tới hạn
- undercrofthầm mộ
- undercrossinglối ngầm qua đường, chỗ vượt ngầm
- undercrustđế cày
- undercureSự đông cứng không đủ mức (chất nhựa; chất dẻo)
- undercurrentdòng dưới, dòng ngầm, trào lưu ngầm
- undercutthịt thăn, cú đấm móc, chạm trổ
- undercuttermáy đánh rạch
- underdesignedKhông bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))
- underdevelopedrửa non
- underdevelopmentsự chậm phát triển
- underdidlàm ít, thực hiện thiếu, nấu chưa chín
- underdolàm ít, thực hiện thiếu, nấu chưa chín
- underdogchó bị thua, người bị thua, người bị thu thiệt
- underdoseliều lượng không đủ, cho liều lượng thiếu
- underdotdấu nặng
- underdrainống thoát ngầm, cống ngầm
- underdrainageSự tiêu nước bằng cống ngầm, sự tháo nước bằng rãnh ngầm
- underdrawersquần lót
- underdressedăn mặc xuềnh xoàng
- underdrivemáy truyền động yếu
- undereducatedkém giáo dục
- undereducationgiáo dục tồi, giáo dục kém kỏi
- underemphasisSự nhấn mạnh không đúng mức
- underemphasiseNhấn mạnh không đúng mức
- underemphasizeNhấn mạnh không đúng mức
- underemployedbán thất nghiệp
- underemploymentTình trạng thiếu việc làm
- underestimateđánh giá thấp
- underestimationsự đánh giá thấp
- underexposechụp non
- underexposuresự chụp non
- underfedcho thiếu ăn, cho ăn đói, thiếu ăn
- underfeedcho thiếu ăn, cho ăn đói, thiếu ăn
- underfeltNỉ để trải dưới một tấm thảm
- underfinancedcấp tiền không đủ
- underfiredchưa nung kỹ, non lửa
- underfloorở dưới sàn
- underflowdòng nước ngầm
- underfootdưới chân
- underframekhung, bộ lót khung
- undergarmentquần áo trong, quần áo lót
- undergirdđỡ ở phía trước, củng cố, ủng hộ
- undergirdingsự củng cố, sự ủng hộ
- underglazeCó lót nền để tráng men
- undergochịu, bị
- undergonechịu, bị
- undergrad(viết tắt) của undergraduate
- undergraduateđại học
- undergripnắm chặt từ dưới
- undergrounddưới đất, ngầm, kín
- undergrounderNgười hoạt động bí mật
- undergrowncòi cọc, gầy còm, còi
- undergrowthsự chậm lớn, sự còi cọc
- undergunnedVũ trang không đủ mức
- underhandgiấu giếm, lén lút, nham hiểm
- underhandedUnderhand
- underhandedlyXem underhand
- underhandednesstính chất bí mật, tính chất kín đáo, tính không trung thực
- underhungnhô ra, có hàm nhô
- underidentificationSự chưa đủ để nhận dạng
- underinsuranceSự bảo hiểm không đầy đủ
- underinsuredĐược bảo hiểm dưới mức
- underivedkhông dẫn xuất
- underlainnằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho
- underlayerlớp lót, tầng lót
- underleasesự cho thuê lại, sự cho vay lại
- underletcho thuê lại
- underletterNgười cho thuê lại tàu bè
- underlienằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho
- underlineđường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới
- underlinenquần áo trong, quần áo lót
- underlingbộ hạ, tay chân
- underlipmôi dưới
- underloadchất chưa đủ, chở chưa đủ, nhồi chưa đủ
- underlookcái nhìn lén, cái nhìn trộm, nhìn lén
- underlyingnằm dưới, dưới, ẩn
- undermannedthiếu thuỷ thủ, thiếu nhân công
- undermastedthiếu cột buồm
- undermastertrợ giáo
- undermatchedKết hôn không tương xứng, kết hôn không được môn đăng hộ đối
- undermeaningý nghĩa kín đáo, hàm ý
- undermentionedĐược nói đến ở dưới
- undermineđào dưới chân, xói mòn chân, làm hao mòn
- undermostthấp nhất, dưới cùng
- undernamedcó tên dưới đây
- underneathbên dưới, dưới, phần dưới
- undernotedghi chú ở dưới
- undernourishChăm nuôi không đầy đủ, chăm nuôi không đúng mức
- undernourishedthiếu ăn
- undernourishmentsự thiếu ăn
- undernutritionXem undernourishment
- underpaidtrả lương thấp
- underpankhay dưới, khay lót
- underpantsquần đùi, quần lót, quần xà lỏn
- underpartphần dưới, vai phụ
- underpassđường chui
- underpaytrả lương thấp
- underpaymentXem underpay
- underpeopledthưa dân
- underpintrụ, chống bằng trụ, làm nền
- underpinningđá trụ, tường chống
- underplantingtrồng thêm
- underplaySự ra những con bài thấp
- underplottình tiết phụ
- underpolynomialđa thức dưới
- underpopulatedthưa dân
- underpopulationXem underpopulated
- underpraiseCa ngợi không đúng mức, biểu dương không đúng mức
- underpressurehọc tính chất loãng
- underpriceđịnh giá quá thấp
- underprivilegetình trạng nghèo
- underprivilegedBị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
- underproducesản xuất dưới mức
- underproductionSự sản xuất dưới mức
- underproductiveKhông có khả năng sản xuất đúng cách
- underproofUnderproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn
- underpropđỡ ở dưới
- underquoteđịnh giá hạ hơn
- underranchạy qua phía dưới, kiểm tra chuyền tay
- underrateđánh giá thấp, coi thường
- underreckontính hụt
- underrepresentationTình trạng không được miêu tả đúng mức
- underrepresentedKhông được đại diện đúng mức
- underripechưa chín hẳn, còn ương
- underrunchạy qua phía dưới, kiểm tra chuyền tay
- undersaturedĐược làm bão hoà không đúng mức
- underscoređường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới
- underseadưới mặt biển
- underseallớp sơn lót, lót mặt dưới của
- underseasdưới mặt biển
- undersecretarythứ trưởng, phó bí thư
- underselftiềm thức
- undersellbán rẻ hơn
- undersellerngười bán rẻ hơn
- undersetdòng ngầm, đỡ ở dưới
- undersexedyếu sinh lý
- undershirtáo lót
- undershootkhông đưa, sự không tới địch, sự không đưa
- undershorechống đỡ, ủng hộ
- undershotDo dòng nước quay ở dưới (bánh xe)
- undershrubcây bụi thấp
- undersidemặt dưới, cạnh dưới
- undersignký ở dưới, ký vào
- undersignedThe undersigned người ký dưới đây, những người ký dưới đây
- undersizethứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây
- undersizedthấp nhỏ
- underskirtváy trong
- undersleevetay áo rời
- underslungtreo thấp hơn trục
- undersoilđất dưới, đất cái
- undersoldbán rẻ hơn
- undersongđiệp khúc, nhạc điệu nền, ý đồ thầm kín
- understaffedthiếu nhân viên, thiếu người
- understandhiểu, nắm được ý, hiểu ngầm
- understandabilityTính chất có thể hiểu được
- understandablecó thể hiểu được
- understandablycó thể hiểu được
- understandingsự hiểu biết, sự am hiểu, óc thông minh
- understandinglyXem understanding
- understatenói bớt, nói giảm đi