Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 8
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/23
- understatementsự nói bớt, sự nói giảm đi
- understockcấp thiếu, cấp không đủ
- understrapperkuồm thộng, tầng dưới
- understrataXem understratum
- understratumtầng dưới
- understrengthkhông đủ lực lượng
- understrokegạch dưới
- understudyngười đóng thay, đóng thay
- undersubscribeđặt mua ít, đăng ký không đủ
- undersubscribedKhông đủ người đóng góp, không có đủ người tham gia
- undersubscriptionsự đặt mua ít
- undersupplysự cung cấp thiếu
- undersurfacephía dưới, mặt dưới
- undertakelàm, thực hiện, đảm nhiệm
- undertakenlàm, định làm, nhận làm
- undertakerngười làm, người nhận làm
- undertakingsự quyết làm, sự định làm, sự cam đoan
- undertenancysự thuê lại, sự mướn lại
- undertenantngười thuê lại, người mướn lại
- underthingsQuần áo lót phụ nữ
- underthrustsự chuyển dịch
- undertimethời gian ít ỏi
- undertintmàu nhạt, màu dịu, độ trung gian
- undertonegiọng thấp, giong nói nhỏ, màu nhạt
- undertooklàm, định làm, nhận làm
- undertowsóng dội từ bờ
- underusedkhông được tận dụng
- underutilisecách viết khác
- underutilizationSự sử dụng không đúng mức
- underutilizecách viết khác
- undervaluationsự đánh giá thấp, sự coi rẻ, sự coi thường
- undervalueđánh giá thấp, coi rẻ, coi thường
- undervestáo lót
- underwaterđặt dưới mặt nước
- underwayđang trên đường đi, đang vận động, đang thực hiện
- underwearquần áo trong, quần áo lót, đồ lót
- underweightnhẹ cân, trọng lượng quá nhẹ
- underwentchịu, bị
- underwhelmKhông gây được ấn tượng
- underwhelminglàm chán ngán, làm thất vọng
- underwinglộn nhào thành vòng, cánh sau, nằm ở dưới cánh
- underwitngười ngốc, người đần độn
- underwoodbụi cây thấp
- underworkcông việc bí mật, làm việc kém
- underworldtrần thế, thế gian, âm phủ
- underwriteký ở dưới, bảo hiểm
- underwriterngười bảo hiểm
- underwritingsự bảo hiểm
- underwrittenký ở dưới, bảo hiểm
- underwroteký ở dưới, bảo hiểm
- undescendKhông tụt vào trong bìu dái như bình thường
- undescribablekhông tả xiết
- undescriedkhông ai nhận thấy
- undeservedkhông đáng, không xứng đáng
- undeservedlykhông công bằng, không xứng đáng
- undeservingkhông đáng khen, không đáng thưởng, không đáng
- undesignatedkhông được chỉ định
- undesignedkhông cố ý, không định trước, bất ngờ
- undesigningkhông tính toán, không suy xét
- undesirabilityTình trạng không ai ưa
- undesirablekhông ai ưa, không ai thích, người không ai ưa
- undesirablykhông mong muốn, không ai ưa, không ai thích
- undesiredkhông được ưa thích, không được cầu xin
- undesirouskhông muốn, không ham muốn
- undespairingkhông thất vọng
- undestroyablekhông phá được, không hủy hoại được
- undestroyedkhông bị phá hoại, không bị phá huỷ
- undetachableKhông thể tháo ra được (bộ phận); không thể bóc ra được (sau khi đã dán)
- undetectedkhông bị phát hiện
- undeterminablekhông xác định được, không quyết định được
- undeterminedchưa xác định, không xác minh được, lưỡng lự
- undeterredkhông bị ngăn chặn, không ngã lòng
- undevelopedkhông mở mang, không khuếch trương, không khai khẩn
- undeviatingthẳng, không rẽ, không đi sai đường
- undevisedkhông tính trước, không có dự trù, không có di chúc
- undiagnosedkhông được chẩn đoán, chẩn đoán không ra
- undidtháo, cởi, xoá
- undidactickhông mô phạm, không sư phạm
- undiesquần áo trong, quần áo lót
- undifferentiatedkhông phân biệt được, vô định hình, không phân hoá
- undiffusedkhông khuếch tán, chiếu thẳng
- undigestedkhông tiêu hoá, chưa tiêu, lộn xộn
- undigestiblekhông tiêu hoá được, khó tiêu
- undightkhông tô vẽ, không sắp đặt
- undignifiedkhông xứng đáng, không có phẩm cách, không đứng đắn
- undiligentkhông chuyên cần, không cố gắng
- undilutedkhông bị loãng ra, không bị pha loãng
- undiminishedkhông giảm, không bớt
- undiminishing
- undimmedkhông bị mờ, không tối
- undinenữ thuỷ thần, nữ hà bá
- undiplomatickhông khéo léo, không khôn khéo
- undiplomaticallyXem undiplomatic
- undippedchưa được rửa tội
- undirectedkhông có địa chỉ, không được hướng dẫn
- undisbandedkhông giải thể, chưa giải tán
- undiscernibleKhông thể nhận ra được; không thể phân biệt được
- undiscerningkhông biết nhận ra, không biết phân biệt
- undischargedchưa tháo đạn, chưa giải ngủ
- undisciplinablekhông vâng lời
- undisciplinedkhông vào khuôn phép, vô kỷ luật
- undisclosedkhông lộ, không bị tiết lộ
- undiscoloredkhông bị đổi màu, không bị phai màu
- undiscomfitedkhông bối rối, không lúng túng, không bị đánh bại
- undisconcertedkhông bối rối, không lúng túng, không bị đảo lộn
- undiscountablekhông thể hạ bớt
- undiscouragedkhông nản chí, không nản lòng
- undiscoverableKhông thể phát hiện được, không thể tìm ra được
- undiscoveredkhông được phát hiện, chưa được phát hiện, không ai biết
- undiscriminatedkhông tách bạch, không rạch ròi
- undiscriminatingkhông biết phân biệt, không biết suy xét, bừa
- undiscussedkhông được bàn cãi, chưa được thảo luận, không ai cãi lại
- undisfiguredkhông bị bóp méo, không bị xuyên tạc
- undisguisedkhông nguỵ trang, không đổi lốt, không giả vờ
- undismayedkhông nao núng
- undispatchedkhông phát đi, không gửi đi
- undispelledkhông bị xua đuổi, không bị xua tan
- undispersedkhông bị giải tán, không phân tán, không bị xua tan
- undisplayedkhông được bày ra, không được trưng bày, không phô trương
- undisposedchưa sử dụng đến, chưa dùng đến, chưa bán đi được
- undisprovedkhông bị bác bỏ
- undisputableKhông thể bàn cãi được; không thể bác bỏ được
- undisputedkhông cãi được, không bác được, không bị cãi lại
- undisputingkhông có tranh cãi, không có tranh chấp
- undissectedkhông bị mổ xẻ
- undissembledkhông che giấu, không giấu giếm
- undissemblingkhông giấu giếm, không giả trá
- undisseverableKhông thể chia cắt được
- undissipeitedkhông bị phung phí, không bị tiêu tan
- undissolvablekhông thể dứt, không thể lìa
- undissolvedkhông bị hoà tan, không bị huỷ bỏ, không bị giải thể
- undistemperedkhông bị ốm, khoẻ mạnh, thanh thản
- undistilledkhông được chưng cất, không được sàng lọc
- undistinguishablekhông rõ
- undistinguishedkhông phân biệt, tầm thường, xoàng
- undistortedkhông bị vặn, không bị méo mó, không bị bóp méo
- undistractedKhông bị làm lãng trí
- undistressedkhông đau buồn, không phiền muộn, không lo nghĩ
- undistributedkhông được phân phối
- undisturbedyên tĩnh, không bị phá rối
- undiversifiedkhông thay đổi, đều đều
- undivertedkhông đổi chiều, không được vui, không được khuây
- undividedkhông bị chia, trọn vẹn, hoàn toàn
- undivorcedkhông ly dị, không bị tách rời
- undivulgedkhông bị tiết lộ
- undocởi trói, mở, hoàn tác
- undoablekhông thể tháo, không thể cởi, không thể xoá
- undockkhông đưa vào bến
- undockingsự tách rời, sự tháo rời
- undocumentedkhông có cơ sở, căn cước
- undoerXem undo
- undogmatickhông thuộc giáo lý, không giáo điều, không dứt khoát
- undoingsự tháo, sự cởi, sự xoá
- undomesticatedKhông thạo công việc nội trợ; không màng đến việc gia đình (đàn bà)
- undottedkhông đánh dấu chấm
- undoublemở, xoè ra
- undoubtablechắc chắn, hiển nhiên
- undoubtedkhông nghi ngờ được, chắc chắn
- undoubtedlyrõ ràng, chắc chắn
- undoubtfulrõ ràng
- undoubtingkhông nghi ngờ
- UNDPViết tắt của United Nations (“Liên Hiệp Quốc”) + Development (“phát triển”) + Programme (“chương trình”)
- undrainablekhông thể tháo khô, không cạn
- undrainedkhông tiêu nước, chưa tiêu nước
- undramatickhông có kịch tính
- undramatizedcách viết khác
- undrapedkhông treo màn, không treo trướng, không xếp nếp
- undreamed-ofkhông mơ tưởng đến, không ngờ
- undreamt-ofkhông mơ tưởng đến, không ngờ
- undressquần áo thường, quần áo xuềnh xoàng, cởi quần áo
- undressedđã cởi quần áo, đã lột áo quần, mặc thường phục
- undriedkhông phơi khô
- undrilledkhông có lỗ, chưa khoan lỗ, không rèn luyện
- undrinkablekhông thể uống được
- undrivenkhông bị đuổi, không bị thúc giục, không bị dồn đống
- undrownedkhông bị chìm, không bị đánh chìm
- undrunkkhông bị say, không nghiện rượu
- undubbedkhông lồng tiếng
- unduethái quá, phi lý, trái lẽ
- undugkhông được đào bới, không được đào lên
- undulategợn sóng, nhấp nhô, dập dờn như sóng
- undulatinggợn sóng, nhấp nhô
- undulationsự gợn sóng, sự nhấp nhô, chuyển động sóng
- undulatorygợn sóng, nhấp nhô, sóng
- undulykhông đúng giờ, không đúng lúc
- unduplicatedkhông được sao lại, không được nhân đôi
- undurablekhông bền, không lâu bền
- undustedkhông được quét bụi, không được phủi bụi
- unduteouskhông thấy trách nhiệm, không vâng lời, không ngoan
- undutifulkhông biết vâng lời, không biết tôn kính, không biết kính trọng
- undutifullyXem undutiful
- undutifulnessSự không biết vâng lời
- undylượn sóng
- undyedkhông nhuộm, không tô màu
- undyingbất diệt, vĩnh cửu
- undynamickhông thuộc động lực, không năng động, không năng nổ
- uneagerkhông ham, không háo hức, không nồng
- unearnedkhông kiếm mà có
- unearthđào lên, khai quật, mò ra
- unearthedkhông tiếp đất