Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U — trang 4
4.460 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/23
- unboundđược cởi trói, được cởi ra, đóng tạm
- unboundedvô tận, không giới hạn, vô độ
- unboundedlyXem unbounded
- unboundednesstính vô tận, tính quá độ, tính vô độ
- unbowedkhông cúi, không khòm, bất khuất
- unboxlấy trong hộp ra, mở
- unbracecởi, mở, làm yếu đi
- unbracedăn mặc lôi thôi, xộc xệch
- unbracketedbỏ dấu ngoặc
- unbraidtách sợi ra
- unbranchedkhông cành, không nhánh
- unbrandedkhông thể làm thủng, không thể phá thủng
- unbreakablekhông thể phá vỡ, không bẻ gãy được
- unbreakablenessXem unbreakable
- unbreakablyXem unbreakable
- unbreathablekhông thở được
- unbreathedkhông lấy lại hơi, không phát âm
- unbreathinghụt hơi, nín thở, hết thở
- unbredmất dạy
- unbreechcởi quần, mở khoá nòng
- unbribableKhông thể đút lót được, không thể hối lộ được, không thể mua chuộc được
- unbribedkhông bị mua chuộc
- unbridgeablekhông thể bắt cầu, không qua được
- unbridgedchưa được bắc cầu, chưa được giải quyết
- unbridlethả cương, thả lỏng, không kiềm chế
- unbridledthả cương, thả lỏng, không kiềm chế
- unbridledlyXem unbridled
- unbroachedkhông mở, chưa đề cập đến, chưa bàn đến
- unbrokenkhông bị bẻ gãy, không sứt mẻ, không cày
- unbrokenlyXem unbroken
- unbrokennessTính không bị bẻ gãy
- unbrotherlykhông anh em
- unbruisedkhông thương tích, không tán nhỏ, không giã
- unbrushedkhông được chải sạch, không chải
- unbucklemở khoá
- unbuddedcòn nụ
- unbudgeablekhông thể thay đổi, không lay chuyển nổi
- unbudgetedKhông dự trù trong ngân sách
- unbudgingkhông đổi thay
- unbuildphá sạch, san phẳng
- unbuiltchưa xây dựng, bị phá sạch, bị san phẳng
- unbuilt-onđể không, chưa cất nhà
- unbungmở nút
- unburdencất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt, bày tỏ nỗi lòng
- unbureaucratickhông thuộc quan lại, không thuộc quan chức, không quan liêu
- unburiedkhông chôn cất, bị đào lên
- unburnablekhông thể đốt cháy
- unburnedkhông cháy, không nung
- unburnishedkhông được đánh bóng
- unburntkhông cháy, không nung
- unburthenXem unburden
- unburyđào lên, khai quật
- unbusinesslikelàm ăn luộm thuộm
- unbusykhông bận việc
- unbuttonmở khuy
- unbuttonedkhông cài khuy
- unbuttoningsự tháo dỡ
- unbuttressedkhông được nâng đỡ, không được dìu dắt
- unbuyingkhông mua
- uncagemở lồng, thả khỏi lồng
- uncalcinedkhông bị nung khô
- uncalculatedkhông được tính toán, không được cân nhắc, không dự tính trước
- uncalibratedkhông định cỡ, không khắc độ, không hiệu chỉnh
- uncalledkhông được gọi, không được mời
- uncalled-forkhông cần thiết, không đáng
- uncallousedkhông chai
- uncamouflagedĐã gở bỏ mặt nạ, đã gở bỏ ngụy trang
- uncancelledchưa bị huỷ bỏ, chưa bị bãi bỏ, chưa đóng dấu
- uncandidkhông thật thà, không ngay thẳng, thiên vị
- uncandidnesstính không thật thà, tính không ngay thẳng, tính thiên vị
- uncannilykỳ lạ, huyền bí, lạ kỳ
- uncanninesstính kỳ lạ, tính huyền bí, tính dại dột
- uncannonicalKhông hợp quy tắc tôn giáo
- uncannykỳ lạ, huyền bí, không khôn ngoan
- uncanonizedkhông được phong thánh
- uncapbỏ mũ, mở nắp
- uncapaciouskhông rộng, không to lớn, có hạn
- uncapitalizedphi tư bản hoá
- uncapturablekhông thể bắt được
- uncapturedchưa bị bắt
- uncared-forlôi thôi, lếch thếch, không ai chăm sóc
- uncarefulkhông cẩn thận, không thận trọng, vô tâm
- uncaringkhông để ý đến, không quan tâm đến
- uncarpetedkhông có thảm, không trải thảm
- uncartDỡ (vật gì) trên xe bò xuống
- uncaselấy trong hộp ra, lấy trong hòm ra
- uncashedChưa chuyển thành tiền mặt
- uncastratedkhông thiến, chưa thiến
- uncataloguedChưa ghi vào mục lục
- uncatchablekhông thể bắt được, không thể tóm được
- uncatecó móc
- uncategoricalkhông dứt khoát, không nhất quyết
- uncaughtkhông bị bắt, chưa bị bắt
- uncausedkhông được gây ra, không được tạo ra
- uncauterizedkhông dốt, chưa dốt
- unceasingkhông ngừng, không ngớt
- unceasinglyXem unceasing
- unceasingnessXem unceasing
- uncelebratedkhông nổi tiếng, không được kỷ niệm
- uncementedKhông được trát xi măng
- uncensoredkhông bị kiểm duyệt
- uncensoriouskhông nghiêm khắc, không hay phê phán
- uncensurableKhông thể phê bình được, không thể phê phán được
- uncensuredkhông bị phê bình, không bị chỉ trích
- unceremoniouskhông kiểu cách, không khách khí
- unceremoniouslykhông kiểu cách, không khách sáo, không nghi thức
- unceremoniousnesssự không kiểu cách, tính không khách khí
- uncertainkhông chắc, còn ngờ, hay thay đổi
- uncertainlykhông chắc chắn
- uncertainnessXem uncertain
- uncertaintysự không chắc chắn, điều không chắc chắn, điều không rõ
- uncertificatedkhông có bằng
- uncertifiedkhông được chứng nhận
- unchaintháo xích, mở xích
- unchainableXem unchain
- unchallengeablekhông thể phản đối, không thể bác bỏ, không thể đòi được
- unchallengeablyXem unchallengeable
- unchallengedkhông bị phản đối, không bị bác bỏ
- unchancyrủi, không may, nguy hiểm
- unchangeabilitysự không thay đổi
- unchangeablekhông thay đổi
- unchangeablenessTính chất không thay đổi
- unchangeablyXem unchangeable
- unchangedkhông thay đổi, y nguyên
- unchangingkhông thay đổi, không đổi
- unchanginglyXem unchanging
- unchangingnessXem unchanging
- unchannelledkhông đào rãnh, không được đào kênh
- unchaperonedKhông có người đi kèm, không có bảo mẫu đi kèm
- uncharacteristickhông đặc biệt, không điển hình
- unchargexử án trắng, trả
- unchargedkhông có gánh nặng, không chở hàng, không bị buộc tội
- uncharitablekhông nhân đức, không từ thiện, hà khắc
- uncharitablenessXem uncharitable
- uncharitablynghiệt ngã, khắt khe
- uncharmgiải trừ ma thuật, trừ tà
- uncharmingsự trừ tà
- uncharredkhông bị cháy
- unchartedchưa khám phá, chưa biết đến
- uncharteredkhông có hiến chương, không được đặc quyền
- uncharykhông cẩn thận, không thận trọng, không điềm tĩnh
- unchastekhông trong trắng, không trinh bạch, dâm dật
- unchastelyXem unchaste
- unchastenedbị làm hư hỏng
- unchastenessXem unchaste
- unchastisedkhông bị trừng phạt
- unchastitytính không trong trắng, tính không trinh bạch, tính dâm dật
- unchastizedkhông bị trừng phạt
- unchauvinisticKhông có tính chất vô sinh
- uncheatedkhông bị lừa
- uncheckableKhông thể ngăn cản được, không thể kìm hãm được
- uncheckedkhông bị cản trở, không bị ngăn cản, chưa được kiểm tra
- uncheerfulkhông vui, buồn
- unchewablekhông nhai được
- unchewedkhông bị nhai, chưa bị nhai, chưa nghĩ kỹ
- unchickhông trưng diện, không sang trọng
- unchildtước đoạt tuổi thơ
- unchildlidekhông giống trẻ em, không ngây thơ
- unchiselledkhông đẽo gọt, không chạm trổ
- unchivalrouskhông nghĩa hiệp, không hào hiệp
- unchlorinatedkhông chứa clo, không bị clo hoá
- unchokemở, làm cho thông
- unchristenedkhông rửa tội, chưa rửa tội, không tên thánh
- unchristianKhông theo đao Cơ-đốc
- unchristianiseLàm cho bỏ đạo Cơ-đốc
- unchristianizeLàm cho bỏ đạo Cơ-đốc
- unchronicledkhông được ghi
- unchronologicalkhông theo niên đại, phi niên đại
- unchurchrút phép thông công
- unchurchedKhông thuộc về một nhà thờ, không liên quan tới một nhà thờ
- uncialtròn
- unciformcó hình móc
- unciliatedkhông có mao
- uncinatecó móc
- uncinematickhông thuộc điện ảnh
- uncircumcisedKhông bị cắt bao quy đầu
- uncircumcisionXem uncircumcised
- uncircumscribedkhông giới hạn, vô hạn
- uncircumstantialkhông tường tận, không chi tiết, không do hoàn cảnh
- UNCITRALViết tắt của United Nations (“Liên Hiệp Quốc”) + Commission (“ủy ban”) + on (“ở đây nghĩa là "về"”) + International (“quốc tế”) + TRAde (“thương mại”) + Law (“luật”)
- uncivilkhông lịch sự, thô bỉ
- uncivilizedchưa khai hoá, còn mọi rợ
- uncivilizedlyXem uncivilized
- uncivilizednessXem uncivilized
- uncivillyXem uncivil
- uncivilnessXem uncivil
- uncladkhông mặc áo quần
- unclaimedkhông bị đòi hỏi, không bị yêu sách
- unclampnới kẹp, mở kẹp
- unclarifiedkhông được làm trong, không được gạn lọc, không dễ hiểu
- unclaritytính không sáng rõ
- unclaspmở móc, tháo móc, buông ra
- unclassedkhông được giải
- unclassicalkhông kinh điển
- unclassifiableKhông thể phân loại được
- unclassifiedchưa được phân loại
- unclechú, bác
- uncle-in-lawbác, bác trai
- Uncle Nedgiường
- Uncle Samchú xam, chú sam