Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H — trang 20
3.888 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/20
- hypogenethâm sinh
- hypoglossalở dưới lưỡi
- hypoglycaemiaSự giảm glucoza-huyết
- hypogynousdưới bầu
- hypogynytình trạng dưới bầu
- hypoinsulinismSự giảm insulin trong cơ thể
- hypomaniahưng cảm nhẹ
- hyponymtừ hạ vị
- hyponymousXem hyponymy
- hyponymyQuan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại)
- hypoparathyroidismBệnh giảm năng tuyến cận giáp
- hypopharynxhầu dưới
- hypophysealThuộc tuyến yên
- hypophysectomizecắt bỏ tuyến dưới
- hypophysectomyThủ thuật cắt bỏ tuyến yên
- hypophysistuyến yên
- hypopituitarismChứng giảm năng tuyến yên
- hypoplasiasự giảm sản
- hypoplasticgiảm sản
- hyposealThuộc tuyến yên
- hyposmiamất khứu giác, giảm khả năng ngửi
- hypostasisthực chất, thực thể, trầm tích
- hypostometấm dưới miệng
- hypostylecột đỡ trần
- hyposulphiteđithionit
- hypotaticThuộc quan hệ cú pháp lệ thuộc
- hypotaxisQuan hệ cú pháp lệ thuộc
- hypotensionchứng giảm huyết áp
- hypotensivechứng giảm huyết áp
- hypotenusecạnh huyền
- hypothalamicdưới đồi
- hypothalamusđói, khát, vùng dưới đồi
- hypothecQuyền cầm đồ thế nợ, quyền thế nợ bằng bất động sản
- hypothecary(thuộc) quyền cầm đồ thế nợ, (thuộc) quyền thế nợ bằng bất động sản
- hypothecatecầm, đem thế nợ
- hypothecationsự cầm đồ, sự đem thế nợ
- hypothequeQuyền thế nợ bằng bất động sản, quyền cầm thế để đương
- hypothermalmạch thủy nhiệt sâu
- hypothermiasự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt, hạ thân nhiệt
- hypothermicThuộc sự giảm nhiệt một cách nguy hiểm (trong cơ thể)
- hypothesesgiả thuyết
- hypothesisgiả thuyết, giả thiết, giả định
- hypothesis testingkiểm định giả thuyết
- hypothesisegiả thuyết rằng, cho rằng
- hypothesizegiả thuyết rằng, cho rằng
- hypotheticCó tinh thần giả thuyết
- hypotheticalCó tinh thần giả thuyết
- hypotheticallytheo giả thuyết
- hypothyroidXem hypothyroidism
- hypothyroidismSự giảm hoạt động của tuyến giáp
- hypotonicnhược trương
- hypotonicitysự nhược trương
- hypotrochoidnội trocoit
- hypoventilationchứng thở quá chậm
- hypoxiaSự giảm oxi-huyết, sự thiếu oxi trong máu
- hyppogriphQuái vật đầu chim mình ngựa
- hyppogryphQuái vật đầu chim mình ngựa
- hypsographykhoa đo độ cao, khoa trắc cao
- hypsometermáy đo độ cao
- hypsometricphép đo độ cao
- hypsometricalcách viết khác
- hypsometryphép đo độ cao
- hyraxbộ đa man, đa-man
- hysonchè hỷ xuân
- hyssopcây bài hương
- hysterectomisecắt bỏ tử cung
- hysterectomyThủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung
- hysteresishiện tượng trễ
- hysteriachứng ictêri, sự quá kích động, sự cuồng loạn
- hystericmặc chứng cuồng loạn, hết sức buồn cười, hết sức ngộ nghĩnh
- hystericalictêri, mắc ictêri
- hystericallycuồng loạn, thác loạn
- hystericscơn ictêri, cơn kích động, cơn cuồng loạn
- hysterogenicgây ictêri
- hysteroidNhư cuồng loạn
- hysterotomyThủ thuật mở tử cung
- Hà Gianghà giang
- Hà Namhà nam
- Hà Tiênhà tiên
- Hưng Yênhưng yên
- Hạ Longhạ long
- Hạ Long Bayvịnh hạ long
- hảden the neckdở bướng, cứng đầu cứng cổ
- Hải Anhải an
- Hải Dươnghải dương
- Hậu Gianghậu giang
- Hồng Bànghồng bàng
- Hội Anhội an