Từ vựng tiếng Anh C1 (cao cấp) — trang 5
918 từ ở trình độ C1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 5/5
- insecurelybấp bênh, không chắc chắn
- insensitivelyXem insensitive
- insightfullyXem insightful
- insubordinatelyXem insubordinate
- interjectionsự nói xen vào, lời nói xen vào, thán từ
- intuitbiết qua trực giác, trực cảm
- intuitivelybằng trực giác, qua trực giác
- iratelycáu tiết, giận dữ
- lacklusterlờ đờ, không sáng
- lacklustrelờ đờ, không sáng
- lethargicallylờ phờ, thờ ơ
- linearlytuyến tính
- ludicrouslylố lăng, lố bịch
- magnetically
- mark up
- maternalistic
- meaninglesslyXem meaningless
- minutiaeNhững chi tiết vụn vặt
- monotonously
- naivelyngây thơ, chất phác
- naturalnesstính cách tự nhiên
- neglectfulsao lãng, cẩu thả, hờ hững
- negligentlycẩu thả, lơ đễnh
- neutralisation
- neutralizationsự trung lập hoá, sự trung hoà
- obscurelyche khuất, mờ đi
- paternalisticchế độ gia trưởng
- paywall
- pendulouslòng thòng, lủng lẳng, đu đưa lúc lắc
- perceptivelymẫn cảm, sâu sắc
- personalisecá nhân hoá
- personalizationsự cá nhân hoá
- personalizecá nhân hoá
- persuasivelycó sức thuyết phục, khiến nghe theo
- phenomenallykỳ lạ, phi thường
- placidlyyên lặng, bình yên
- plausibilitysự có vẻ đúng
- plausiblyhợp lý, đáng tin cậy
- poetessnữ thi sĩ
- popularizationsự đại chúng hoá, sự truyền bá, sự phổ biến
- possessorngười có, người chiếm hữu
- primitivelynguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ
- prohibitivecấm, cấm chỉ
- prohibitivelynhằm ngăn cấm
- proliferatenảy nở, tăng nhanh
- prolificallymắn, sinh sản nhiều, sáng tác nhiều
- provocativelykhiêu khích, trêu chọc, kích thích
- quiplời châm biếm, lời nói chua cay, lời nói nước đôi
- raunchily
- readablehay, đọc được, dễ đọc
- recessivelùi lại, thụt lùi, lặn
- recognisablycó thể công nhận, có thể thừa nhận, có thể nhận ra
- recognizablycó thể công nhận, có thể thừa nhận, có thể nhận ra
- refreshinglylàm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn, dễ chịu
- refurbishtân trang lại, trang trí lại
- refurbishment
- remorsefullyrất ăn năn, rất hối hận
- remorselesskhông ăn năn, không hối hận, không thương xót
- remorselesslykhông ăn năn, không hối hận, không thương xót
- repertorykho
- robustlytráng kiện, cường tráng, làm mạnh khoẻ
- salivatelàm chảy nước bọt, làm chảy nước dãi, chảy nước bọt
- scornfulđầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
- scornfullytỏ ra khinh bỉ, đầy khinh bỉ
- scrutinisenhìn chăm chú, nhìn kỹ
- scrutinizenhìn chăm chú, nhìn kỹ, nghiên cứu cẩn thận
- sedatelyđiềm tựnh, bình thản
- sedentaryngồi, ở một chỗ, ít đi chỗ khác
- sentimentallyủy mị, đa cảm, dễ cảm
- shortlist
- slacklymềm yếu, lỏng lẻo, ế ẩm
- smuglyXem smug
- socializationsự xã hội hoá
- somberlymàu thẫm, mờ đục, u sầu
- sombrelymàu thẫm, mờ đục, u sầu
- specificationsự chỉ rõ, sự ghi rõ, đặc điểm kỹ thuật
- staccatongắt âm, đoạn ngắt âm
- startlinglyrất ngạc nhiên, làm sửng sốt
- stressfully
- stuffily
- stuffinesssự thiếu không khí, sự ngột ngạt, sự nghẹt mũi
- stylisticvăn phong, tu từ
- stylisticallyvăn phong, phong cách nghệ thuật
- succulently
- superficiallyXem superficial
- sustainably
- synthetically
- tactfullykhéo xử, lịch thiệp
- tastebud
- tautlycăng thẳng, sẵn sàng
- tediouslychán ngắt, buồn tẻ
- tediumtính chán ngắt, tỉnh tẻ
- temperamentallythất thường, hay thay đổi
- transfixđâm qua, giùi qua, làm cho sững sờ
- turn to
- unassistedkhông được giúp đỡ
- unconvincingKhông làm cho người ta tin, không có sức thuyết phục
- unconvincinglyXem unconvincing
- unenviablekhông đáng thèm muốn, không đáng ghen tị
- unenviably
- uniformitytính giống nhau, tính đồng dạng, tính đều đều
- uninspiring
- unmanageablekhó trông nom, khó quản lý, khó dạy
- unmusicalkhông du dương, không thích nhạc
- unmusicallyXem unmusical
- unreliablyXem unreliable
- unsettlelàm lung lay, làm lộn xộn
- unsustainably
- untangled
- unwaveringly
- veneratetôn kính
- verandahhiên, hè
- vervesự hăng hái, nhiệt tình
- victoriouslytrạng từ
- voraciouslytham ăn, phàm ăn, khao khát
- washtub
- wizenedkhô xác, nhăn nheo
- wryly