Từ vựng tiếng Anh A1 (mới bắt đầu) — trang 6
1.083 từ ở trình độ A1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 6/6
- trousersquần âu
- beanđậu, hột
- pencilbút chì, vật hình bút chì, vẽ bằng bút chì
- umbrellaô, dù, cai ô bảo vệ
- hobbythú riêng, sở thích riêng, con ngựa nhỏ
- t-shirtáo thun, áo phông, may ô
- haircutcắt tóc, hớt tóc
- sofaghế xôfa, ghế trường kỷ, xô-pha
- CDcd
- neighbourngười hàng xóm, người láng giềng, người đồng loại
- posteráp phích, quảng cáo, người dán áp phích
- tomatocây cà chua, quả cà chua, cà chua
- DVDMột định dạng lưu trữ đĩa quang kỹ thuật số phổ biến
- notebooksổ tay, sổ ghi chép, tập
- surfsóng nhào, lướt sóng, cuộc lướt sóng
- supermarketsiêu thị
- classroomphòng đọc, lớp học, phòng học
- hometownquê hương, cố hương
- sixteenmười sáu
- thirteenmười ba
- elementarycơ bản, sơ yếu, không phân tách được
- eighteenmười tám
- rulerngười thống trị, người chuyên quyền, cái thước kẻ
- fourteenmười bốn
- cartoontranh đả kích, trang tranh đả kích, trang tranh vui
- foreignerngười nước ngoài, tàu nước ngoài, người ngoại quốc
- vasebình, lọ, lọ hoa
- sixtysáu mươi
- Olympicsthế vận hội, ô-lim-pích
- seventeenmười bảy
- ribbondải, băng, mảnh dài
- yogurtsữa chua, da ua
- kitecái diều, diều hâu, bay lên như diều
- jewelleryđồ châu báu, đồ nữ trang
- hamburgerthịt băm viên, xúc xích hambua, hăm-bơ-gơ
- biscuitbánh quy, bích quy, bánh quy mặn
- rainycó mưa, có nhiều mưa, trời mưa
- practisethực hành, đem thực hành, làm
- dictionarytừ điển, tra cứu từ điển, thêm vào từ điển
- aprontạp dề, tấm da phủ chân
- ice creamkem, cà rem
- grapequả nho, nho, (trái, quả) nho
- mathsmôn toán, toán học
- classmatebạn cùng lớp
- nineteenmười chín
- eightytám mươi
- bookstorehiệu sách
- interviewerngười gặp riêng, người phỏng vấn
- seventybảy mươi
- ninetychín mươi
- cloudycó mây phủ, đầy mây, đục
- volleyballbóng chuyền
- snowyđầy tuyết, phủ tuyết
- foggycó sương mù, tối tăm, lờ mờ
- aeroplanemáy bay, tàu bay
- nationalitytính chất dân tộc, tính chất quốc gia, dân tộc
- yoghurtsữa chua, da ua
- good nightngủ ngon, chúc ngủ ngon
- credit cardthẻ tín dụng
- storeytầng, tầng gác
- underlineđường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới
- living-roombuồng ngồi chơi, buồng tiếp khách, phòng khách
- grandparent
- 'm
- ’schữ cái, của
- a.m.Viết tắt của ante meridiem (tiếng Latin), có nghĩa là trước giờ ngọ, trước 12 giờ trưa, chỉ khoảng thời gian từ 0 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa
- all rightvừa vừa
- cafétiệm cà phê, quán ăn, quán cà phê
- CD player
- dining-roomphòng ăn
- each othernhau, lẫn nhau
- good afternoon
- good morningchào buổi sáng
- have tophải, có bổn phận phải
- last name
- mobile phonedi động, điện thoại di động, điện thoại cầm tay
- mr.ông
- mrs.Của mistress
- o’clockđồng hồ, bấm giờ, ghi giờ
- p.m.sau giờ ngọ
- swimming-poolbể bơi, hồ bơi
- tee-shirtÁo lót dệt kim ngắn tay
- yoghourtXem yoghurt