Từ vựng tiếng Anh A1 (mới bắt đầu) — trang 3
1.083 từ ở trình độ A1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ là ước lượng theo các danh sách từ vựng mở, dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 3/6
- armcánh tay, năng lượng, có thể
- heartlồng ngực, trái tim, lòng
- bankđê, gờ, bờ
- articlebài báo, điều khoản, mục
- fastchắc chắn, thân, thân thiết
- foreignnước ngoài, từ nước ngoài, xa lạ
- surprisesự ngạc nhiên, sự bất ngờ, sự bất thình lình
- prettyxinh, xinh xinh, hay hay
- dropgiọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh
- misscô, cô gái, thiếu nữ
- arttài khéo léo, kỹ xảo, nghệ thuật
- everyonemọi người, tất cả mọi người
- forgetquên, không nhớ đến, coi thường
- pagetrang, trang sử, tiểu đồng
- worrysự lo lắng, điều lo nghĩ, sự quấy rầy
- summermùa hạ, mùa hè, đi nghỉ hè
- drinkđồ uống, thức uống, uống
- parkvườn hoa, công viên, bãi
- keychìa khoá, khoá, khoá lại
- insidemặt trong, phía trong, phần giữa
- sectionmục, sự cắt, chỗ cắt
- paintsơn, thuốc màu, quét sơn
- workerngười lao động, người làm việc, thợ
- eveningbuổi chiều, buổi tối, lúc xế bóng
- catchsự bắt, sự nắm lấy, sự đánh cá
- skillsự khéo léo, sự khéo tay, đáng kể
- soncon trai, dòng dõi
- charactertính nết, tính cách, đặc tính
- bedcái giường, nền, xây vào
- guydây, xích, bù nhìn
- yesterdayhôm qua
- sizekích thước, độ lớn, cỡ
- stationtrạm, điểm, ty
- playercầu thủ, đấu thủ, nhạc sĩ
- alonemột mình, trơ trọi, riêng
- walltường, vách, thành
- tomorrowmai, ngày mai
- reviewsự xem lại, sự xét lại, cuộc duyệt binh
- windowcửa sổ, cửa kính
- treecây, giá chữ thập, cho nòng vào
- collegetrường đại học, trường cao đẳng, ban
- boardtấm ván, bảng, lót ván
- holidayngày lễ, ngày nghỉ, kỳ nghỉ
- churchnhà thờ, buổi lễ
- machinemáy, máy móc
- itemkhoản, món, tin tức
- floorsàn, tầng, làm sàn
- anyonengười nào, ai, bất cứ người nào
- hotelkhách sạn, lữ quán
- clubdùi cui, gậy tày, gậy
- belowdưới
- movierạp chiếu bóng, phim, điện ảnh
- doctorbác sĩ y khoa, tiến sĩ, chữa bệnh cho
- sorrylấy làm buồn, lấy làm tiếc, đáng buồn
- introducegiới thiệu, đưa vào
- readysẵn sàng, sẵn lòng, sẵn
- cardcạc, các, quân bài
- hospitalbệnh viện, nhà thương, tổ chức từ thiện
- quicklynhanh, nhanh chóng, mau
- interviewsự gặp gỡ, sự gặp mặt, cuộc phỏng vấn
- beautifulđẹp, hay, tốt
- televisionsự truyền hình, truyền hình, tv
- redđỏ, hung hung đỏ, đỏ hoe
- husbandngười chồng, người quản lý, người trông nom
- busxe buýt, máy bay, ô tô
- yourself
- brotheranh, em trai, bạn cùng nghề
- tripcuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, chuyến đi
- sleepgiấc ngủ, sự ngủ, sự nghỉ ngơi
- fishcá, món cá, đánh cá
- touchchạm, đụng, đạt tới
- filecái giũa, hồ sơ, giũa
- middlegiữa, nửa người, chỗ thắt lưng
- barbarơ, thanh, thỏi
- cleansạch, sạch sẽ, sự lau sạch
- fillcái làm đầy, sự no nê, làm đầy
- starsao, tinh tú, vật hình sao
- matchdiêm, ngòi, đối chọi
- seatghế, vé chỗ ngồi, mặt ghế
- throwsự ném, sự vứt, khoảng ném xa
- goalkhung thành gồm, bàn thắng, điểm
- bluexanh, lam, mặc quần áo xanh
- boxhộp, thùng, chỗ ngồi
- messagetin nhắn, thư tín, việc uỷ thác
- coldlạnh, lạnh lẽo, phớt lạnh
- pushsự xô, sự đẩy, sự thúc đẩy
- quartermột phần tư, mười lăm phút, cắt đều làm bốn
- babybé, em bé
- successfulcó kết quả, thành công
- singhát, ca hát, ca ngợi
- flycon ruồi, ruồi, ruồi giả
- hotnóng, nóng bức, cay nồng
- speechkhả năng nói, năng lực nói, lời nói
- dogchó, chó săn, theo nhùng nhằng
- officersĩ quan, nhân viên chính quyền, nhân viên
- dressquần áo, vỏ ngoài, cái bọc ngoài
- guesssự đoán, sự ước chừng, đoán
- funthú vị, thích thú, chói lọi
- sciencekhoa học, khoa học tự nhiên, ngành khoa học
- hairtóc, lông, xuềnh xoàng
- exercisesự thi hành, sự thực hiện, thể dục
- restaurantquán ăn, tiệm ăn
- darktối, tối tăm, ngăm ngăm đen
- imaginetưởng tượng, hình dung, tưởng rằng
- okayrồi, thích đáng, có phép
- daughtercon gái
- postcột trụ, vỉa cát kết dày, dán
- newspaperbáo, báo chí, giấy in báo
- clockđồng hồ, bấm giờ, ghi giờ
- everybodymọi người, tất cả mọi người
- weekendcuối tuần, đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
- minemỏ, bóng nguồn kho, đào
- memorysự nhớ, trí nhớ, kỷ niệm
- greenxanh lá cây, lục, xanh
- songtiếng hát, tiếng hót, bài hát
- ringcái nhẫn, cái đai, đeo nhẫn cho
- afternoonbuổi chiều, chiều
- clothesquần áo, quần áo bẩn, đồ
- dancesự nhảy múa, sự khiêu vũ, bài nhạc nhảy
- sisterchị, em gái, bạn gái thân
- dreamgiấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng
- dollarđồng đô la, đồng curon, đồng
- gardenvườn, công viên, làm vườn
- conversationsự nói chuyện, cuộc nói chuyện, sự giao cấu
- magazinetạp chí, nhà kho, kho súng
- seabiển, sóng biển, bể
- welcomeđược hoan nghênh, hay, dễ chịu
- smilenụ cười, vẻ mặt tươi cười, mỉm cười
- judgequan toà, thẩm phán, người phân xử
- favoriteđược mến chuộng, được ưa thích, sở thích
- surveysự nhìn chung, cái nhìn tổng quát, sự nghiên cứu
- richgiàu, giàu có, tốt
- windgió, phương gió, phía gió thổi
- famousnổi tiếng, nổi danh, cừ
- blockbờ lốc, chặn, cấm
- warmnóng, ấm
- writernhà văn, tác giả, người viết
- correctđúng, chính xác, đúng đắn
- telephonedây nói, điện thoại, gọi điện
- copybản sao, bản chép lại, sự sao lại
- glasskính thuỷ tinh, lắp kính, lồng kính
- radioradio, truyền thanh, máy thu thanh
- ridesự đi chơi, cuộc đi chơi, đi ngựa
- heavynặng, chất nặng, chứa đầy
- chairghế, cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch
- expensiveđắt tiền, xa hoa, đắt
- videotruyền hình, dùng trong truyền hình, ghi hình
- weatherthời tiết, tiết trời, dầm mưa dãi gió
- collecttập hợp lại, đến lấy, đi lấy
- straightthẳng, thẳng thắn, suốt
- wonderfulkỳ lạ, phi thường
- flatdãy phòng, căn phòng, căn buồng
- fairhội chợ, chợ phiên, phải
- farmtrại, trang trại, nông trường
- collectionsự tập họp, sự tụ họp, sự thu
- banddải, băng, dải đóng gáy sách
- pairđôi, cặp, cặp vợ chồng
- shiptàu thuỷ, tàu, máy bay
- legchân, cẳng, đẩy bằng chân
- sentencecâu, sự tuyên án, án
- dinnerbữa cơm, tiệc, tiệc chiêu đãi
- slowchậm, chậm chạp, trì độn
- peacehoà bình, thái bình
- drykhô, cạn, khô nứt
- partnerngười cùng chung phần, người cùng công ty, hội viên
- spotdấu, đốm, vết nhơ
- horsengựa, kỵ binh, cưỡi ngựa
- readerngười đọc, độc giả, người mê đọc sách
- taxixe tắc xi, đi tắc xi, chạy trên đất
- feedcho ăn, cho đi ăn cỏ, sự ăn
- coolmát mẻ, mát, đúng mốt
- librarythư viện, phòng đọc sách, tủ sách
- excellenthơn hẳn, trội hơn, xuất sắc
- camptrại, chỗ cắm trại, chỗ đóng quân
- emailthư điện tử, gửi điện thư, gửi thư điện tử
- riverdòng sông, dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
- cornergóc, nơi kín đáo, xó xỉnh
- cookđầu bếp, cấp dưỡng, nấu
- drivertrong máy tính, người lái, tài xế
- ballquả cầu, hình cầu, quả bóng
- crytiếng kêu, tiêng la, kêu
- photoCủa photograph
- mapbản đồ, địa đồ, biểu đồ
- islandhòn đảo, cái đứng tách riêng, cái đứng tách biệt
- footballquả bóng đá, môn bóng đá
- leftphía bên trái, trái, ở bên trái
- solvegiải quyết, giải
- Neighbor
- tooldụng cụ, đồ dùng, công cụ
- smokekhói, hơi thuốc, bốc khói
- rainmưa, mùa mưa
- busybận rộn, bận, náo nhiệt
- lessonbài học, lời dạy bảo, lời khuyên
- brainóc, não, đầu óc
- funnybuồn cười, ngồ ngộ, là lạ
- bottomphần dưới cùng, đáy, bụng tàu
- mountainnúi, đống to
- hideda sống, da người, lột da
- ticketvé, giấy, dán nhãn
- meallượng sữa vắt, ăn, ăn cơm