Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 4
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/41
- abstracttrừu tượng, khó hiểu, bản tóm tắt
- abstract algebrađại số trừu tượng
- abstract data typeKiểu dữ liệu trừu tượng
- abstract journalbáo trích yếu
- abstract noundanh từ trừu tượng, tâm trạng
- abstract number(Toán học) Số hư
- abstract semanticsngữ nghĩa trừu tượng
- abstract symbolký hiệu trừu tượng
- abstract syntaxcú pháp trừu tượng
- abstractedlơ đãng
- abstractedlytrừu tượng, lý thuyết, lơ đãng
- abstractednesssự lơ đãng
- abstractionsự trừu tượng, sự trừu tượng hoá, cách nhìn trừu tượng
- abstractionismchủ nghĩa trừu tượng
- abstractionisttheo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa
- abstractlyXem abstract
- abstractnesstính trừu tượng, tính khó hiểu
- abstrahenttrừu tượng, khó hiểu
- abstrictionSự tách rụng bào tử
- abstrusekhó hiểu, thâm thuý, sâu sắc
- abstruselythâm thúy, sâu sắc
- abstrusenesstính khó hiểu, tính thâm thuý, tính sâu sắc
- absurdvô lý, ngu xuẩn, ngớ ngẩn
- absurditysự vô lý, sự ngu xuẩn, điều vô lý
- absurdlyvô lý, ngớ ngẩn, lố bịch
- abterminalxa ngọn
- abtrusekhó hiểu
- Abu Dhabia-bu đa-bi
- abugidaMột hệ thống chữ viết phân đoạn trong đó các chuỗi nguyên âm phụ âm được viết dưới dạng một đơn vị: mỗi đơn vị dựa trên một chữ cái phụ âm và ký hiệu nguyên âm là phụ
- Abujaa-bu-gia
- abuliachứng mất ý chí
- abulicXem abulia
- abundancesự nhiều, sự giàu có, sự dạt dào
- abundantphong phú, nhiều, dồi dào
- abundantlynhiều
- abusesự lạm dụng, sự lộng hành, thói xấu
- abuserngười lạm dụng, người lăng mạ, người sỉ nhục
- abusivelạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục
- abusivelylăng mạ, thoá mạ
- abusivenesssự lạm dụng, sự lăng mạ, sự sỉ nhục
- abutgiáp giới với, tiếp giáp với, dựa vào
- abutilongiống cây cối xay
- abutmentgiới hạn, biên giới, tường chống
- abuttalgiới hạn, biên giới
- abutterChủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)
- abuttinggiới hạn, tiếp giáp
- abuzzđầy tiếng rì rầm, ồn ào
- abysm(như) abyss
- abysmalkhông đáy, thăm thẳm
- abysmallythậm tệ, cùng cực
- abysopelagicThuộc vùng khơi- sâu thẳm
- abyssvực sâu, vực thẳm, biển thẳm
- abyssalsâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, biển thẳm
- abyssobenthicThuộc đáy biển thẳm; thuộc vực biển thẳm
- acMáy thu chạy điện xoay chiều-một chiều = universal receiver
- acaciagiống cây keo
- academehọc viện, trường đại học
- academesePhong cách hàn lâm viện
- academiagiới học viện, giới đại học
- academichọc viện, trường đại học, viện hàn lâm
- academic activityhoạt động học thuật
- academic degreeXem degree
- academic pressbáo chí hàn lâm
- academicalhọc viện, trường đại học
- academicallyvề mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết
- academicalsmũ áo đại học
- academicianviện sĩ
- academyhọc viện, viện hàn lâm
- acalephloài sứa
- acanthicây ô rô
- acanthocarpquả gai
- acanthocarpouscó quả gai
- acanthocephalansâu bọ đầu gai
- acanthocephalouscó đầu móc
- acanthocladouscó cành gai
- acanthocytekén gai, nang gai
- acanthomabướu gai
- acanthophorecuống gai, gốc gai
- acanthophysissự rụng gai
- acanthoporesự hoá gai
- acanthuscây ô rô
- acapsularkhông bao, không nang
- acardiatật thiếu tim
- acaricái ghẻ
- acaridbộ ve bét
- acarpellouskhông lá noãn
- acarpouskhông sinh quả
- acaruscái ghẻ
- acasdịch vụ trọng tài
- acatalecticCâu có số âm tiết đầy đủ (câu thơ)
- acathistusakathist
- acaulescentkhông thân cây
- acaulesentkhông thân
- acaulinekhông thân
- acaulosekhông thân
- acaulosiaSự không phát triển thân
- acaulouskhông thân
- acaustobiolithĐá trầm tích hữu cơ không cháy được
- accaViết tắt cho chữ Association of Chartered Certified Accountants ("Hiệp hội các kế toán viên được chứng nhận đủ tiêu chuẩn hành nghề", một tổ chức đào tạo chuyên ngành về kế toán và cung cấp dịch vụ kế toán)
- accedetiếp cận, đồng ý, tán thành
- accedenceXem accede
- accelerandonhanh dần
- accelerandounhanh lên
- accelerantChất làm phản ứng hoá học xuất hiện nhanh hơn
- acceleratelàm nhanh thêm, làm chóng đến, tăng nhanh hơn
- accelerated depreciationkhấu hao nhanh, khấu hao gia tốc
- accelerated testtrắc nghiệm gia tốc
- acceleratinglàm nhanh thêm, gia tốc
- accelerating anodedương cực gia tốc
- accelerating cavitycái hốc gia tốc
- accelerating coilcuộn dây gia tốc
- accelerating electrodeđiện cực gia tốc
- accelerating fieldtrường gia tốc
- accelerating gridlưới gia tốc
- accelerating inflationlạm phát gia tốc
- accelerating potentialthế gia tốc
- accelerationsự làm nhanh thêm, sự thúc mau, gia tốc
- acceleration of convergencegia tốc hội tụ
- acceleration parameterthông số gia tốc
- acceleration voltageđiện thế gia tốc
- accelerationismchủ nghĩa tăng tốc
- accelerativelàm nhanh thên, làm mau thêm
- acceleratormáy gia tốc, chân ga
- accelerator boardbảng gia tốc, tấm gia tốc
- accelerator cardthẻ gia tốc
- accelerator coefficienthệ số gia tốc
- accelerator effecthiệu ứng gia tốc
- accelerator keykhóa gia tốc
- accelerator principlenguyên lý gia tốc
- accelerometermáy đo gia tốc, gia tốc kế
- accenttrọng âm, dấu trọng âm, đọc có trọng âm
- accented characterchữ có dấu
- accentorchim chích
- accentualtrọng âm, dựa vào trọng âm
- accentuallyXem accentual
- accentuatenhấn trọng âm, đặt trọng âm, nhấn mạnh
- accentuated contrastSự tương phản tăng cường
- accentuationsự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự nhấn mạnh
- accentuatorbộ gia cường, bộ tăng sóng
- acceptnhận, chấp nhận, thừa nhận
- accept connectionnối nhận
- accept stackerHộp chứa phiếu đã đọc
- accept statementcâu lệnh nhận
- acceptabilityTính chất có thể chấp nhận
- acceptablecó thể nhận, có thể chấp nhận, có thể thừa nhận
- acceptablenessXem acceptable
- acceptablychấp nhận được, thừa nhận được, đáng hoan nghênh
- acceptancesự nhận, sự chấp nhận, sự thừa nhận
- acceptance anglegóc thụ quang, góc nhận ánh sáng
- acceptance conechóp thụ quang
- acceptance inspectionkiểm tra nghiệm thu
- acceptance of personssự thiên vị
- acceptance patternmô thức thụ quang
- acceptance testthử nghiệm thu, trắc nghiệm kiểm nhận
- acceptance trialsthực nghiệm thụ quang
- acceptationý nghĩa đặc biệt, nghĩa được thừa nhận
- acceptedđã được thừa nhận, đã được công nhận
- acceptingnhận tin
- accepting housengân hàng nhận trả, phòng chấp nhận
- accepting stationtrạm nhận tin
- acceptorngười nhận thanh toán, chất nhận
- acceptor centertrung tâm tiếp nhận
- acceptor circuitmạch nhận
- acceptor levelmức nhận
- acceptor statetrạng thái nhận
- acceptor type trapcái bẫy loại nhận
- accesion rateTỷ lệ gia tăng lao động
- accesions taxthuế quà tặng
- accesoryphụ thêm, phụ tùng
- accesslối vào, cửa vào, sự đến gần
- access addressđịa chỉ truy cập
- access attemptLần thử độ truy cập
- access barred signalTín hiệu cản truy cập
- access categoryHạng mục/loại truy cập
- access codemã truy cập
- access controlđiều khiển truy cập
- access couplerbộ ghép truy cập
- access denialChối bỏ/từ khước truy cập
- access-denial probabilityXác suất từ khước truy cập
- access-denial timeThời gian từ khước truy cập
- access digitSố mã truy cập
- access failurethất bại truy cập
- access hierarchyGiai tầng truy cập [NB]
- access keyphím truy cập
- access levelmức truy cập
- access listdanh sách truy cập
- access memorybộ nhớ truy cập
- access menuđơn chọn truy cập
- access methodphương pháp truy cập
- access modekiểu truy cập
- access modelmô hình truy cập
- access originatornguồn khởi truy cập
- access pathđường truy cập
- access periodthời kỳ truy cập
- access permissioncho phép truy cập
- access phasePha/vị tướng truy cập
- access plankế hoạch truy cập
- access pointđiểm truy cập
- access portbến truy cập
- access privilegeĐặc quyền truy cập [NB]