Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 50
9.903 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 50/50
- pyralidaehọ bướm ống
- pyramidtháp chóp, kim tự tháp
- pyramidalhình chóp, có hình chóp
- pyramidalismLý thuyết về kim tự tháp ở Ai cập và các di vật ở đấy
- pyramidallyXem pyramid
- pyramidiaSố nhiều
- pyramidingsự tháp hoá, sự chóp hoá
- pyramidionchóp tháp
- pyramidiselàm thành hình tháp
- pyramidistNhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)
- pyranometerhọc nhật xạ kế
- pyregiàn thiêu
- pyrenehạch, hạt cứng
- pyrenocarpquả nạc có hạch
- pyrenoidhạt tạo tinh bột
- pyrenophorephần chứa nhân
- pyrethrinChất pyrethroid ở trong cây cúc (pyrethrum)
- pyrethrumcây cúc trừ sâu
- pyreticbệnh sốt, gây sốt
- pyrexLoại thủy tinh chịu nhiệt tốt (dùng để nấu ăn, đựng thức ăn)
- pyrexiasốt
- pyrexialbệnh sốt
- pyrexicbệnh sốt
- pyrgeometerBức xạ kế mặt đất
- pyrheliometertrực xạ kế
- pyriformhình quả lê
- pyritesPyrit
- pyriticPyrit; như pyrit
- pyriticalPyrit; như pyrit
- pyritiferouscó pyrit
- pyro-Xem pyr-
- pyrochemicalhoá học cao nhiệt
- pyrochemicallyXem pyrochemical
- pyrochemistryhoá học cao nhiệt
- pyroclasticDo nham tầng núi lửa tạo thành
- pyroconductivitytính dẫn hoả điện
- pyroelectrichoả điện
- pyroelectricityhiện tượng hoả điện
- pyrogeneticgây sốt
- pyrogenicityXem pyrogenic
- pyrogenoushoả sinh, do lửa
- pyrographerthợ khắc nung
- pyrographicthuật khắc nung
- pyrographythuật khắc nung
- pyrogravurethuật khắc nung
- pyrolatorngười bái hoả giáo
- pyrolatrysự nhiệt phân
- pyroleterdụng cụ diệt lửa
- pyroligneousDo phân giải gỗ bằng nhiệt
- pyrologynhiệt hoá học, nhiệt học
- pyrolysissự nhiệt phân
- pyrolyticnhiệt phân
- pyrolyticallyXem pyrolysis
- pyromagnetichoả từ
- pyromagnetismtính hoả từ
- pyromancythuật bói lửa
- pyromaniachứng cuồng phóng hoả
- pyromaniacNgười mắc chứng cuồng phóng hoả
- pyromaniacalchứng cuồng phóng hoả
- pyrometallurgicalThuộc hoả luyện kim học
- pyrometercái đo nhiệt cao
- pyrometricphép đo nhiệt cao
- pyrometricalphép đo nhiệt cao
- pyrometricallyXem pyrometer
- pyrometryphép đo nhiệt cao
- pyromotorMáy phát động nhiệt khí
- pyropePirop
- pyrophorictự cháy, dẫn lửa
- pyrophoruschất tự cháy, vật tự cháy
- pyrophosphorictự cháy
- pyroscopecái hoả nghiệm
- pyrosischứng ợ nóng
- pyrospherequyển lửa
- pyrotechnicpháo hoa
- pyrotechnicalpháo hoa
- pyrotechnicallyXem pyrotechnic
- pyrotechnicsthuật làm pháo hoa, sự bắn pháo hoa
- pyrotechnistthợ làm pháo hoa
- pyrotechnythuật làm pháo hoa, sự bắn pháo hoa
- pyroxenePiroxen
- pyroxenicXem pyroxene
- pyroxilinthuốc nổ bông
- pyrrhicTuân theo vận luật pyrrhic
- Pyrrhic victoryChiến thắng phải trả bằng một giá đắt
- PyrrhonismChủ nghĩa hoài nghi của Pyrrho; sự hoài nghi triết học
- PyrrhonistNgười theo chủ nghĩa hoài nghi của Pyrrho
- Pythagoraspytago
- pythagoreanmôn đồ của pi-ta-go, pi-ta-go
- Pythagorean theoremđịnh lí pi-ta-go
- pythagoreanismhọc thuyết pitago
- pythiadThời kỳ 4 năm giữa hai đại hội thể thao (cổ Hy lạp)
- pythianThuộc điện thờ ở Đenphơ
- pythoncon trăn, trăn, python
- pythonessbà đồng, bà cốt, cô hồn
- pythonismThuật nói ý định thần linh
- pyuriamủ trong nước tiểu, chứng đái ra mủ
- pyxhộp đựng bánh thánh, thử
- pyxidatecó quả hộp
- pyxidiaquả hộp
- pyxidiumquả hộp
- pyxishộp nhỏ
- pâtéphong cảnh, pa tê
- pétanquebi sắt