Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 47
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 47/50
- pulinglykhóc nheo nhéo, khóc nhai nhải
- pullsự lôi, sự kéo, sức đẩy
- pull a good oarlà tay chèo giỏi
- pull a raw onenói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm
- pull aboutlôi đi kéo lại, giằng co, ngược đãi
- pull apartxé toạc ra, chê bai, chỉ trích
- pull-backsự kéo lùi, vật cản lại, cái để kéo lùi
- pull capscâi nhau, đánh nhau
- pull devil!, pull baker!nào
- pull-downkéo xuống, lật đổ, hạ bệ
- pull facesnhăn mặt
- pull fortích cực, ủng hộ
- pull-haulkéo đầy
- pull-haulykéo đầy, sự kéo đầy
- pull-inQuán cà phê bên đường
- pull-offnơi đỗ xe
- pull one's weighthết sức, nỗ lực
- pull-outsự rút, sự rút lui
- pull out of the fireCứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập
- pull-overáo len chui đầu
- pull roundbình phục, phục hồi sức khoẻ, chữa khỏi
- pull someone's chestnut out of the fire(Tục ngữ) Bị ai xúi dại ăn cứt gà
- pull someone's legtrêu chòng ai, giễu cợt ai, nói sạo
- pull someone by the nosechửi xỏ ai
- pull someone to piecesđập ai tơi bời
- pull something to piecesxé nát vật gì
- pull the stringsgiật dây
- pull the wool over a person's eyelừa ai
- pull-throughDây thông giẻ lau nòng súng
- pull togetherhoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
- pull-upsự căng, sự bay vọt lên, kéo lên
- pull up one's sockscố gắng, gắng sức
- pullerngười kéo, vật kéo, ngựa không chịu cương
- pulletgà mái tơ
- pulleycái ròng rọc, kéo bằng ròng rọc, mắc ròng rọc vào
- pulley-blockkhối gỗ gắn puli
- pullmanToa Punman (toa xe lửa hạng sang)
- pulloveráo len chui đầu, áo len có nón
- pullulatemọc mầm, nảy mầm, sinh sản nhanh
- pullulationsự mọc mầm, sự nảy mầm, sự sinh sản nhanh
- pullulativeXem pullulate
- pully-haulysự kéo đẩy
- pulmanToa ngủ kiểu Pun-man (trên xe lửa) ((cũng) pulman car)
- pulmobranchiaLá phổi-sách; lá mang-phổi
- pulmogastricThuộc phổi-dạ dày
- pulmolithsỏi phổi
- pulmonaryphổi, có phổi
- pulmonary alveolusphế bào, phế nang
- pulmonary arteryđộng mạch phổi
- pulmonary tuberculosislao phổi
- pulmonatecó phổi
- pulmonicbị bệnh phổi, bị đau phổi, phổi
- pulmonologykhoa hô hấp
- pulmotorMáy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...)
- pulpcơm thịt, tuỷ, nghiền nhão ra
- pulp-enginemáy nghiền bột giấy
- pulparThuộc tủy (răng)
- pulpermáy xay vỏ
- pulpifynghiền thành bột nhão
- pulpinesstính mềm nhão, trạng thái mềm nhão
- pulpitbục giảng kinh, các linh mục, các nhà thuyết giáo
- pulpiteerthuyết giáo, giảng kinh
- pulpousmềm nhão, có nhiều cơm, có nhiều thịt
- pulpymềm nhão, có nhiều cơm, có nhiều thịt
- pulquerượu thùa
- pulsarẩn tinh, sao xung
- pulsatancetấn số góc
- pulsateđập, rung, rung động
- pulsatileđập, gõ, đánh
- pulsationsự đập, tiếng đạp, sự rung
- pulsativeđập
- pulsatormáy sàng kim cương
- pulsatoryđập
- pulsehột đỗ đậu, mạch, đập
- pulselesskhông có mạch đập, không có sinh khí
- pulserbộ tạo xung, máy phát xung
- pulsimetercái đo mạch
- pultaceousmềm nhão
- pultationsự nghiền nhão
- pulverablecó thể pulverate
- pulveratenghiền thành bột, tán thành bột
- pulverisationsự tán thành bột, sự trở thành bột, sự đập tan
- pulverisetán thành bột, giã nhỏ như cám, đạp vụn tan thành
- pulverizableCó thể tán thành bột; có thể phun thành bột; có thể phun thành bụi (nước)
- pulverizationsự tán thành bột, sự phun thành bụi
- pulverizatortán thành bột, giã nhỏ như cám, đạp vụn tan thành
- pulverizetán thành bột, giã nhỏ như cám, đạp vụn tan thành
- pulverizermáy phun bụi nước
- pulverousDạng bột
- pulverulencetính vụn thành bụi
- pulverulentở dạng bụi, đầy bụi, vụn thành bụi
- pulvillarCó đệm vuốt/ đệm bàn
- pulvilliSố nhiều
- pulvilliformDạng đệm vuốt
- pulvillusđệm vuốt, đệm bàn
- pulvinatehình gối
- pulvinatedcó hình gối
- pulvinusthể gối
- pulviplumelông măng
- pumabáo sư tử
- pumelocây bưởi chùm
- pumicemài bằng đá bọt, đá bọt
- pumice lacquersơn mài
- pumiceousđá bọt, giống đá bọt
- pumicerXem pumice
- pumiciformDạng đá bọt
- pummelđấm thùm thụp, đấm liên hồi
- pummelingSự đánh đập dữ dội
- pumpgiày nhảy, cái bơm, máy bơm
- pump-boxống bơm
- pump-braketay bơm
- pump-enginemáy bơm
- pump-handlebắt rối rít, bắt thật lâu
- pump-nickelbánh lúa mạch đen
- pump-roomPhòng (tại một suối khoáng) có sẵn nước khoáng
- pump-shipđi đái, đi tiểu, sự đi đái
- pumpabilitykhả năng bơm
- pumpagenăng suất máy bơm, phí tổn về bơm
- pumperbánh lúa mạch đen
- pumpernickeltay bơm
- pumpingsự bơm
- pumping-outsự bơm ra, sự hút ra
- pumpkinquả bí ngô, quả bí, bí ngô
- pumpkin piebánh bí ngô, bánh bí đỏ
- pumpshipĐụi îẢî4æ
- punsự chơi chữ, chơi chữ, nện
- punahoang mạc puna, chứng say núi
- punaluanPunaluan (con trai con gái trong một nhóm đều là vợ chồng của nhau)
- punchcú đấm, cú thoi, sức mạnh
- punch-bagCái bị nhét đầy để tập đấm (bao cát)
- punch-ballQuả bóng để tập đấm (bằng da nhồi hoặc bơm căng treo lơ lửng; nhất là các võ sự hay dùng)
- punch-bowlhõm sâu
- punch drunksay đòn
- punch inđóng vào
- punch-lineđiểm nút
- punch outnhổ ra
- punch-upthgt cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
- punchedbị đục lỗ
- puncheoncọc chống
- puncherngười đấm, người thoi, người giùi
- punchilyXem punchy
- punchinellongười mập lùn
- punchinessXem punchy
- punching bagbao cát
- punching-machinemáy đục lỗ
- punchlessXem punch
- punchymạnh mẽ
- punctađốm, điểm
- punctatecó đốm nhỏ, có điểm
- punctationXem punctate
- punctatorNgười dùng những chấm để làm ký hiệu
- puncticulatelốm đốm
- punctiformDạng chấm, dạng điểm
- punctiliochi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn vặt, tính câu nệ
- punctiliouskỹ tính, câu nệ
- punctiliouslykỹ tính, câu nệ
- punctiliousnesstính câu nệ
- punctualđiểm, đúng giờ
- punctualitytính đúng giờ
- punctuallyđúng giờ
- punctuatechấm, đánh dấu chấm, chấm câu
- punctuationsự chấm câu, phép chấm câu, chấm câu
- punctuation markdấu câu, dấu chấm câu, dấu chấm
- punctuativeđể chấm câu
- punctuatorXem punctuate
- punctulechấm nhỏ, điểm nhỏ
- punctumđốm, điểm
- puncturablecó thể đâm thủng, có thể châm thủng
- puncturesự đâm, sự châm, sự đánh thủng
- punditnhà học giả
- pungencyvị hăng, vị cay, tính sắc sảo
- pungenthăng, cay, sắc sảo
- pungentlyhăng, cay, sắc sảo
- Punic faithsự lừa lọc, sự lật lọng
- punicacây lựu
- punicaceaehọ lựu
- puniceousđỏ tía
- punilyXem puny
- puninessXem puny
- punishphạt, trừng phạt, cho ăn đòn nặng
- punish capitallykết tội tử hình
- punishabilitytính đáng trừng phạt, tính đáng trừng trị
- punishabletrừng phạt, đáng trừng trị
- punisherkẻ trừng phạt
- punishingkiệt sức, nghiêm trọng
- punishinglykiệt sức, nghiêm trọng
- punishmentsự phạt, sự trừng phạt, sự hành hạ
- punitivephạt, trừng phạt
- punitivelynhằm trừng trị, nhằm trừng phạt, gay go
- punitivenessXem punitive
- punitoryphạt, trừng phạt
- punjabingười dân punjab, ngôn ngữ punjab
- punkmục, vô dụng, rác rưởi
- punkaquạt lá thốt nốt, quạt kéo
- punkahquạt lá thốt nốt, quạt kéo
- punkerXem punk
- punnercái đầm
- punnetgiỏ
- punninglyXem pun
- punsterngười hay chơi chữ