Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 136
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 136/145
- đánh chớp nhoáng
- đánh chữ
- đánh cá
- đánh cá voi
- đánh cá ở
- đánh cước
- đánh cược
- đánh dấu
- đánh dấu chấm
- đánh dấu mực
- đánh dấu vào
- đánh fax
- đánh giá
- đánh giá cao
- đánh giá quá cao
- đánh giá thấp
- đánh gục
- đánh hơi
- đánh hơi theo
- đánh hơi thấy mùi
- đánh hỏng
- đánh lưới
- đánh lừa
- đánh lừa bịp
- đánh lừa làm gì
- đánh máy
- đánh mạnh
- đánh mất
- đánh ngã
- đánh nhau
- đánh nhẹ
- đánh răng
- đánh rầm một cái
- đánh rắm
- đánh sáp
- đánh sạch
- đánh số
- đánh số trang
- đánh sữa
- đánh thuế
- đánh thành đống
- đánh thắng
- đánh thức
- đánh trúng
- đánh trống
- đánh trứng vào
- đánh vào bẹn
- đánh võng
- đánh vảy
- đánh vần
- đánh vọt lên cao
- đánh vỡ
- đánh vỡ óc
- đánh vỡ đầu
- đánh xe
- đánh đai
- đánh đau
- đánh đen đét
- đánh điện
- đánh điện bằng radio
- đánh đu
- đánh đập
- đánh đắm
- đánh địt
- đánh đống
- đánh đổ
- đánh đụn
- đáp lại
- đáp án
- đáp ứng
- đát-đặc-la
- đáy
- đáy biển
- đáy sâu thăm thẳm
- đâm
- đâm bằng dao
- đâm bằng dao găm
- đâm bằng giáo
- đâm bằng thương
- đâm bằng xiên
- đâm bổ vào
- đâm chồi
- đâm chồi gốc
- đâm chồi nẩy nở
- đâm cành
- đâm nhánh
- đâm nhẹ
- đâm qua
- đâm sầm
- đâm vào nhau
- đâm vút lên
- đâu
- đâu đâu
- đâu đó
- đây
- đây là một cuốn sách
- đây này
- đây đó
- đã
- đã biến mất
- đã biết
- đã cho
- đã chuẩn bị
- đã chết
- đã chọn
- đã có
- đã có thể
- đã cởi quần áo
- đã dạy thuần
- đã gãy
- đã hoàn thành
- đã hứa hôn
- đã kết thúc
- đã ly dị
- đã làm vỡ
- đã làm xong
- đã lấy vợ
- đã lột áo quần
- đã lớn
- đã mất
- đã ngã
- đã ngồi
- đã nói
- đã nói dối
- đã nói đến
- đã nạp đạn
- đã nổ
- đã phát quang
- đã phát triển
- đã qua
- đã qua thử thách
- đã qua đời
- đã quy định
- đã rơi
- đã thiết lập
- đã thuần hoá
- đã thành lập
- đã thôi
- đã trưởng thành
- đã trọn vẹn
- đã tuyên thệ
- đã tốt nghiệp
- đã từng
- đã viết
- đã về hưu
- đã xong
- đã xong xuôi
- đã ăn
- đã đi
- đã đi nhiều
- đã đính ước
- đã đăng ký
- đã được bầu
- đã được chấp nhận
- đã được chọn
- đã được chứng minh
- đã được công nhận
- đã được giải quyết
- đã được khẳng định
- đã được kiểm chứng
- đã được lên lịch
- đã được nhằm
- đã được phân loại
- đã được phân xử
- đã được thừa nhận
- đã được thử thách
- đã được xác nhận
- đã được định sẵn
- đã được định trước
- đã định
- đãi
- đãi được vàng
- đãng trí
- đè
- đè bẹp
- đè nát
- đè nặng
- đèn
- đèn biển
- đèn bão
- đèn cầy
- đèn giao thông
- đèn hiệu
- đèn hiệu giao thông
- đèn lồng
- đèn pha
- đèn pin
- đèn xanh
- đèn xanh đèn đỏ
- đèn xanh đỏ
- đèn điện
- đèn đường
- đèn đỏ
- đèo
- đèo núi
- đê
- đê hèn
- đê-li
- đê mê
- đê tiện