Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 24
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 24/26
- ironworksxưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt
- ironygiống thép, giống gang, sự trớ trêu
- irradiancesự sáng chói, sự chiếu, sự rọi
- irradiancysự sáng chói, sự chiếu, sự rọi
- irradiantsáng chói, sáng ngời
- irradiatelàm sáng ngời
- irradiationsự soi sáng, sự sáng chói
- irradiativeđể soi sáng
- irradiatorXem irradiate
- irrationalkhông hợp lý, phi lý, không có lý trí
- irrational numbersố vô tỉ
- irrationalinessIrrationality
- irrationaliselàm thành phi lý
- irrationalitytính không hợp lý, tính phi lý, điều không hợp lý
- irrationalizelàm thành phi lý
- irrationallyvô lý, phi lý
- irrationalnessXem irrational
- Irrawaddyayeyarwaddy
- irrebuttablekhông thể bẻ, không thể bác bỏ
- irreclaimabilityTính không thể khai hoang được (đất)
- irreclaimableKhông thể khai hoang được (đất)
- irreclaimablenessTính không thể khai hoang được (đất)
- irreclaimablyXem irreclaimable
- irrecocilabilitySự không thể hoà giải được
- irrecognizableKhông thể công nhận được
- irreconcilabilitySự không thể hoà giải được
- irreconcilableKhông thể hoà giải được
- irreconcilablenessSự không thể hoà giải được
- irreconcilablykhông hoà giải được, không hoà hợp được
- irrecoverableKhông thể lấy lại được
- irrecoverablenessTính không thể lấy lại được
- irrecoverablyKhông thể thu hồi được
- irrecusableKhông thể bác bỏ được
- irrecusablyXem irrecusable
- irredeemableKhông thể hoàn lại được
- irredeemable loan stockLượng cho vay không trả được
- irredeemable preference sharesCác cổ phiếu ưu tiên không trả được
- irredeemablenessTính không thể hoàn lại được
- irredeemablykhông thể cứu vãn, tuyệt vọng
- irredentismchủ nghĩa phục hồi lãnh thổ, thuyết phục hồi lãnh thổ
- irredentistNgười chủ trương đòi lại nước Y những vùng của người Y
- irreducibilityTính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản, tính không thể làm nhỏ hơn
- irreduciblekhông thể giảm bớt
- irreduciblenessTính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản, tính không thể làm nhỏ hơn
- irreduciblykhông thể rút gọn
- irreformablekhông thể cải tạo, không thể cứu chữa
- irrefragabilityTính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được, tính không thể phủ nhận (người, lý lẽ...)
- irrefragablekhông thể phủ nhận
- irrefragablenessTính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được, tính không thể phủ nhận (người, lý lẽ...)
- irrefragablyXem irrefragable
- irrefrangiblekhông thể bẻ cong, không thể xâm phạm
- irrefutabilityTính không thể bác được (lý lẽ...)
- irrefutablekhông thể bác được
- irrefutablenessTính không thể bác được (lý lẽ...)
- irrefutablykhông thể bác bỏ, rành rành
- irregardlesskhông kể tới, bất chấp
- irregularkhông đều, không theo quy luật, không đúng quy cách
- irregular galaxythiên hà vô định hình
- irregular verbđộng từ bất quy tắc
- irregularitytính không đều, cái không đều, tính không chính quy
- irregularlykhông đều, không đều đặn
- irrelativekhông dính dáng, không liên quan, không thích hợp
- irrelativelyXem irrelative
- irrelativenesstính không dính dáng, sự không liên quan, tính không thích hợp
- irrelevancetính không dính dáng, tính không thích hợp, điều không thích đáng
- irrelevancytính không dính dáng, tính không thích hợp, điều không thích đáng
- irrelevantkhông thích đáng, không thích hợp
- irrelevantlykhông thích hợp, không thích đáng
- irrelievableKhông làm cho đỡ (đau...) được, không làm cho bớt (khổ...) được
- irreligionsự không tín ngưỡng
- irreligionistngười không tín ngưỡng
- irreligiositytính không tín ngưỡng
- irreligiouskhông tín ngưỡng, không trọng tín ngưỡng
- irreligiouslyXem irreligious
- irreligiousnesstính không tín ngưỡng
- irremeableKhông quay lại chỗ cũ được, không trở lại tình trạng cũ được
- irremediablekhông thể chữa được
- irremediablenessTính không thể chữa được
- irremediablykhông thể sửa chữa, không thể cứu chữa
- irremissibilityTính không thể tha thứ được (tội...)
- irremissiblekhông thể tránh được
- irremissiblenessTính không thể tha thứ được (tội...)
- irremissiblyXem irremissible
- irremovabilityTính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- irremovableKhông thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- irremovablenessTính không thể chuyển đi được (một chức vụ...)
- irremovablyXem irremovable
- irrepairableKhông thể sửa chữa được (máy hỏng...)
- irreparabilityTính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được
- irreparableKhông thể đền bù lại được; không thể sửa lại được
- irreparablenessTính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được
- irreparablykhông thể sửa chữa, không thể đền bù
- irrepatriableKhông thể cho trở về nước được (vì vấn đề chính trị)
- irrepealabilityTính không thể bãi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- irrepealableKhông thể bãi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- irrepealablenessTính không thể bãi bỏ được (điều khoản, quy định...)
- irreplaceabilityXem irreplaceable
- irreplaceableKhông thể thay thế được (khi mất... đi)
- irreplaceablenessTính không thể thay thế được (khi mất... đi)
- irreplaceablyXem irreplaceable
- irrepressibilityTính không thể kiềm chế được; tính không thể nén được
- irrepressiblekhông thể nén được
- irrepressiblenessTính không thể kiềm chế được; tính không thể nén được
- irrepressiblykhông thể kìm lại, không thể dằn nén
- irreproachabilityTính không thể chê trách được
- irreproachableKhông thể chê trách được
- irreproachablenessTính không thể chê trách được
- irreproachablykhông chê trách được
- irresistibilityTính không chống lại được, tính không thể cưỡng lại được, tính hấp dẫn không cưỡng lại được
- irresistiblekhông chống lại được, không thể cưỡng lại
- irresistiblenessTính không chống lại được, tính không thể cưỡng lại được, tính hấp dẫn không cưỡng lại được
- irresistiblykhông cưỡng lại được
- irresolubilityTính không thể giải được
- irresolublekhông thể giải được
- irresolutedo dự, phân vân, thiếu quyết tâm
- irresolutelydo dự, phân vân
- irresolutenesstính do dự, tính phân vân, tính thiếu quyết tâm
- irresolutionsự do dự, sự phân vân
- irresolvabilityTính không thể phân tách ra từng phần được
- irresolvableKhông thể phân tách ra từng phần được
- irresolvablenessTính không thể phân tách ra từng phần được
- irrespectivekhông kể, bất chấp
- irrespectivelyXem irrespective
- irrespirablekhông thở được, ngột ngạt
- irresponsibilitySự thiếu tinh thần trách nhiệm
- irresponsiblechưa đủ trách nhiệm, người không thận trọng, người không khinh suất
- irresponsiblenessSự thiếu tinh thần trách nhiệm
- irresponsiblyvô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
- irresponsivekhông đáp lại, không phản ứng
- irresponsivelyXem irresponsive
- irresponsivenesssự không đáp lại, sự không phản ứng
- irretentionsự không giữ được
- irretentivekhông giữ được, không ghi nhớ được
- irretentivenesssự không giữ được
- irretrievabilityTính không thể lấy lại được
- irretrievableKhông thể lấy lại được
- irretrievablenessTính không thể lấy lại được
- irretrievablykhông thể cứu vãn, không thể bù đắp
- irreverencesự thiếu tôn kính, sự bất kính
- irreverentthiếu tôn kính, bất kính
- irreverentialthiếu tôn kính, bất kính
- irreverentlythiếu tôn kính, bất kính
- irreversibilitytính không thuận nghịch
- irreversiblekhông thuận nghịch
- irreversiblenesstính không thuận nghịch
- irreversiblyKhông thể đảo ngược được, không thể thay đổi được
- irrevocabilityTính không thể bãi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- irrevocablekhông thể huỷ bỏ, không thể thay đổi, không thể thu hồi
- irrevocablenessTính không thể bãi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tính không thể thay đổi (ý kiến...)
- irrevocablykhông thể hủy bỏ, không thể thay đổi
- irrigablecó thể tưới được
- irrigatetưới, rửa, uống bứ bừ
- irrigationsự tưới, tình trạng được tưới, sự rửa
- irrigationalsự tưới
- irrigativeđể tưới
- irrigatorngười tưới, ống rửa
- irritabilitytính dễ cáu, tính cáu kỉnh, tính cảm ứng
- irritabledễ cáu, cáu kỉnh, dễ bị kích thích
- irritablenesstính dễ cáu, tính cáu kỉnh, tính cảm ứng
- irritablycáu kỉnh, cáu gắt
- irritancysự làm cáu
- irritantlàm cáu, kích thích, điều làm cái
- irritatelàm phát cáu, chọc tức, kích thích
- irritatedtức tối, cáu, bị kích thích
- irritatinglàm phát cáu, chọc tức, kích thích
- irritatinglyXem irritate
- irritationsự làm phát cáu, sự chọc tức, sự kích thích
- irritativelàm phát cáu, chọc tức, kích thích
- irritativenesstính chất chọc tức, tính kích thích
- irritatorXem irritate
- irrotationalkhông quay
- irruptxông vào, xâm nhập, nổ bùng
- irruptionsự xông vào, sự xâm nhập, sự nổ bùng
- irruptivexông vào, xâm nhập, nổ bùng
- isXem be#Tiếng Anh
- Is that how it isThế này là thế nào
- is that sothế à, thế à?
- is there a problemcó vấn đề gì không?
- Isabelisave
- isagogicmở đầu
- isagogicsmở đầu
- Isaiahi-sai-a, ê-sai
- isallobarĐường trên bản đồ nối những điểm có cùng áp suất không khí trong một thời gian nhất định nào đó
- isbnMã số sách tiêu chuẩn quốc tế (International Standard Book Number)
- Iscariotítcariốt
- ischemiathiếu máu cục bộ
- ischemicXem ischemia
- ischiadicụ ngồi, ngồi
- ischialThuộc đốt háng
- ischiaticụ ngồi, ngồi
- ischiumđốt háng
- isdĐiện thoại quốc tế đường dài (International Subscriber Dialling)
- isekaidị thế giới, dị giới, isekai
- isentropicThuộc đẳng entropi
- ishmaelNgười bị xã hội ruồng bỏ
- ishmaeliteMột người bị xã hội ruồng bỏ
- isinglassthạch, mi ca
- islamđạo hồi, dân theo đạo hồi, islam giáo
- Islamabadi-xla-ma-bát
- islamicđạo hồi, hồi giáo