Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 23
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/26
- inviabilityTình trạng không thể sống nổi
- inviablekhông thể sống, không thể sống nổi
- invidiousgây sự ghen ghét, gây ác cảm
- invidiouslydễ gây ác cảm, dễ ghét
- invidiousnessTính dễ gây sự ghen ghét, tính dễ gây ác cảm
- invigilatecoi thi
- invigilationsự coi thi
- invigilatorngười coi thi
- invigorantthuốc bổ
- invigoratelàm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho
- invigoratinglàm cường tráng, tiếp sinh lực
- invigoratinglygây phấn khởi, khích lệ
- invigorationsự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực
- invigorativelàm cho cường tráng, tiếp sinh lực
- invincibilitytính vô địch
- invinciblevô địch
- invinciblenesstính vô địch
- invinciblyvô địch
- inviolabilityTính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- inviolablekhông thể xâm phạm, không thể vi phạm
- inviolablenessTính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- inviolablybất khả xâm phạm
- inviolacyTính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- inviolatekhông bị xâm phạm, không bị vi phạm
- inviolatelyXem inviolate
- inviolatenessTính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- invisibilitytính vô hình
- invisibletính vô hình, không thể gặp được, vật vô hình
- invisible handbàn tay vô hình
- invisiblenesstính vô hình
- invisibleskhoản vô hình
- invisiblykhông thấy được, vô hình
- invitationlời mời, giấy mời
- invitatoryđể mời
- invitemời, đem lại, đưa ra lời mời
- inviteengười được mời
- inviterngười mời
- invitingmời mọc, lôi cuốn, hấp dẫn
- invitinglylôi cuốn, hấp dẫn
- invitingnesstính chất mời mọc, tính chất lôi cuốn, tính chất hấp dẫn
- invocateXem invoke
- invocationsự cầu khẩn, lời cầu khẩn
- invocationalcầu khẩn
- invocativeđể cầu khẩn
- invocatoryđể cầu khẩn
- invoicedanh đơn hàng gửi, chuyến hàng gửi, lập danh đơn
- invokecầu khẩn, gọi cho hiện lên
- invokerXem invoke
- involucralXem involucre
- involucratecó tổng bao
- involucretổng bao, báo, áo
- involucrumtổng bao, báo, áo
- involuntarilykhông cố ý, không chủ tâm
- involuntarinesssự không cố ý, sự không chủ tâm
- involuntarykhông cố ý, không chủ tâm, không tuỳ ý
- involuntary unemploymentThất nghiệp không tự nguyện
- involuterắc rối, phức tạp, xoắn ốc
- involutelyXem involute
- involutionsự dính dáng, sự mắc míu, điều rắc rối
- involutionalXem involution
- involutoryđối hợp
- involvegồm, bao hàm, làm cho mắc míu
- involvedrắc rối, phức tạp, bị mắc míu
- involvedlyXem involved
- involvementsự tham gia, sự gồm, sự bao hàm
- involverXem involve
- invulberabilityTính không thể bị thương được ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- invulberableKhông thể bị thương được
- invulberablenessTính không thể bị thương được ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- invulnerabilityTính không thể bị thương được
- invulnerableKhông thể bị thương được
- invulnerablyXem invulnerable
- inwardhướng vào trong, đi vào trong, ở trong
- inwardlyở phía trong, thầm kín, trong thâm tâm
- inwardnesstính chất ở trong, tính sâu sắc, ý nghĩ sâu sắc
- inwardshướng vào trong, đi vào trong, ở trong
- inweavedệt lẫn
- inwovedệt lẫn
- inwovendệt lẫn
- inwroughtxen lẫn, dát vào, trang trí
- inyalaLinh dương Nam-phi
- iodateIodat
- iodicIoddic
- iodideIoddua
- iodineiốt, iođ, iot
- iodismsự nhiễm độc iôt
- iodizationsự bôi iôt
- iodizebôi iôt vào
- IOEVan nạp nằm phía trên van xả
- ioliteiôlit
- iomđảo man
- ionion, ly tử
- Ionian Seabiển ionia
- ionicion
- ionisationsự ion hoá, độ ion hoá
- ioniseion hoá
- ionizationsự ion hoá, độ ion hoá
- ionizeion hoá
- ionizerXem ionize
- ionophorethể mang ion
- ionospheretầng điện ly
- ionosphericThuộc về tầng điện ly
- iotalượng rất bé, tí ti, iôta
- iouvăn tự, giấy nợ
- Iowaiowa, ai-ô-òa
- IPgiao thức internet, nghi thức internet, tài sản tri thức
- IP addressđịa chỉ ip
- ipaHội ngữ âm quốc tế (International Phonetic Alphabet Association))
- IPCC{{etym-abbr
- ipecacthô cằn
- ipecacuanhathô cằn
- IPOCuộc phát hành cổ phiếu lần đầu (initial public offering)
- ipsilateralThuộc hoặc xảy ra ở cùng một phía của cơ thể
- iqHệ số thông minh (so với một người bình (thường)) (Intelligence Quotient)
- Irady-rát
- irakiI-rắc
- Irany lãng, ba tư, i-ran
- iraniany lãng, i-ran
- Iraqi-rắc
- IraqiI-rắc
- irascibilitytính nóng, tính dễ cáu
- irasciblenóng tính, dễ cáu
- irasciblenesstính nóng, tính dễ cáu
- irasciblynóng nảy, cáu kỉnh
- iraserMột tia laser hồng ngoại
- iratenổi giận, giận dữ
- iratelycáu tiết, giận dữ
- iratenessXem irate
- irbmTên lửa đạn đạo tầm trung (Intermediate-range ballistic missile)
- iresự nổi giận, sự giận dữ
- irefulnổi giận, giận dữ
- irefullyXem ireful
- irefulnesssự giận dữ
- Irelandái nhĩ lan, ai-len
- irenicyêu hoà bình
- irenicalyêu hoà bình
- irenicallyXem irenic
- iridmống mắt
- iridaceousThuộc cầu vồng
- iridescencesự phát ngũ sắc
- iridescentphát ngũ sắc, óng ánh nhiều màu, loại vải óng ánh
- iridescent sharkcá tra
- iridescentlyXem iridescent
- iridicchứa chất iriđi
- iridiumiriđi
- iridosmineiriđôtmin
- irismống mắt, tròng đen, cây irit
- iris-incảnh gạt tròn rõ
- iris-outcảnh gạt tròn mờ
- irisationsự phát ngũ sắc
- Irishtiếng ai-len, người ai-len, ái nhĩ lan
- Irish Seabiển ireland
- irishismPhóng cách Ai-len
- irishizeAi-len hoá
- irishmanNgười Ai-len
- irishryĐặc tính hoặc tính chất Airơlân
- irishwomanNgười Ai-len (nữ)
- iriticXem iritis
- iritisviêm mống mắt
- irklàm phiền, làm khó chịu
- irksometê, chán ngấy, làm phiền
- irksomelyXem irksome
- irksomenesstính tê, tính chán ngấy, sự làm phiền
- Irkutskirkutsk
- ironsắt, chất sắt, bằng sắt
- Iron Agethời đại đồ sắt
- iron-boundbó bằng sắt
- iron curtainbức màn sắt
- iron fistbàn tay thép
- iron-fistednhẫn tâm, tàn bạo, hà tiện
- iron-greyxám sắt, màu xám sắt
- iron-handedkiểm soát chặt chẽ, cai trị hà khắc
- iron-handednesstính chất chặt chẽ, tính chất hà khắc
- iron-heartednhẫn tâm, lòng sắt đá
- iron-heartednesstính nhẫn tâm, tính sắt đá
- iron-jawedcó hàm sắt, kiên quyết
- iron law of wagesQuy luật sắt về tiền công
- iron-mouldvết gỉ sắt
- iron outgiải quyết
- iron-stonequặng sắt
- ironcladbọc sắt, cứng rắn, tàu bọc sắt
- ironhandednessXem iron hand
- ironictrớ trêu
- ironicalmỉa, mỉa mai
- ironicallymỉa mai, trớ trêu
- ironicalnesssự mỉa, sự mỉa mai
- ironingsự là, quần áo là
- ironing boardcầu là quần áo, phụ nữ ngực lép
- ironistngười hay nói mỉa, người hay mỉa mai
- ironizemỉa, mỉa mai
- ironlikegiống như sắt, sắt đá
- ironmasterngười sản xuất gang
- ironmongerngười bán đồ sắt
- ironmongeryđồ sắt
- ironsideNgười có sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết phi thường, người dũng cảm phi thường
- ironsmiththợ rèn
- ironstonekhoáng quặng sắt
- ironwaređồ sắt
- ironwoodgỗ cứng, thiết mộc
- ironworknghề làm đồ sắt, đồ sắt