Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 25
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 25/26
- Islamic Emirate of AfghanistanTiểu vương quốc Hồi giáo Afghanistan
- Islamic Republic of Afghanistancộng hòa hồi giáo afghanistan
- Islamic Republic of Irancộng hòa hồi giáo i-ran
- Islamic Republic of Pakistancộng hòa hồi giáo pa-ki-xtan
- Islamic Statenhà nước hồi giáo
- islamisationSự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi
- islamiseLàm cho theo đạo Hồi, làm cho phù hợp với đạo Hồi
- islamismđạo hồi
- islamitengười theo đạo hồi
- islamizationhồi giáo hóa
- islamizehồi giáo hóa
- islandhòn đảo, cái đứng tách riêng, cái đứng tách biệt
- island stateđảo quốc
- islanderngười ở đảo
- islandishhòn đảo
- islehòn đảo nhỏ
- islethòn đảo nhỏ, mảnh đất hiu quạnh, vùng cách biệt
- ismhọc thuyết, chủ nghĩa
- isn't it sophải không, có phải không, phải không?
- iso-cost curveđường đẳng phí
- iso-outlay lineđường đẳng chi
- iso-product curveđường đẳng sản phẩm
- iso-profit curvecác đường đẳng nhuận
- isoagglutinationSự ngưng kết đồng loại
- isoagglutinativeThuộc sự ngưng kết đồng loại
- isoantibodykháng thể đồng loại
- isobarđường đẳng áp
- isobaricđẳng áp, đồng khởi
- isochromaticcùng màu, đẳng sắc
- isochronalđẳng thời
- isochronallyXem isochronal
- isochroneđường đẳng thời
- isochronismtính đẳng thời
- isochronizelàm cho đẳng thời
- isochronousđẳng thời
- isochronouslyXem isochronous
- isochronytính đồng thời
- isoclinalđẳng khuynh, đường đẳng khuynh
- isoclinallyXem isoclinal
- isoclineđường đẳng khuynh
- isoclinicđẳng khuynh, đường đẳng khuynh
- isoclinicallyXem isoclinic
- isocracychính thể đồng quyền
- isocratNgười ở trong chính thể đồng quyền
- isocraticchính thể đồng quyền
- isocyanateIzoxianat
- isodiametricCó cùng một đường kính
- isodynamicđẳng từ
- isodynamicalđẳng từ
- isoelectricđẳng điện
- isoelectroniccó ùng số electron, đồng electron
- isoendomorphismPhép đẳng tự đồng cấu
- isoenergeticđẳng năng
- isoenzymeisoenzym
- isogamousđẳng giao
- isogamysự đẳng giao
- isogeneiccó cùng nguồn gốc
- isogenouscùng dòng
- isoglossđường đồng ngữ
- isoglossalThuộc đường đồng ngữ
- isogonđường đẳng thiên, đẳng giác
- isogonalđẳng giác
- isogonalityPhép biến đổi đẳng giác
- isogonicđẳng giác
- isohelĐường trên bản đồ nổi những vùng có cùng lượng ánh sáng mặt trời
- isohyetĐường trên bản đồ nối những vùng có cùng lượng mưa
- isolabilityTính có thể cô lập được
- isolableCó thể cô lập được
- isolatableCó thể cô lập được
- isolatecô lập, cách ly
- isolatedcô lập, cách ly
- isolatingđơn lập
- isolationsự cô lập, sự cách ly
- isolationismchủ nghĩa biệt lập
- isolationistNgười theo chủ nghĩa biệt lập
- isolatorXem isolate
- isologousđồng cấp
- isomagneticNhững điểm có cùng lực từ
- isomerchất đồng phân
- isomeraseisomeraza
- isomericĐồng phân ((cũng) isomerous)
- isomerismhiện tượng đồng phân
- isomerizationsự đồng phân hoá
- isomerizeđồng phân hoá
- isomerousđẳng số
- isometriccùng kích thước
- isometricalcùng kích thước
- isometryphép đẳng cự
- isomorphthể đồng hình
- isomorphicđồng hình, đẳng cấu
- isomorphismsự đồng hình, sự đẳng cấu, phép đẳng cấu
- isomorphousđồng hình, đẳng cấu
- isonomicBình đẳng về chính trị
- isonomousBình đẳng về chính trị
- isonomyQuyền bình đẳng về chính trị
- isoperimetricđẳng cấu
- isoperimetricalđẳng cấu
- isophoneđẳng âm
- isopiesticCó cùng một áp lực
- isopodđộng vật chân giống, động vật đẳng túc
- isopodancó chân giống, đẳng túc
- isopodouscó chân giống, đẳng túc
- isopterancon mối
- isoquantđẳng lượng
- isoscelescân
- isosceles triangletam giác cân
- isoseismalđẳng chấn
- isoseismicđẳng chấn
- isosporouscó bào tử đều
- isosporybào tử đều
- isostasysự đẳng tĩnh, tính đẳng tĩnh
- isostaticđẳng tĩnh
- isosyllabiccùng số âm tiết, đẳng âm tiết
- isotachĐường trên bản đồ nối những điểm có cùng sức gió
- isotherm(vật lý) đường đẳng nhiệt ((cũng) isothermal)
- isothermalđẳng nhiệt
- isotonicbảo toàn thứ tự
- isotopechất đồng vị, đồng vị
- isotopicđồng vị
- isotopicallyXem isotope
- isotopytính đồng vị
- isotropicđẳng hướng
- isotropousđẳng hướng
- isotropytính đẳng hướng
- isozymeisoenzym
- Israelnước israel, nhân dân do thái, i-xra-en
- israelido thái, người do thái, i-xra-en
- israelitengười do thái
- israelitishdo thái
- issuablecó thể phát, có thể phát hành, có thể tranh câi
- issuancesự phát, sự phát hành, sự phát ra
- issuantnảy sinh, đâm ra
- issuesự phát ra, sự phát hành, đưa ra
- issue departmentcục phát hành
- issued capitalvốn phát hành
- issuelesstuyệt giống
- issuerngười đưa ra, người phát hành
- issuing brokerNgười môi giới phát hành
- issuing housenhà phát hành
- Istanbultân la mã
- isthemianDân cư sống ở eo đất
- isthmuseo đất
- istlesợi thùa
- itcái đó, điều đó, trời
- it'sIt is
- it's all Greek to menói tiếng miên, nói tiếng lào
- it's all in the day's workĐó chỉ là chuyện thông thường vẫn làm hằng ngày thôi
- it's all the samecũng vậy thôi mà
- it's all U.P. with him(Từ lóng) Thế là nó tong rồi, thế là nó tiêu ma rồi, thế là nó đi đời rồi
- it's all very well but...hay đấy, nhưng
- it's an ill bord that fouls its own nest(Tục ngữ) Chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
- it's an ill wind that blows nobody goodĐiều không làm lợi cho ai là điều xấu
- it's domino with somebodyThật là hết hy vọng đối với ai
- it's for lifeđời thế đấy
- it's Greek to meTôi không thể hiểu được điều đó
- it's no go(Thông tục) Việc ấy không xong đâu; không làm ăn gì được
- it's none of your businesskhông phải chuyện của bạn
- It's not rocket sciencemột đề tài thảo luận không có gì khó hiểu
- it's not worth a farthingchẳng đáng một xu
- it's only to trueĐiều ấy đúng quá đi rồi còn gì nữa
- it's rainingtrời đang mưa
- it's ten to one that he won't comeChắc chắn là anh ta sẽ không đến
- it's too expensivegiá đắt quá
- it comes hard on himThật là một vố đau cho nó
- it does not amount to a row of beanskhông đáng một trinh
- it doesn't grow on every hedgecái đó hiếm thấy
- it doesn't matter a farthingchẳng sao cả, mặc kệ
- it feels like rainTrời có vẻ muốn mưa
- it fell out thathoá ra là, thành ra là, bỏ hàng
- it flashed upon me thatchạy vụt
- it heaps years on meCái đó làm cho tôi chán lắm; cái đó làm phiền tôi
- it is a long lane that has no turningHết cơn bỉ cực đến tuần thái lai
- It is aII overđả được an bài
- it is as broad as it is longQuanh quanh thì cũng vẫn vậy không có gì khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi
- It is clear, as ifThế là đã rõ rồi nhé ~!
- it is dillars to doughnutschắc chắn
- it is long odds that he will do itNhất định là anh ta sẽ làm việc đó
- it is no class(Từ lóng) Cái này chẳng dùng làm gì được
- it is no laughing matterĐây không phải là chuyện đùa
- it is no sin for a man to labour in his vocationNghề gì cũng vinh quang
- it is no use crying over spilt milkThôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
- it is not the casekhông phải như thế, không đúng như thế
- it is not the gay coat that makes the gentlemenĐừng lấy bề ngoài mà xét người; mặc áo cà sa không hẳn là sư
- it is now borne in upon me that...Bây giờ tôi hoàn toàn tin tưởng rằng
- it is on the knees of the godscòn chưa rõ, chưa biết
- it is raining in earnestTrời đang mưa ra trò
- it is six of one and half a dozen of the otherbên tám lạng, bên nửa cân
- it is something to be safe home againVề đến nhà yên ổn thật là nhẹ cả người
- it is thatlà vì
- it is the last straw that breaks the camel's backgià néo đứt dây
- it is what it isđành vậy thôi
- it isn't done!Không ai làm những điều như thế!, điều đó không ổn đâu!
- it make a great differenceđiều đó quan trọng
- it never rains but it pourshọa vô đơn chí
- it rains cats and dogsmưa rất to
- it rains pitchfork(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mưa như đổ cây nước
- it stahherst beliefkhó mà tin được
- it stands to reason that...Thật là hợp lý là
- it sticks in my craw(Thông tục) Tôi không thể nào mà nuốt tôi được
- it will go hard with himRất là khó khăn bất lợi cho anh ta