Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 18
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 18/145
- con dấu
- con giòi
- con gà trống
- con gái
- con gái riêng
- con gôrila
- con gấu
- con hoang
- con hải ly
- con khỉ
- con khỉ đột
- con kiến
- con la
- con lăn
- con lắc
- con lợn
- con lợn con
- con lừa
- con muỗi
- con mái
- con mèo
- con mẹ
- con mồi
- con một
- con ngoé
- con ngươi
- con người
- con nhái
- con nháy
- con nhím âu
- con nhện
- con nhộng
- con nuôi
- con nít
- con nước
- con nợ
- con ong
- con phù du
- con quạ
- con quỷ
- con ruồi
- con rái cá
- con rắn
- con rể
- con rối
- con rồng
- con sao sao
- con sên
- con sóc
- con súc sắc
- con sư tử
- con sếu
- con số
- con thiên nga
- con thịt
- con thỏ
- con tin
- con tinh tinh
- con trai
- con trai riêng
- con trâu
- con trượt
- con trỏ
- con trống
- con tê giác
- con tôm
- con tốt
- con voi
- con vật bơi
- con vật bị nhốt
- con vật lùn
- con vật nhát
- con vật đó
- con út
- con đường
- con đường thoát
- con đường tơ lụa
- con đường đi
- con đẻ
- con đẻ hoang
- con đực
- con ếch
- con ốc sên
- cong
- cong lại
- cong xuống
- constantinô
- copy
- coronavirus
- crích-kê
- crô-a-ti-a
- crôkê
- crưm
- csdl
- cu
- cu con
- cu li
- cu-lắc
- cua
- cua dừa
- cua kéo đàn
- culông
- cumingtonit
- cun cút
- cung
- cung cấp
- cung cấp chất đốt
- cung cấp củi
- cung cấp hơi đốt
- cung cấp khí thấp
- cung cấp lực
- cung cấp người
- cung cấp quốc thư
- cung cấp tin tức
- cung cấp tài liệu
- cung cầu
- cung kính
- cung sư t
- cung thiên bình
- cung thiên văn
- cung điện
- cung động mạch chủ
- curi
- cuốc
- cuốc bộ
- cuốc chim
- cuối
- cuối cùng
- cuối tuần
- cuốn
- cuốn chiếu
- cuốn hút
- cuốn mép lại
- cuốn sách mỏng
- cuốn sách nhỏ
- cuốn theo
- cuốn theo chiều gió
- cuốn tiếp theo
- cuốn đi
- cuống
- cuống họng
- cuống não
- cuồn cuộn
- cuồng
- cuồng loạn
- cuồng nhiệt
- cuồng tín
- cuỗm đi
- cuộc biểu tình
- cuộc bàn cãi
- cuộc bãi công
- cuộc chiến đấu
- cuộc chuyện trò
- cuộc chạy đua
- cuộc chọi gà
- cuộc cách mạng
- cuộc câu đối
- cuộc du hành
- cuộc du lịch
- cuộc du ngoạn
- cuộc dạo chơi
- cuộc gặp gỡ
- cuộc hành hương
- cuộc hành trình
- cuộc họp
- cuộc hội họp
- cuộc khởi nghĩa
- cuộc lướt sóng
- cuộc lữ hành
- cuộc mai phục
- cuộc may rủi
- cuộc mít tinh
- cuộc nói chuyện
- cuộc nói chuyện riêng
- cuộc nổi dậy
- cuộc nổi loạn
- cuộc phiến loạn
- cuộc phỏng vấn
- cuộc phục kích
- cuộc sống
- cuộc sống sinh hoạt
- cuộc thi
- cuộc thi có chấp
- cuộc thí nghiệm
- cuộc thăm dò ý kiến
- cuộc thảo luận
- cuộc tranh cãi
- cuộc tranh luận
- cuộc tấn công
- cuộc viễn chinh
- cuộc vui nhộn
- cuộc vận động
- cuộc xổ số
- cuộc đi
- cuộc đi bộ đường dài
- cuộc đi chơi
- cuộc đi chơi biển
- cuộc đi chơi rong
- cuộc đi du lịch
- cuộc đi dạo