Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 13
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 13/26
- inefficaciouslyXem inefficacious
- inefficaciousnesstính không công hiệu
- inefficacysự không công hiệu
- inefficiencysự thiếu khả năng, sự bất tài
- inefficientthiếu khả năng, không có khả năng, không có hiệu quả
- inefficientlykém cỏi, yếu kém, vô ích
- inelastickhông co dân, không đàn hồi, không mềm dẻo
- inelasticitytính không co dân, tính không đàn hồi, tính không mềm dẻo
- inelegancetính thiếu trang nhã, tính không thanh nhã, tính thiếu chải chuốt
- inelegantthiếu trang nhã, không thanh nhã, thiếu chải chuốt
- inelegantlythiếu trang nhã, thiếu tế nhị
- ineligibilitySự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
- ineligiblekhông đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn
- ineligiblyXem ineligible
- ineloquencesự không hùng hồn
- ineloquentkhông hùng hồn
- ineloquentlyXem ineloquent
- ineluctabilityTính chất không thể tránh khỏi
- ineluctablekhông thể tránh khỏi
- ineluctablykhông thể tránh khỏi, chắc chắn
- ineludiblekhông thể tránh được
- inenarrablekhông thể tả được, không thể miêu tả
- ineptlạc lõng, dớ dẩn, vô lý
- ineptitudetính lạc lõng, điều lạc lõng, tính dớ dẩn
- ineptlyyếu kém, kém cỏi, vớ vẩn
- ineptnesstính lạc lõng, điều lạc lõng, tính dớ dẩn
- inequablekhông đều
- inequalitysự không bằng nhau, sự không bình đẳng, tính không đều
- inequilateralkhông đều
- inequitablekhông công bằng
- inequitablenesstính không công bằng
- inequitablykhông công bằng, thiên vị
- inequitytính không công bằng, sự không công bằng
- ineradicabilityTính không thể nhổ đi được
- ineradicablekhông thể triệt được
- ineradicablenessTính không thể nhổ rễ được; tính không thể triệt được, tính không thể trừ tiệt được
- ineradicablykhông trừ tiệt được, thâm căn cố đế
- inerasablekhông thể xoá được, không thể tẩy được
- inerasablenessTính không thể xoá được, tính không thể tẩy được
- inerrabilitySự không thể sai lầm được
- inerrableKhông thể sai lầm được
- inerrablenessSự không thể sai lầm được
- inerrancySự không thể sai lầm được
- inerrantKhông thể sai lầm được
- inerraticđều đặn, cố định
- inerttrơ, trì trệ, ì
- inert gaskhí trơ
- inertiatính ì, quán tính, tính trì trệ
- inertialì, quán tính
- inertlytrì trệ, ì ạch
- inertnesstính trơ, tính trì trệ, tính ì
- inescapablekhông thể thoát được, không tránh được
- inescapablenesstính không tránh được
- inescapablykhông thể thoát được, chắc chắn
- inessentialkhông cần thiết, không có thực chất, cái không cần thiết
- inessentialityXem inessential
- inessiveđịnh vị cách
- inestimabilitytính vô giá
- inestimablevô giá
- inestimablenesstính vô giá
- inestimablykhông đánh giá được, vô giá
- inevasiblekhông thể thoát được
- inevitabilityTính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
- inevitablekhông thể tránh được, chắc chắn xảy ra, vẫn thường thấy
- inevitablenessTính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
- inevitablychắc hẳn, chắc chắn
- inexactkhông đúng, không chính xác
- inexactitudetính không đúng, tính không chính xác
- inexactlyXem inexact
- inexactnesstính không đúng, tính không chính xác
- inexacusabilitytính không thứ được
- inexcusabilityTính không tha thứ được, tính không bào chữa được
- inexcusablekhông thể thứ được
- inexcusablenesstính không thứ được
- inexcusablykhông đáng tha thứ, không tha thứ được
- inexcutableKhông thể thực hiện được
- inexcutionsự không thực hiện
- inexecutableKhông thể thực hiện được
- inexecutionsự không thực hiện
- inexertionsự thiếu cố gắng, sự không hoạt động
- inexhaustibilitysự vô tận, sự không mệt mỏi, sự không biết mệt
- inexhaustiblevô tận, không mệt mỏi, không biết mệt
- inexhaustiblenesssự vô tận, sự không mệt mỏi, sự không biết mệt
- inexhaustiblyvô tận, vô hạn
- inexistencesự không có, sự không tồn tại
- inexistentkhông có, không tồn tại
- inexorabilitytính không động tâm, tính không mủi lòng
- inexorablekhông lay chuyển được, không động tâm
- inexorablenesstính không động tâm, tính không mủi lòng
- inexorablykhông lay chuyển được, không động tâm
- inexpectantkhông mong chờ, không trông mong
- inexpediencetính không có lợi, tính không thiết thực
- inexpediencytính không có lợi, tính không thiết thực
- inexpedientkhông có lợi, không thiết thực
- inexpedientlyXem inexpedient
- inexpensivekhông đắt, rẻ
- inexpensivelyrẻ
- inexpensivenesstính không đắt, tính rẻ
- inexperiencesự thiếu kinh nghiệm
- inexperiencedthiếu kinh nghiệm
- inexpertkhông chuyên môn, không thạo
- inexpertlykhông chuyên, không thạo
- inexpertnesssự không chuyên môn, sự không thạo
- inexpiablekhông thể đến được, không thể chuộc được
- inexpiablenessTính không thể đến được, tính không thể chuộc được (tội...)
- inexpiablyXem inexpiable
- inexplainableKhông thể giải nghĩa được, không thể giải thích được, không thể làm sáng tỏ được
- inexplainablyXem inexplainable
- inexplicabilityTính không thể giải nghĩa được, tính không thể giải thích được
- inexplicableKhông thể giải nghĩa được, không thể giải thích được
- inexplicablenessTính không thể giải nghĩa được, tính không thể giải thích được
- inexplicablykhông giải thích được, không cắt nghĩa được
- inexplicitkhông rõ ràng, mơ hồ
- inexplicitnesstính không rõ ràng, tính mơ hồ
- inexplorablekhông thể thăm dò
- inexplosivekhông nổ bùng, không thể nổ
- inexpressibilityTính không thể diễn đạt được, tính không thể nói ra được, tính không thể tả được ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) inexpressiveness)
- inexpressibleKhông thể diễn đạt được, không thể nói ra được, không thể tả được ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) inexpressive)
- inexpressiblenessXem inexpressible
- inexpressiblesquần
- inexpressiblykhông tả nổi, không tả xiết
- inexpressivekhông diễn cảm, không biểu lộ
- inexpressivelyXem inexpressive
- inexpressivenesstính không diễn cảm, tính không biểu lộ
- inexpugnabilitytính vô địch
- inexpugnablekhông thể chiếm được, không thể hạ được
- inexpugnablenessTính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra
- inexpugnablyXem inexpugnable
- inexpungiblekhông thể tan được, không thể hết
- inextensibilityTính không thể duỗi thẳng ra; tính không thể đưa ra
- inextensiblekhông thể đưa ra, không thể gia hạn, không thể mở rộng
- inextinguishablekhông thể dập tắt, không thể làm tắt, không thể làm át
- inextinguishablykhông dập tắt được
- inextirpablekhông nhỗ rễ được, không cắt bỏ được, không trừ tiệt được
- inextirpablenessSự không nhỗ rễ được, sự không đào tận gốc được (cây cỏ...); sự không cắt bỏ được (khối u...)
- inextricabilityTính không thể gỡ ra được
- inextricableKhông thể gỡ ra được
- inextricablenessTính không thể gỡ ra được
- inextricablykhông thể gỡ ra, gắn bó chặt chẽ
- infở dưới, ở dưới nữa
- inf.Inf., ở dưới, ở dưới nữa, ở sau đây
- infallibilitytính không thể hỏng
- infalliblekhông thể sai được, không thể hỏng
- infalliblenesstính không thể hỏng
- infalliblytuyệt đối, hoàn toàn, luôn luôn
- infamiselàm ô nhục
- infamizelàm ô nhục
- infamoustiếng xấu, ô nhục, bỉ ổi
- infamouslyô nhục, bỉ ổi
- infamousnesssự ô nhục
- infamyđiều ô nhục, điều bỉ ổi
- infancytuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu, lúc còn trứng nước
- infantđứa bé, người vị thành niên, còn thơ ấu
- infant industryNgành công nghiệp non trẻ
- infant industry argument for protectionLuận điểm bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ
- infant industry tariff argumentLuận điểm về lập thuế quan bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ
- infant-schooltrường mẫu giáo, vườn trẻ
- infantacông chúa cả
- infantehoàng tử
- infanthoodtuổi thơ ấu, thời kỳ thơ ấu
- infanticidaltội giết trẻ con
- infanticidetội giết trẻ con, kẻ giết trẻ con
- infantiletrẻ con, còn trứng nước
- infantilismtính con trẻ, nhi tính
- infantilitytính trẻ con
- infantilsmtính con trẻ, nhi tính
- infantinetrẻ con, còn trứng nước
- infantrybộ binh
- infantry fighting vehiclexe chiến đấu bộ binh
- infantrymanlính bộ binh, bộ binh
- infarctnhồi máu
- infarctionNhư infarct
- infatuatelàm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm
- infatuatedcuồng dại, mê tít, mê đắm
- infatuatedlyXem infatuated
- infatuationsự làm cuồng dại, sự làm mê tít, sự làm mê đắm
- infaunaLoài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
- infaunalThuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
- infeasibilityTính không thể làm được
- infeasiblekhông thể làm được
- infeasiblenessTính không thể làm được
- infectnhiễm, làm nhiễm độc, tiêm nhiễm
- infected
- infectionsự nhiễm, sự làm nhiễm độc, vật lây nhiễm
- infectiouslây, nhiễm, nhiễm trùng
- infectious diseasebệnh truyền nhiễm
- infectious disease specialistchuyên gia bệnh truyền nhiễm
- infectiouslydễ lây lan, dễ truyền
- infectiousnesstính lây, tính nhiễm, tính nhiễm trùng
- infectivelây, nhiễm, nhiễm trùng
- infectivenesstính lây, tính nhiễm, tính nhiễm trùng
- infectivitytính lây, tính nhiễm, tính nhiễm trùng
- infecundkhông màu mỡ, cằn cỗi
- infecunditytính không màu mỡ, sự cằn cỗi
- infelicificKhông đem lại hạnh phúc
- infelicitouskhông có hạnh phúc, không may, bất hạnh
- infelicitouslyXem infelicitous
- infelicitysự không may, sự bất hạnh
- infeltcảm thấy trong lòng, chân thành
- infersuy ra, luận ra, hàm ý