Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 16
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/26
- inner-directedKhông bị ảnh hưởng ngoài chi phối, do quan điểm của bản thân chi phối
- inner firenhiệt huyết
- Inner Mongolianội mông, nội mông cổ
- inner-springCó lò xo bọc ở trong
- inner tubesăm, ruột
- innerlyXem inner
- innermostở tận trong cùng, ở tận đáy lòng, trong thâm tâm
- innernessXem inner
- innersoleđế trong
- innervateInnerve
- innervationsự kích thích
- innervationalXem innervate
- innervelàm cho cứng cáp, làm cho rắn rỏi
- innholderchủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ
- inningLượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày)
- inningslúc cờ đến tay, thời kỳ cầm quyền
- innkeeperchủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ
- innocencetính vô tội, tính không có tội, tính trong trắng
- innocencytính vô tội, tính không có tội, tính trong trắng
- innocentvô tội, không có tội, còn trong trắng
- innocent entry barrierCản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành
- innocentlyngây thơ, vô tội
- innocuitytính chất không độc, tính chất vô thưởng, tính chất tẻ nhạt
- innocuouskhông độc, không có hại, tẻ nhạt
- innocuouslyvô hại, vô thưởng vô phạt
- innocuousnesstính chất không độc, tính chất vô thưởng, tính chất tẻ nhạt
- innominatekhông có tên, vô danh
- innovatecó sáng kiến dùng
- innovationcải tiến, sáng kiến, điều mới đưa vào
- innovationalXem innovation
- innovationsphát kiến, sáng kiến
- innovativeCó tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
- innovativenessXem innovative
- innovatorNgười đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì)
- innovatoryCó tính chất đổi mới; có tính chất là một sáng kiến
- innoxiouskhông độc, không hại
- innoxiousnesstính không độc, tính không hại
- innuendolời ám chi, lời nói cạnh, nói bóng nói gió
- innumerabilitytính không đếm được, tính vô số
- innumerablekhông đếm được, vô số
- innumerablenesstính không đếm được, tính vô số
- innumerablyXem innumerable
- innumeracyTình trạng không biết làm toán
- innumeratekhông biết làm toán
- innumerouskhông đếm được, vô số
- innutritionsự thiếu nuôi dưỡng
- innutritiousthiếu chất bổ, không bổ
- inobservancesự thiếu quan sát, sự thiếu chú ý, sự không thi hành
- inobservantthiếu quan sát, thiếu chú ý, không thi hành
- inoccupationTình trạng không mắc bệnh
- inoculabilityTính có thể chủng được, tính có thể tiêm truyền được
- inoculablecó thể chủng được
- inoculantchất để chủng, chất để tiêm chủng
- inoculatechủng, tiêm chủng, tiêm nhiễm cho
- inoculationsự chủng, sự tiêm chủng, sự tiêm nhiễm
- inoculativeđể chủng, để tiêm chủng, làm tiêm nhiễm
- inoculatorngười chủng, người tiêm chủng, người tiêm nhiễm
- inoculumchất để chủng, chất để tiêm chủng
- inodorouskhông có mùi
- inodorousnesstính không có mùi
- inoffensivekhông có hại, vô thưởng vô phạt, không làm mếch lòng
- inoffensivelyvô thưởng vô phạt
- inoffensivenesstính không có hại
- inofficiouskhông có chức vị
- inofficiousnessSự không có chức vị
- inoperablekhông mổ được
- inoperablyXem inoperable
- inoperativekhông chạy, không làm việc, không có hiệu quả
- inoperativenesssự không chạy, sự không làm việc
- inopportunekhông thích hợp, không đúng lúc
- inopportunelykhông đúng lúc, không hợp thời
- inopportunenesstính không thích hợp, tính không đúng lúc
- inordinacyXem inordinate
- inordinatethất thường
- inordinatelyQuá quắt, quá đáng
- inordinatenesstính quá mức, tính quá xá, tính thất thường
- inorganicvô cơ, không cơ bản, ngoại lai
- inorganic chemistryhóa học vô cơ
- inorganic compoundhợp chất vô cơ
- inorganicallykhông cơ bản, ngoại lai
- inorganizationsự thiếu tổ chức, sự vô tổ chức
- inornatekhông hoa mỹ
- inosculatetiếp hợp nhau, nối nhau, kết lại với nhau
- inosculationsự tiếp hợp nhau, sự nối nhau
- inotropicCó ảnh hưởng tới sự co thắt của tim
- inpatientbệnh nhân nội trú
- inpectableCó thể xem xét kỹ được, có thể kiểm tra được, có thể thanh tra được
- inpettoriêng, bí mật, thu nhỏ lại
- inpourđổ vào, rót vào
- inpouringsự đổ vào, sự rót vào
- inputcái cho vào, lực truyền vào, dòng điện truyền vào
- input - outputĐầu vào - đầu ra (I-O), bảng cân đối liên ngành
- input methodkiểu gõ, phương thức nhập, bộ gõ
- input method editorbộ gõ, thâu nhập pháp
- input orientationĐịnh hướng theo đầu vào
- input/outputnhập, xuất, đầu vào/đầu ra
- inquestCuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
- inquietudesự lo lắng, sự không yên tâm, điều lo lắng
- inquilineLoại động vật (như) chim cu, chim gáy sống ở tổ hoặc nơi ở của loài khác
- inquirablecó thể điều tra
- inquirethẩm tra, hỏi thăm, hỏi han
- inquirerngười điều tra, người thẩm tra
- inquiringđiều tra, thẩm tra, tò mò
- inquiringlydò hỏi, tò mò
- inquirysự điều tra, sự thẩm tra, câu hỏi
- inquisitionsự điều tra, toà án dị giáo
- inquisitionalsự điều tra, toà án dị giáo
- inquisitionistngười điều tra, người thẩm tra
- inquisitivetò mò, hay dò hỏi, dòm ngó
- inquisitivelydò hỏi, tò mò
- inquisitivenesstính tò mò, tính hay dò hỏi
- inquisitorngười điều tra, người thẩm tra
- inquisitorialngười điều tra, người thẩm tra
- inquisitoriallydò hỏi, dò xét
- inquisitorialnesstính chất điều tra, tính chất thẩm tra, tính chất dò hỏi
- inradiusBán kính vòng tròn nội tiếp
- inroadsự xâm nhập, cuộc đột nhập
- inrushsự xông vào, sự lao vào
- insalivatethấm nước bọt
- insalivationsự thấm nước bọt
- insalubriousđộc
- insalubriouslyXem insalubrious
- insalubritytính độc
- insaneđiên, điên cuồng, cuồng
- insanelyđiên cuồng, điên rồ
- insanenessbệnh điên, sự điên cuồng
- insanitarinesstính không vệ sinh, sự bẩn thỉu
- insanitarykhông vệ sinh, bẩn thỉu
- insanitationsự thiếu vệ sinh
- insanitytính trạng điên, tình trạng mất trí, sự điên rồ
- insatiabilityTính không thể thoả mân được; tính tham lam vô độ
- insatiabletham lam vô độ
- insatiablenessXem insatiable
- insatiablytham lam vô độ
- insatiateKhông bao giờ thoả mãn
- insatiatelyXem insatiate
- insatiatenessTính không bao giờ thoả mãn
- insatietyTính không bao giờ thoả mãn
- inscapePhẩm chất bên trong độc đáo của một vật được thể hiện trong một tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt là thơ)
- inscientthiếu hiểu biết, ngu dốt
- inscribablecó thể viết, có thể khắc, có thể đề tặng
- inscribablenesstính có thể viết, tính có thể khắc
- inscribekhắc, ghi, đề tặng
- inscriberngười viết, người khắc
- inscriptioncâu viết, câu khắc, câu đề tặng
- inscriptionalcâu viết, câu khắc, câu đề tặng
- inscriptionlesskhông có câu viết, không có câu khắc
- inscriptivecâu viết, câu khắc, câu đề tặng
- inscriptivelyXem inscription
- inscrollghi lại
- inscrutabilitytính bí hiểm, tính khó hiểu
- inscrutablekhó nhìn thấu được, bí hiểm, khó hiểu
- inscrutablenesstính bí hiểm, tính khó hiểu
- inscrutablybí hiểm, khó hiểu
- inseamĐường khâu bên trong của quần áo và giày
- insectsâu bọ, côn trùng, đồ nhãi nhép
- insect-eaterloài ăn sâu bọ
- insectanThuộc sâu bọ
- insectarianơi nuôi sâu bọ
- insectariumnơi nuôi sâu bọ
- insectaryPhòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ
- insecticidaltrừ sâu
- insecticidallyXem insecticide
- insecticidethuốc trừ sâu
- insectifugethuốc trừ sâu
- insectilesâu bọ, có sâu bọ
- insectivalsâu bọ
- insectivoreloài ăn sâu bọ
- insectivorousăn sâu bọ
- insectologerNhà nghiên cứu sâu bọ
- insectologycôn trùng học
- insecurekhông an toàn, không vững chắc, bấp bênh
- insecurelybấp bênh, không chắc chắn
- insecurenesstính không an toàn, tính không vững chắc, tính bấp bênh
- insecuritytính không an toàn, tình trạng bấp bênh
- inseminatethụ tinh
- inseminationsự gieo hạt giống, sự thụ tinh
- inseminatorXem inseminate
- insensatevô tri vô giác, không cảm xúc, nhẫn tâm
- insensatelynhẫn tâm, điên rồ, rồ dại
- insensatenesstính không cảm xúc, tính nhẫn tâm
- insensibilitysự bất tỉnh, sự mê, tính không xúc cảm
- insensiblebất tỉnh, mê, không xúc cảm
- insensiblenessXem insensible
- insensiblyvô tình, lãnh đạm
- insensitivekhông có cảm giác, không nhạy cảm
- insensitivelyXem insensitive
- insensitivenesstính không nhạy cảm
- insensitivitytính không nhạy cảm
- insentienceSự vô tri vô giác
- insentiencySự vô tri vô giác
- insentientvô tri vô giác
- inseparabilityTính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được
- inseparableKhông thể tách rời được, không thể chia lìa được
- inseparablenessTính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được
- inseparablykhông tách rời được, không chia lìa được
- inseriblenội tiếp
- insertvật lồng vào, vật gài vào, tờ in rời
- inserterXem insert
- insertionsự lồng vào, sự gài vào, sự cho vào