Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 12
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 12/26
- indirectnesstính gián tiếp, tính không thẳng, tính quanh co
- indiscernibilityTính không phân biệt được; tính không thể thấy rõ
- indiscerniblekhông phân biệt được, không thể thấy rõ
- indiscerniblenessTính không phân biệt được; tính không thể thấy rõ
- indiscerniblyXem indiscernible
- indiscerptibilityTính không thể bị xé rời
- indiscerptibleKhông thể bị xé rời
- indiscerptiblenessTính không thể bị xé rời
- indisciplinablekhông có kỷ luật, ngỗ nghịch
- indisciplinesự vô kỷ luật
- indiscreetvô ý, không thận trọng, không khôn ngoan
- indiscreetlyhớ hênh, không thận trọng
- indiscreetnesssự vô ý, sự không thận trọng, sự không khôn ngoan
- indiscretekhông rời rạc
- indiscretionhành động vô ý, hành động hớ hênh
- indiscriminatekhông phân biệt, bừa bãi
- indiscriminatelybừa bãi, ẩu
- indiscriminatenessXem indiscriminate
- indiscriminationsự không phân biệt, sự bừa bãi
- indiscriminativekhông phân biệt, bừa bãi
- indispensabilitytính bắt buộc
- indispensablerất cần thiết, không thể thiếu được, bắt buộc
- indispensablenesstính bắt buộc
- indispensablyXem indispensable
- indisposelàm cho ghét, làm cho không ưa
- indisposedkhông thích, không muốn, khó ở
- indisposednesssự không thích, sự không ưa, sự không muốn
- indispositionsự không thích, sự không ưa, sự không muốn
- indisputabilitytính không thể cãi
- indisputablekhông thể cãi, không thể bàn cãi
- indisputablenesstính không thể cãi
- indisputablyhiển nhiên, không thể bàn cãi
- indissolubilitytính không tan, tính không hoà tan, tính bền vững
- indissolublekhông tan được, không hoà tan được, không thể chia cắt
- indissolublenesstính không tan, tính không hoà tan, tính bền vững
- indissolublyXem indissoluble
- indistinctkhông rõ ràng, phảng phất
- indistinctivekhông đặc biệt, không phân biệt
- indistinctivelyXem indistinctive
- indistinctivenesstính không đặc biệt, tính không phân biệt
- indistinctlylờ mờ, mập mờ
- indistinctnesssự không rõ ràng, sự phảng phất
- indistinguishabilityTính không thể phân biệt được
- indistinguishableKhông thể phân biệt được
- indistinguishablenessTính không thể phân biệt được
- indistinguishablynhập nhằng, không phân biệt được
- indistributablekhông thể chia được
- inditesáng tác, thảo
- inditementsự sáng tác, sự thảo
- inditerngười sáng tác, người thảo
- indiumindi
- indivertibleKhông thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng
- individualriêng, riêng lẻ, độc đáo
- individualisationsự cá tính hoá, sự định rõ, sự chỉ rõ
- individualisecá tính hoá, cho một cá tính, định rõ
- individualismchủ nghĩa cá nhân, cá nhân chủ nghĩa
- individualistNgười theo chủ nghĩa cá nhân
- individualisticCó tính chất chủ nghĩa cá nhân
- individualisticallyTheo quan điểm cá nhân chủ nghĩa
- individualitytính chất cá nhân, cá nhân
- individualizationsự cá tính hoá, sự định rõ, sự chỉ rõ
- individualizecá tính hoá, cho một cá tính, định rõ
- individuallycá nhân, cá thể
- individuatecá tính hoá, cho một cá tính, định rõ
- individuationsự cá tính hoá, sự định rõ, sự chỉ rõ
- indivisibilitiestính bất khả chia
- indivisibilitytính không chia hết
- indivisiblekhông thể chia được, không chia hết
- indivisiblenesstính không chia hết
- indivisiblykhông thể chia ra, không chia được
- indo-chineseĐông-dương
- indo-europeanhệ ngôn ngữ
- indo-pacificẤn Độ - Thái Bình Dương
- Indochinađông dương, bán đảo đông dương
- indochineseĐông-dương
- indocilekhó bảo, cứng đầu cứng cổ
- indocilitytính khó bảo
- indoctrinatetruyền bá, truyền thụ
- indoctrinationsự truyền bá, sự truyền thụ, điều truyền bá
- indoctrinatorngười truyền bá, người truyền thụ
- indolencesự lười biếng, sự biếng nhác
- indolentlười biếng, biếng nhác, không đau
- indolentlylười biếng, biếng nhác
- indologistNhà nghiên cứu về Ân-ddộ
- indologyKhoa nghiên cứu về Ân-ddộ
- indomitabilitytính bất thường
- indomitablebất khuất
- indomitablenesstính bất thường
- indomitablybất khuất
- Indonesianam dương, in-đô-nê-xi-a
- indonesiantiếng in-đô-nê-xi-a
- indoortrong nhà
- indoorsở trong nhà
- indophenolThuốc nhuộm len và bông
- indorsationlời viết đằng sau, lời ghi đằng sau, sự xác nhận
- indorsechứng thực đằng sau, ghi đằng sau, xác nhận
- indorseengười được chuyển nhượng, người được quyền lĩnh
- indorsementlời viết đằng sau, lời ghi đằng sau, sự xác nhận
- indoxylHợp chất hoá học C 8 H 7 NO, hình thức kết hợp trong thực vật và nước tiểu của động vật
- Indrađế thích thiên, nhân-đà-la
- indraftsự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào
- indraughtsự hút gió vào, dòng chảy vào, luồng chảy vào
- indrawnthu mình vào trong
- indriLoài vượn cao lớn ở Mađagaxca
- indubitabilitytính rõ ràng, tính sờ sờ
- indubitablerõ ràng, sờ sờ
- indubitablenesstính rõ ràng, tính sờ sờ
- indubitablyrõ ràng, rành rành
- inducexui, xui khiến, gây ra
- inducedcảm sinh, cảm ứng
- induced expenditureKhoản chi tiêu phụ thuộc (vào mức thu nhập)
- inducementsự xui khiến, điều xui khiến
- inducerngười xui khiến
- induciblecó thể xui khiến, có thể suy diễn, có thể suy ra
- inductgiới thiệu vào, đưa vào
- inductancetính tự cảm, độ tự cảm
- inducteeNgười được tuyển vào quân đội
- inductilekhông dẻo, khó uốn
- inductionSự làm lễ nhậm chức (cho ai)
- induction-coilcuộn cảm ứng
- inductivequy nạp, cảm ứng
- inductive reasoninglập luận quy nạp
- inductivelyXem inductive
- inductivenessTính có thể quy nạp được
- inductivityTính cảm ứng ((cũng) inductiveness)
- inductorphần cảm điện, cuộn cảm
- induemặc, cho, phú cho
- indulgenuông chiều, chiều theo, nuôi
- indulgencesự nuông chiều, sự chiều theo, sự ham mê
- indulgenthay nuông chiều, hay chiều theo, khoan dung
- indulgentlykhoan dung, bao dung
- indulineThuốc nhuộm xanh hoặc tím
- indumentabộ lông, lớp lông
- indumentumbộ lông, lớp lông
- indunaTù trưởng Giu-hi (Nam-phi)
- induratelàm cứng, làm chai đi, làm thành nhẫn tâm
- indurationsự làm cứng, sự trở nên cứng, sự làm chai
- indurativelàm cứng, làm chai, làm thành nhẫn tâm
- Indussông ấn
- industrialcông nghiệp
- industrial actiontrừng phạt lao động
- industrial bankngân hàng công nghiệp
- industrial complex analysisPhân tích tổ hợp công nghiệp
- industrial concentrationSự tập trung công nghiệp
- industrial democracydân chủ công nghiệp
- industrial disputetranh chấp lao động
- industrial espionagetình báo kinh tế
- industrial inertiatính ỳ công nghiệp
- industrial organizationtổ chức công nghiệp
- industrial parkkhu công nghiệp
- industrial policychính sách công nghiệp
- industrial relationCác quan hệ lao động
- industrial relationsquan hệ lao động, quan hệ nhân viên
- Industrial Revolutioncách mạng công nghiệp
- industrial unionsnghiệp đoàn theo ngành
- industrial wage differentialsChênh lệch về tiền công giữa các ngành
- industrial wage structureCơ cấu tiền công theo ngành
- industrialisationsự công nghiệp hoá
- industrialisecông nghiệp hoá
- industrialismtổ chức công nghiệp
- industrialistnhà công nghiệp
- industrializationsự công nghiệp hoá
- industrializecông nghiệp hoá
- industriallyvề mặt công nghiệp
- industriouscần cù, siêng năng, chăm chỉ
- industriouslycần cù, siêng năng
- industriousnesssự chăm chỉ, tính cần cù
- industrycông nghiệp, sự chăm chỉ, tính cần cù
- industry-wide bargainingThương lượng trong toàn ngành
- indwellở trong, nằm trong
- indwellerngười ở, nguyên lý trong
- indweltở trong, nằm trong
- inebriantlàm say, chất làm say
- inebriatengười say rượu, người nghiện rượu, làm say
- inebriatedSay sưa như uống rượu
- inebriationsự làm say, sự say rượu
- inebrietysự say rượu, tật say sưa, tật nghiện rượu
- inedibilityTính chất không ăn được
- inediblekhông ăn được
- inediblyXem inedible
- ineditedkhông in ra, không xuất bản
- ineducabilityTính không học hành được (vì ngu đần...)
- ineducablekhông học hành được
- ineducationsự thiếu học
- ineffabilityXem ineffable
- ineffablekhông tả được, không nói lên được, huý
- ineffablenesstính không tả được, tính huý
- ineffablykhông tả được, không tả xiết
- ineffaceabilityXem ineffaceable
- ineffaceablekhông thể xoá được
- ineffaceablenessTính không thể xoá được
- ineffaceablyXem ineffaceable
- ineffectivekhông có hiệu quả, vô tích sự
- ineffectivelychẳng tới đâu, vô hiệu quả
- ineffectivenesstính vô hiệu quả, sự vô hiệu quả
- ineffectualkhông ăn thua, vô ích
- ineffectualityXem ineffectual
- ineffectuallyvô ích, vô hiệu quả
- ineffectualnesssự không ăn thua, tính vô ích
- inefficaciouskhông có hiệu quả, không công hiệu