Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R — trang 23
4.486 mục từ bắt đầu bằng chữ R, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/23
- ruralityXem rural
- ruralizationsự nông thôn hoá
- ruralizenông thôn hoá
- Rusrus', rus
- rusacon nai
- rusemưu mẹo, mẹo
- rushcây bấc, vật vô giá trị, xông lên
- rush-hourgiờ cao điểm
- rush-hoursgiờ cao điểm
- rush into printRa sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn
- rusherngười xông tới, trung phong
- rushlightánh sáng yếu ớt
- rushylàm bằng bấc, có nhiều bấc
- ruskbánh bít cốt, bích cốt, bít cốt
- russngười nga
- russetmàu nâu đỏ, nâu đỏ, mộc mạc
- Russianga, nga la tư
- Russiantiếng nga, người nga, nga
- Russian dollmúp bê làm tổ, búp bê nga
- Russian Empiređế quốc nga
- Russian Far Eastviễn đông nga
- Russian Federationliên bang nga
- Russian Orthodox Churchgiáo hội chính thống giáo nga
- Russian roulettecò quay nga
- Russian Soviet Federative Socialist RepublicCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga
- russianizenga hoá
- russificationsự nga hoá, nga hoá
- russifynga hoá, nga hóa
- russofilethân nga, người thân nga
- russophilethân nga, sùng bái nga
- russophobeghét nga, người ghét nga
- russophobiabệnh ghét nga, tật ghét nga, bài nga
- rustgỉ, sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ
- rust-freekhông gỉ
- rust-proofkhông gỉ
- rust-proofingsự chống mòn
- rust-resistantkhông gỉ, không bị ăn mòn
- rusticmộc mạc, quê mùa, đẽo qua loa
- rusticallymộc mạc, quê mùa, thô kệch
- rusticatetạm đuổi, trát vữa nhám
- rusticationsự đuổi tạm
- rusticitytính mộc mạc, tính quê mùa
- rusticnessvẻ quê mùa, vẻ thực thà
- rustletiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt, kêu xào xạc
- rustlerngười ăn trộm ngựa, người ăn trộm bò, ăn trộm bò
- rustlesskhông bị gỉ
- rustlingsự xào xạc, sự sột soạt
- rustproofkhông gỉ
- rustygỉ, han, rỉ
- rusélắm mưu mẹo, xảo trá
- rutsự động đực, vết lún, động đực
- rutabagacủ cải thuỵ điển
- rutaceaehọ cam
- rutaceousThuộc họ cam
- ruthlòng thương, lòng trắc ẩn
- rutheniumruteni
- rutherfordiumrutherfordi, kusatovi
- ruthfulthương xót, động lòng trắc ẩn, gây niềm thương xót
- ruthlesstàn nhẫn, nhẫn tâm
- ruthlesslytàn nhẫn, nhẫn tâm, liên tục
- ruthlessnesstính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm
- rutilantđỏ chói, sáng chói
- ruttishdâm đãng, hiếu sắc
- ruttycó nhiều vết lún
- ruxcơn giận dữ
- rvBản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible)
- RVBResonant valence bond
- Rwandaru-an-đa
- RWDHệ thống dẫn động cầu sau
- ryazhankaryazhanka, ryazhenka
- rybblylát sỏi
- rybczcynski theoremđịnh lý rybczcynski
- ryelúa mạch đen
- rye-breadbánh mì mạch đen, bánh mì đen, bánh mì lúa mạch
- rye-peckcọc sắt
- ryegrassrơm, rạ
- ryotnông dân
- Ryukyulưu cầu
- Ryukyuantiếng lưu cầu
- râlesự nhộn nhịp, sự vui nhộn
- réclamecon cáo
- régimebao tải
- rôlevai, vai trò
- röntgenrơngen
- röstiroesti
- Rạch Giárạch giá