Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R — trang 21
4.486 mục từ bắt đầu bằng chữ R, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/23
- rotarymáy quay, máy in quay
- rotatequay, xoay quanh, luân phiên nhau
- rotationsự quay, sự xoay vòng, sự luân phiên
- rotationalquay tròn, luân chuyển
- rotativequay vòng
- rotatorcơ xoay, rôtato
- rotatoriaấu trùng bánh xe, luân trùng
- rotatoriumkhớp chày, khớp quay
- rotatorymáy quay, máy in quay
- rotesự học vẹt, sự nhớ vẹt
- rotegutuống hại dạ dày
- rotenoneRotenon (thuốc trừ sâu)
- rothschildMột gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ
- rotiformDạng vành
- rotisserierô-ti
- rotogravureCách in (tranh ảnh) bằng máy in quay
- rotorrôto, khối quay, cánh quạt
- rotorcraftmáy bay lên thẳng
- rotortillermáy phay đất
- rottenmục, mục nát, đồi bại
- rottenlyrất xấu, rất tồi tệ
- rottennesssự mục, sự sa đoạ, sự thối nát
- rotterngười vô dụng, người bất tài, người vô liêm sỉ
- rottweilerMột loại chó rất dữ
- rotulaxương bánh chè
- rotularThuộc xương bánh chè
- rotulexương bánh chè
- rotundoang oang, kêu rỗng
- rotundanhà lầu hình tròn
- rotundateDạng tròn
- rotundifoliouscó lá tròn
- rotunditysự phốp pháp, sự mập mạp, tính khoa trương
- rotundlyoang oang, kêu rỗng
- roturierngười bình dân, người thứ dân
- roubleđồng rúp
- roucouthuốc nhuộm rucu, cây rucu
- rougephấn hồng, sáp môi, bột sắt oxyt
- roughráp, nhám, dữ dội
- rough-and-readytạm dùng được
- rough-and-tumbleẩu, bất chấp luật lệ, sôi nổi
- rough-castcó trát vữa, được phác qua, lớp vữa trát tường
- rough-coatedcó lông dài, có lông xù
- rough-dryPhơi khô (quần áo) mà không là
- rough-footedcó lông ở chân
- rough-grainedcó thớ thô
- rough-hewđẽo gọt qua loa
- rough-houselàm om sòm, làm ầm ĩ, ngược đãi
- rough itSống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ
- rough-leggedmọc lông
- rough-neckkẻ vô lại, kẻ lưu manh
- rough-planecái bào thô
- rough-pointedđược vuốt nhọn thô
- rough-riderngười dạy ngựa
- rough-rolledĐược nắn thô bằng trục cán
- rough someone up the wrong waychọc tức ai, làm ai phát cáu
- rough-spokenăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng
- rough-turnGia công thô trên máy tiện
- rough-wroughtmới đẽo qua loa
- roughagethức ăn thô, chất xơ
- roughed-outđược gia công thô
- roughenlàm cho ráp, làm cho xù xì, trở nên ráp
- roughingsự gia công
- roughing-filterdụng cụ lọc sơ
- roughing-machinemáy in thô sơ
- roughing-toolDụng cụ gia công thô
- roughishhơi ráp, hơi xù xì, hơi thô lỗ
- roughlyráp, xù xì, dữ dội
- roughneckkẻ lưu manh, kẻ du côn
- roughnesssự ráp, sự xù xì, sự dữ dội
- roughometerKhí cụ đo độ nhám
- roughshodMang móng sắt có đinh chìa (ngựa)
- rouladesự ngân dài
- rouleaucuộn
- rouleauxcuộn
- roulettecái kẹp uốn tóc, cò quay
- roumanianRu-ma-ni
- roundtròn, chẵn, vật hình tròn
- round-celledcó tế bào tròn
- round-earedcó tai tròn, có lá tròn
- round-edgedcó mép tròn
- round-eyedtròn mắt, trố mắt
- round-housenhà tạm gian
- round-meshedcó lỗ, mặt tròn
- round of applausetràng vỗ tay, tràng pháo tay
- round offlàm tròn, làm cho trọn vẹn, gọt giũa
- round onquay lại, bất ngờ vặn lại
- round outtròn ra, mập ra
- round-shoulderedgù
- round-tablebàn tròn
- round-the-clocksuốt ngày đêm
- round tolái theo chiều gió
- round-tripkhứ hồi
- round-upcuộc vây bắt, cuộc bố ráp
- roundabouttheo đường vòng, quanh co, bùng binh
- roundaboutnessPhương pháp sản xuất gián tiếp
- roundedbị làm thành tròn, phát triển đầy đủ
- roundelvật tròn
- roundelaytiếng chim hót
- roundersmôn runđơ
- roundheadNgười ủng hộ Nghị viện trong nội chiến ở Anh
- roundhousenhà tạm gian
- roundingsự lượn tròn, sự làm tròn
- roundishhơi tròn, tròn tròn
- roundlytròn trặn, hoàn hảo, hoàn toàn
- roundnesssự tròn, trạng thái tròn
- roundsmanngười đi giao hàng, viên cai cảnh sát
- roundupđuổi nhau
- roupbệnh đậu yết hầu, bán đấu giá
- rousehiệu kèn đánh thức, khua, khuấy động
- rouseaboutNgười làm công ở một trại chăn cừu
- rouserngười đánh thức, người khích động
- rousingsự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi
- rousongruốc, chà bông
- roustkhích động, gây náo loạn
- roustaboutcông nhân bến tàu
- routsự rối loạn, sự phá rối, đánh cho tan tác
- routetuyến đường, đường đi, lệnh hành quân
- route-mapBản đồ các tuyến đường
- route-marchCuộc hành quân diễn tập
- routemanXem roundsman
- routercầu dẫn
- routinelề thói hằng ngày, thủ tục, lệ thường
- routine-mindedcó óc thủ cựu
- routinelythông thường, thường lệ
- routingđịnh tuyến
- routinisecách viết khác
- routinismsự thủ cựu
- routinizeXem routinise
- rouxMỡ nước và bột mì trộn với nhau dùng làm nước cốt cho nước xốt (trong nấu ăn)
- rouéthằng vô lại, thằng đểu
- roverxe tự hành
- rovingsự lang thang, đi lang thang, đi khắp nơi
- rowhàng, dây, dãy nhà phố
- row against the floodLàm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối
- row-boatthuyền có mái chèo
- row downchèo vượt lên trên
- row drychèo khan
- row outBắt chèo đến mệt nhoài
- row overBỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền)
- rowanthanh hương trà
- rowdilyom sòm, ầm ự, lộn xộn
- rowdinesstính du côn, gây ầm ự
- rowdyhay làm om sòm, thằng du côn
- rowdy-dowdydu thủ du thực
- rowdyismtính du côn
- rowelbánh đúc, miếng da rút mủ, thúc bằng bánh thúc
- rowerngười chèo thuyền
- rowhousenhà liền kề
- rowingsự chèo thuyền, sự khiển trách, sự quở trách
- rowing-boatthuyền có mái chèo
- rowlockcọc chèo
- royalhoàng gia, vương lập, trọng thể
- royal familyhoàng gia, hoàng tộc
- royal jellysữa ong chúa
- Royal Sappers & MinersBinh chủng công binh Hoàng gia (Anh)
- royalismchủ nghĩa bảo hoàng
- royalistngười cực đoan
- royalisticbảo hoàng
- royallytrọng thể, sang trọng
- royaltiestiền hoa hồng
- royaltyđịa vị nhà vua, quyền hành nhà vua, hoàng thân
- royermáy xới cát
- rozzerngười cảnh sát
- rpcách phát âm đúng, phát âm chuẩn
- rpibản giá bán lẻ
- rpmSố vòng quay trong một phút (nhất là để đo tốc độ một động cơ) (revolutions per minute)
- rrpGiá bán lẻ được đề xuất (recommended retail price)
- rsacộng hoà nam phi
- rscĐoàn kịch Hoàng gia Shakespeare (Royal Shakespeare Company)
- rsmThượng sự của trung đoàn (Regimental Sergeant Major)
- rspbHội Hoàng gia bảo vệ chim (Royal Society for the Protection of Birds)
- rspcaHội Hoàng gia bảo vệ súc vật (Royal Society for the Prevention of Cruelty to Animals)
- rsvBản Kinh thánh sửa lại chuẩn (Revised Standard Version of the Bible)
- RSVPhồi báo, phúc đáp
- ruhội bóng bầu dục
- rubsự cọ xát, sự chà xát, sự lau
- rub alonglen lỏi qua được, xoay xở được
- rub awaycọ mòn, cọ xơ ra, xoa bóp cho hết
- rub downchà xát, chải, xoa bóp
- rub elbows with someonesát cánh với ai
- rub inxoa bóp cho thấm, nhồi nhét vào, bức ép
- rub offlau sạch, chùi sạch, làm sầy
- rub shoulders withchen vai với
- rub somebody up the wrong waylàm trái ý ai, chọc tức ai
- rub-stoneđá mài
- rub throughxát qua
- rub uplau bóng, đánh bóng, ôn luyện lại
- rubaiyatthể thơ tứ tuyệt
- rubassethạch anh nhuộm màu
- rubatolinh động
- rubbercái tẩy, tráng cao su, bọc bằng cao su
- rubber bulletđạn cao su, đạn nhựa
- rubber-coveredđược bọc cao su, tráng cao su
- rubber-insulatedĐược cách ly bằng cao su
- rubber-neckngười tò mò, giương mắt nhìn
- rubber-treecây cao su
- rubberizetráng cao su
- rubberneckngười tò mò
- rubberybằng cao su
- rubbingsự cọ xát, sự chà xát