Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 123
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 123/145
- viêm da
- viêm dạ dày
- viêm gan
- viêm họng
- viêm khí quản
- viêm khớp
- viêm khớp dạng thấp
- viêm màng kết
- viêm màng não
- viêm mũi
- viêm não
- viêm não nhật bản
- viêm phế quản
- viêm phổi
- viêm quầng
- viêm ruột
- viêm ruột thừa
- viêm tai
- viêm thanh quản
- viêm túi mật
- viêm xoang
- viêm xương khớp
- viên
- viên chức
- viên chức tư pháp
- viên ngọc
- viên thuốc
- viên thuốc lá
- viên tịch
- viêng chăn
- viôlông xtrat
- viết
- viết chì
- viết chương trình
- viết cẩu thả
- viết lách
- viết máy
- viết mực
- viết nguệch ngoạc
- viết tắt
- viền
- viền bằng lông
- viền xung quanh
- viển vông
- viễn chinh
- viễn cảnh
- viễn nạp
- viễn thám
- viễn thông
- viễn thị
- viễn tây
- viễn đông
- việc
- việc buôn bán
- việc chôn cất
- việc chữa bệnh
- việc cải tạo
- việc gì
- việc gặt
- việc hẹn hò
- việc kinh doanh
- việc kiện cáo
- việc ký kết
- việc liều lĩnh
- việc làm
- việc làm dáng
- việc làm mạo hiểm
- việc làm ngắn hạn
- việc làm thuê
- việc làm táo bạo
- việc lặn dưới nước
- việc mai táng
- việc mua bán
- việc mạo hiểm
- việc nhà
- việc nhờ
- việc ném bom
- việc nên làm
- việc rút thăm
- việc thu hoạch
- việc thương mại
- việc tuần tra
- việc tặng
- việc tố tụng
- việc vặt
- việc ác
- việc điều trị
- viện
- viện bảo tàng
- viện cứu tế
- viện dẫn
- viện hàn lâm
- viện lí do
- viện sĩ
- viện đu-ma
- viện đại học
- việt
- việt bính
- việt cộng
- việt dã
- việt nam
- việt nam hoá
- việt nam học
- việt ngữ
- việt vị
- vo ve
- vo vo
- vodka
- voi
- voi biển
- vonfam
- vong hồn
- voọc
- vu cáo
- vu khống
- vu lan
- vu oan
- vu vơ
- vua
- vua tư bản
- vui
- vui cười
- vui lòng
- vui mừng
- vui mừng khôn xiết
- vui nhộn
- vui sướng
- vui thích với
- vui thú
- vui tính
- vui tươi
- vui vẻ
- vui đùa
- vun
- vun thành luống
- vung
- vung gươm
- vuông
- vuông vắn
- vuốt
- vuốt dài
- vuốt ngược
- vuốt sáp
- vuốt ve
- và
- vài
- vàng
- vàng canh
- vàng da
- vàng hoe
- vàng kim
- vàng kim loại
- vàng mơ
- vàng ra
- vành
- vành đai
- vào
- vào bến tàu
- vào bừa
- vào cảng
- vào lúc này
- vào lúc đầu
- vào ngày này
- vào sổ
- vào trong
- vào vị trí
- vá
- vá víu
- vác
- vác-sa-va
- vách
- vách đá
- vái
- ván
- ván bập bênh
- ván lát tường
- ván lướt sóng
- ván trượt
- ván trượt tuyết
- ván trắng
- váng
- váng sữa
- váy
- váy ngắn
- váy xoè
- vân
- vân lâm
- vân tay
- vân vân
- vâng
- vâng lời
- vây
- vây bọc
- vây hãm
- vây quanh
- vãi
- vãi lồn
- vèo
- vé
- vé chỗ ngồi