Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 122
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 122/145
- tử ngữ
- tử suất
- tử số
- tử thi
- tử thần
- tử trận
- tử tước
- tử tế
- tử vong
- tử vong học
- tửu quán
- tự
- tự biên
- tự bạch
- tự bạn
- tự bản thân nó
- tự cho là
- tự chúng
- tự chúng ta
- tự chúng tôi
- tự chế
- tự chủ
- tự cô ấy
- tự do
- tự do chủ nghĩa
- tự do hoá
- tự dưng
- tự giác
- tự hào
- tự họ
- tự hỏi
- tự mình
- tự nguyện
- tự nguyện xung phong
- tự nhiên
- tự nhận
- tự nó đã đúng
- tự phát
- tự phụ
- tự phục vụ
- tự sát
- tự sướng
- tự sự
- tự ti mặc cảm
- tự tin
- tự truyện
- tự trị
- tự trọng
- tự tôi
- tự tôn
- tự tử
- tự viết tay
- tự viện
- tự vị
- tự yêu mình
- tự ý
- tự điển
- tự đắc
- tự động
- tự động hoá
- tự động từ
- tự động đưa ra
- tựa
- tựa hồ
- tựa như
- tựa đề
- tỵ nạn
- tỷ
- tỷ giá hối đoái
- tỷ lệ
- tỷ lệ cược
- tỷ lệ phần trăm
- tỷ số
- u
- u-dơ-bê-ki-xtan
- u-gan-đa
- u sầu
- u ám
- ui da
- um tùm
- unbibi
- unbihexi
- unbinili
- unbipenti
- unbiquadi
- unbitri
- unbiuni
- ung dung
- ung thư
- ung thư dạ dày
- ung thư phổi
- ung thư vú
- ununenni
- urani
- urbanô
- uy hiếp
- uy kiên
- uy nghi
- uy nê tư
- uy quyền
- uy tín
- uytky
- uyên bác
- uyên thâm
- uyển chuyển
- uyển ngữ
- uây khyếm mẹ
- uông bí
- uýt-ki
- uýt-xki
- uất kim cương
- uất kim hương
- uầy
- uể oải
- uốn
- uốn cong
- uốn khúc
- uốn làn sóng
- uốn quăn
- uốn ván
- uốn vòng cung
- uống
- uống cạn
- uống rượu
- uống say
- uống say tuý luý
- uống thuốc kích thích
- uống thuốc ngủ
- uống trà
- uống từng hớp
- uổng phí
- uỷ ban
- uỷ mị
- uỷ nhiệm
- uỷ quyền
- uỷ thác
- v
- va
- va chạm
- va chạm điện
- va li
- va-lét-ta
- va mạnh
- va nhau
- va-ti-căng
- va-đu-dơ
- va đụng
- vai
- vai chính
- vai hề
- vai trò
- vai u thịt bắp
- valentinô
- van
- van an toàn
- van-xơ
- vanađi
- vang dội
- vang lên
- vang lại
- vang rền
- vang tiếng
- vang vọng
- vang âm
- various
- vay
- ve
- ve gái
- ve sầu
- ve vãn
- ven
- vi
- vi ba
- vi hiến
- vi khuẩn
- vi khí hậu
- vi lượng
- vi lượng đồng căn
- vi mạch
- vi mạch tích hợp
- vi phân
- vi phạm
- vi rút
- vi sinh vật
- vi sinh vật học
- vi sóng
- vi ta min
- vi thể
- vi trùng
- vi-ô-lông-xen
- victor
- video
- vin-ni-út
- vinh dự
- vinh quang
- vinh sơn
- vinhsơn
- virus corona
- viêm
- viêm cơ tim